(Top Banner Ad)
floodplain
B2
noun B2 Địa lý, Môi trường

floodplain

UK: /ˈflʌdˌpleɪn/ • US: /ˈflʌdˌpleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng bãi bồi vùng lũ đồng bằng ngập lũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of flat land alongside a river that is naturally subject to flooding.

Vietnamese Meaning

Vùng đất bằng phẳng dọc theo một con sông, tự nhiên dễ bị ngập lụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was built on a floodplain and is therefore vulnerable to flooding."

    "Thành phố được xây dựng trên một vùng lũ và do đó dễ bị ngập lụt."

  • "Many species of birds rely on the floodplain for food and shelter."

    "Nhiều loài chim dựa vào vùng lũ để kiếm thức ăn và nơi trú ẩn."

  • "The floodplain provides fertile soil for agriculture."

    "Vùng lũ cung cấp đất màu mỡ cho nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood lũ lụt, trận lụt
Verb flood gây lụt, tràn ngập; làm ngập lụt
Noun plain đồng bằng, vùng đất bằng phẳng
Adjective plain bằng phẳng, trơn tru, đơn giản
Noun flooding sự ngập lụt (quá trình xảy ra lũ lụt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
flood
English
plain
English
floodplain

Nguồn gốc của 'floodplain'

Từ 'floodplain' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'flood' (lũ lụt, sự ngập lụt) và 'plain' (đồng bằng, vùng đất bằng phẳng). Về cơ bản, nó mô tả một vùng đất bằng phẳng được hình thành bởi sự bồi đắp của phù sa do sông ngòi mang lại và thường xuyên bị ngập lụt khi nước sông dâng cao. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ ràng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 để chỉ rõ đặc điểm địa lý này, phản ánh sự kết hợp của hai hiện tượng tự nhiên: lũ lụt và địa hình bằng phẳng.

Usage Note

Floodplains đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu lũ lụt, cung cấp đất đai màu mỡ cho nông nghiệp và hỗ trợ đa dạng sinh học. Khác với 'flood zone' (vùng lũ lụt), 'floodplain' nhấn mạnh đến đặc điểm địa lý và sinh thái tự nhiên của khu vực.

Prepositions

in on along

Ví dụ: 'The village is located *in* the floodplain.', 'Farming is common *on* the floodplain.', 'Vegetation grows *along* the floodplain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floodplain
  • fertile fertile floodplain
    (đồng bằng ngập lụt màu mỡ)
  • vast vast floodplain
    (đồng bằng ngập lụt rộng lớn)
  • riverine riverine floodplain
    (đồng bằng ngập lụt ven sông)
  • coastal coastal floodplain
    (đồng bằng ngập lụt ven biển)
Verb + floodplain
  • manage manage the floodplain
    (quản lý vùng đồng bằng ngập lụt)
  • restore restore the floodplain
    (khôi phục vùng đồng bằng ngập lụt (về trạng thái tự nhiên))
  • develop develop the floodplain
    (phát triển vùng đồng bằng ngập lụt)
floodplain + Noun
  • management floodplain management
    (quản lý vùng đồng bằng ngập lụt)
  • dwellers floodplain dwellers
    (cư dân sống ở vùng đồng bằng ngập lụt)
  • ecosystem floodplain ecosystem
    (hệ sinh thái vùng đồng bằng ngập lụt)

Idioms

  • living on the floodplain

    sống ở vùng đồng bằng ngập lụt (ám chỉ việc chấp nhận rủi ro lũ lụt và tận dụng lợi ích của vùng đất này)

    "Communities living on the floodplain often develop unique strategies to cope with seasonal floods."

    (Các cộng đồng sống ở vùng đồng bằng ngập lụt thường phát triển những chiến lược độc đáo để đối phó với lũ lụt theo mùa.)

  • floodplain management

    quản lý vùng đồng bằng ngập lụt (một tập hợp các biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro lũ lụt và tối ưu hóa lợi ích của vùng đất)

    "Effective floodplain management is crucial for protecting urban areas downstream."

    (Quản lý vùng đồng bằng ngập lụt hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ các khu vực đô thị ở hạ lưu.)

  • restore a floodplain

    khôi phục vùng đồng bằng ngập lụt (trả lại chức năng tự nhiên của vùng đất, thường là để cải thiện đa dạng sinh học và khả năng chống chịu lũ lụt)

    "Conservationists are working to restore a floodplain along the river to its natural state."

    (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực khôi phục một vùng đồng bằng ngập lụt dọc sông về trạng thái tự nhiên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floodplain

noun
Lật mặt

Vùng đất bằng phẳng dọc theo một con sông, tự nhiên dễ bị ngập lụt.

"The city was built on a floodplain and is therefore vulnerable to flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floodplain".

Nền văn minh và Đồng bằng Ngập lụt

Từ xa xưa, các nền văn minh lớn của nhân loại như Ai Cập cổ đại (dọc sông Nile) và Lưỡng Hà (giữa sông Tigris và Euphrates) đã phát triển rực rỡ trên các vùng đồng bằng ngập lụt. Sự màu mỡ của đất phù sa do lũ lụt mang lại đã tạo điều kiện lý tưởng cho nông nghiệp, nuôi sống dân số đông đảo và thúc đẩy sự ra đời của các xã hội phức tạp, hình thành nên những trung tâm văn hóa và chính trị đầu tiên.

Cuộc sống và Thách thức ở Vùng Đồng bằng Ngập lụt

Đối với nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á như Việt Nam (với Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng), vùng đồng bằng ngập lụt là nơi sinh sống của hàng triệu người. Chúng mang lại nguồn lợi nông nghiệp dồi dào, nguồn thủy sản phong phú, và là huyết mạch kinh tế. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro lũ lụt nghiêm trọng, đòi hỏi con người phải liên tục tìm cách thích nghi, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển các chiến lược quản lý lũ lụt bền vững để cân bằng giữa lợi ích và rủi ro.