(Top Banner Ad)
valley ridge
B2
Danh từ B2 Địa lý

valley ridge

UK: /ˈvæli rɪdʒ/ • US: /ˈvæli rɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sườn thung lũng ranh giới thung lũng và sống núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line of high ground separating two valleys; also, the area where a valley meets a ridge.

Vietnamese Meaning

Một đường đất cao phân tách hai thung lũng; hoặc khu vực nơi một thung lũng gặp một sống núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small village was nestled in the valley ridge, protected from the harsh winds."

    "Ngôi làng nhỏ nằm nép mình ở sườn thung lũng, được bảo vệ khỏi những cơn gió khắc nghiệt."

  • "Hiking along the valley ridge offered stunning views of the surrounding landscape."

    "Đi bộ đường dài dọc theo sườn thung lũng mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của vùng đất xung quanh."

  • "The farmer built his house on the valley ridge to have a good view of his fields."

    "Người nông dân xây nhà trên sườn thung lũng để có tầm nhìn tốt ra đồng ruộng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valley thung lũng
Noun ridge sống núi
Adjective ridged có sống núi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'valley ridge' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai yếu tố địa lý: 'valley' (thung lũng), vùng đất trũng giữa các ngọn đồi hoặc núi, và 'ridge' (sống núi), đường gờ cao kéo dài. Vì vậy, tên gọi này mô tả một địa hình có thung lũng và sống núi gần nhau. Nó không có một lịch sử phức tạp, mà chủ yếu là một mô tả trực quan về cảnh quan.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một đặc điểm địa hình. 'Valley' chỉ vùng đất trũng giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua. 'Ridge' chỉ một dải đất cao, hẹp, thường là đỉnh của một dãy núi hoặc đồi. Cụm từ 'valley ridge' có thể chỉ chính ranh giới nơi thung lũng tiếp giáp với sườn dốc của sống núi hoặc chỉ bản thân đường ranh giới phân chia giữa 2 thung lũng.

Prepositions

of between

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ đặc điểm của 'ridge', ví dụ: 'the ridge of the valley'. Khi sử dụng 'between', thường để chỉ vị trí của 'ridge' giữa các yếu tố khác, ví dụ: 'the ridge between two valleys'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valley ridge
  • Scenic valley ridge
    (sống núi thung lũng có cảnh quan đẹp)
  • Remote valley ridge
    (sống núi thung lũng hẻo lánh)
  • Picturesque valley ridge
    (sống núi thung lũng đẹp như tranh vẽ)
Verb + valley ridge
  • Explore the valley ridge
    (khám phá sống núi thung lũng)
  • Hike along the valley ridge
    (đi bộ đường dài dọc theo sống núi thung lũng)
  • Survey the valley ridge
    (khảo sát sống núi thung lũng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valley ridge

Danh từ
Lật mặt

Một đường đất cao phân tách hai thung lũng; hoặc khu vực nơi một thung lũng gặp một sống núi.

"The small village was nestled in the valley ridge, protected from the harsh winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valley ridge".

Du lịch sinh thái

Các vùng có 'valley ridge' thường là điểm đến hấp dẫn cho du lịch sinh thái, nơi du khách có thể tận hưởng vẻ đẹp tự nhiên, đi bộ đường dài, và khám phá hệ sinh thái đa dạng. Việc bảo tồn những khu vực này rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái.