(Top Banner Ad)
valley
B1
danh từ B1 Địa lý

valley

UK: /ˈvæli/ • US: /ˈvæli/

Nghĩa tiếng Việt

thung lũng lũng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low area of land between hills or mountains, typically with a river or stream flowing through it.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất thấp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is located in a beautiful valley."

    "Ngôi làng nằm trong một thung lũng xinh đẹp."

  • "The fertile valley is perfect for farming."

    "Thung lũng màu mỡ này rất thích hợp cho việc trồng trọt."

  • "We drove through the valley on our way to the coast."

    "Chúng tôi lái xe xuyên qua thung lũng trên đường đến bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valley thung lũng
Adjective valleyed có thung lũng, nhiều thung lũng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Germanic
*walhaz
Old English
dæl
Middle English
valei, valleye
English
valley

Nguồn gốc từ 'thung lũng'

Từ 'valley' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*wal-' mang nghĩa 'uốn cong, xoay'. Qua nhiều ngôn ngữ, nó tiến hóa thành 'dæl' trong tiếng Anh cổ, cuối cùng trở thành 'valley' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi biết rằng từ này đã trải qua một hành trình dài để mô tả một dạng địa hình quan trọng!

Usage Note

Từ 'valley' thường chỉ địa hình tự nhiên được hình thành do xói mòn của nước hoặc băng. Nó có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, từ thung lũng hẹp, dốc đến thung lũng rộng, bằng phẳng. Thung lũng khác với hẻm núi (canyon) ở chỗ thường có độ dốc thoải hơn và đáy rộng hơn. Trong một số trường hợp, 'valley' cũng có thể dùng để chỉ một khu vực trũng nói chung, không nhất thiết phải có sông hoặc suối.

Prepositions

in through down

'in the valley': chỉ vị trí bên trong thung lũng. 'through the valley': chỉ sự di chuyển xuyên qua thung lũng. 'down the valley': chỉ sự di chuyển xuống phía dưới thung lũng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valley
  • deep deep valley
    (thung lũng sâu)
  • fertile fertile valley
    (thung lũng màu mỡ)
  • narrow narrow valley
    (thung lũng hẹp)
Verb + valley
  • cross cross the valley
    (băng qua thung lũng)
  • overlook overlook a valley
    (nhìn xuống một thung lũng)
  • descend descend into the valley
    (đi xuống thung lũng)
Noun + valley
  • floor valley floor
    (đáy thung lũng)
  • wall valley wall
    (vách thung lũng)

Idioms

  • the valley of death

    tình huống nguy hiểm, có thể dẫn đến thất bại hoặc mất mát lớn

    "The company entered the valley of death when its funding dried up."

    (Công ty bước vào thung lũng của cái chết khi nguồn tài trợ cạn kiệt.)

  • ups and downs (of life)

    những thăng trầm của cuộc sống (dù không trực tiếp chứa valley nhưng liên quan đến hình ảnh ẩn dụ)

    "We all experience the ups and downs of life."

    (Tất cả chúng ta đều trải qua những thăng trầm của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valley

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất thấp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.

"The village is located in a beautiful valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valley".

Silicon Valley

Silicon Valley, nằm ở California, Hoa Kỳ, là trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới. Nó nổi tiếng với sự tập trung của các công ty công nghệ lớn và các công ty khởi nghiệp sáng tạo. Cái tên 'Silicon Valley' bắt nguồn từ việc sử dụng silicon trong các thiết bị bán dẫn.

The Valley of the Kings

Thung lũng các vị Vua (The Valley of the Kings) là một thung lũng ở Ai Cập, nơi chôn cất các pharaoh và quý tộc từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 11 trước Công nguyên. Đây là một di sản văn hóa quan trọng và là điểm thu hút du lịch nổi tiếng.