floodplain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vùng đất bằng phẳng dọc theo một con sông, tự nhiên dễ bị ngập lụt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was built on a floodplain and is therefore vulnerable to flooding."
"Thành phố được xây dựng trên một vùng lũ và do đó dễ bị ngập lụt."
-
"Many species of birds rely on the floodplain for food and shelter."
"Nhiều loài chim dựa vào vùng lũ để kiếm thức ăn và nơi trú ẩn."
-
"The floodplain provides fertile soil for agriculture."
"Vùng lũ cung cấp đất màu mỡ cho nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Floodplains đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu lũ lụt, cung cấp đất đai màu mỡ cho nông nghiệp và hỗ trợ đa dạng sinh học. Khác với 'flood zone' (vùng lũ lụt), 'floodplain' nhấn mạnh đến đặc điểm địa lý và sinh thái tự nhiên của khu vực.
Prepositions
Ví dụ: 'The village is located *in* the floodplain.', 'Farming is common *on* the floodplain.', 'Vegetation grows *along* the floodplain.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile floodplain (đồng bằng ngập lụt màu mỡ)
-
vast vast floodplain (đồng bằng ngập lụt rộng lớn)
-
riverine riverine floodplain (đồng bằng ngập lụt ven sông)
-
coastal coastal floodplain (đồng bằng ngập lụt ven biển)
-
manage manage the floodplain (quản lý vùng đồng bằng ngập lụt)
-
restore restore the floodplain (khôi phục vùng đồng bằng ngập lụt (về trạng thái tự nhiên))
-
develop develop the floodplain (phát triển vùng đồng bằng ngập lụt)
-
management floodplain management (quản lý vùng đồng bằng ngập lụt)
-
dwellers floodplain dwellers (cư dân sống ở vùng đồng bằng ngập lụt)
-
ecosystem floodplain ecosystem (hệ sinh thái vùng đồng bằng ngập lụt)
Idioms
-
living on the floodplain
sống ở vùng đồng bằng ngập lụt (ám chỉ việc chấp nhận rủi ro lũ lụt và tận dụng lợi ích của vùng đất này)
"Communities living on the floodplain often develop unique strategies to cope with seasonal floods."
(Các cộng đồng sống ở vùng đồng bằng ngập lụt thường phát triển những chiến lược độc đáo để đối phó với lũ lụt theo mùa.)
-
floodplain management
quản lý vùng đồng bằng ngập lụt (một tập hợp các biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro lũ lụt và tối ưu hóa lợi ích của vùng đất)
"Effective floodplain management is crucial for protecting urban areas downstream."
(Quản lý vùng đồng bằng ngập lụt hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ các khu vực đô thị ở hạ lưu.)
-
restore a floodplain
khôi phục vùng đồng bằng ngập lụt (trả lại chức năng tự nhiên của vùng đất, thường là để cải thiện đa dạng sinh học và khả năng chống chịu lũ lụt)
"Conservationists are working to restore a floodplain along the river to its natural state."
(Các nhà bảo tồn đang nỗ lực khôi phục một vùng đồng bằng ngập lụt dọc sông về trạng thái tự nhiên của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floodplain
nounVùng đất bằng phẳng dọc theo một con sông, tự nhiên dễ bị ngập lụt.
"The city was built on a floodplain and is therefore vulnerable to flooding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floodplain".
