(Top Banner Ad)
value chain management
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

value chain management

UK: /ˈvæljuː tʃeɪn ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈvæljuː tʃeɪn ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chuỗi giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a company adds value to its products or services by managing all the activities involved in their production and distribution.

Vietnamese Meaning

Quá trình một công ty gia tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình bằng cách quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến sản xuất và phân phối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective value chain management is crucial for companies seeking to improve their competitiveness."

    "Quản lý chuỗi giá trị hiệu quả là rất quan trọng đối với các công ty muốn nâng cao khả năng cạnh tranh."

  • "The company implemented a new value chain management system to streamline its operations."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý chuỗi giá trị mới để hợp lý hóa hoạt động của mình."

  • "Value chain management helps organizations identify and eliminate wasteful activities."

    "Quản lý chuỗi giá trị giúp các tổ chức xác định và loại bỏ các hoạt động lãng phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Value Giá trị
Adjective Valuable Có giá trị
Verb Manage Quản lý
Noun Management Sự quản lý
Verb Chain Xâu chuỗi, liên kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Value
English
Chain
English
Management

Nguồn gốc của 'Value Chain'

Thuật ngữ 'value chain' (chuỗi giá trị) được Michael Porter giới thiệu lần đầu trong cuốn sách 'Competitive Advantage' năm 1985. Ý tưởng này bắt nguồn từ việc phân tích cách các công ty tạo ra giá trị cho khách hàng thông qua các hoạt động khác nhau.

Usage Note

Value chain management tập trung vào việc tối ưu hóa từng bước trong chuỗi giá trị, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng, nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó khác với 'supply chain management' ở chỗ nó không chỉ tập trung vào logistics mà còn xem xét các yếu tố như thiết kế sản phẩm, marketing và dịch vụ khách hàng để tối đa hóa giá trị.

Prepositions

in for

*in* (sử dụng trong ngữ cảnh hoạt động): 'Improvements *in* value chain management led to increased profits.'
*for* (sử dụng để chỉ mục đích): 'This software is used *for* value chain management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value chain management
  • Effective value chain management
    (Quản lý chuỗi giá trị hiệu quả)
  • Strategic value chain management
    (Quản lý chuỗi giá trị chiến lược)
  • Global value chain management
    (Quản lý chuỗi giá trị toàn cầu)
Verb + value chain management
  • Implement value chain management
    (Triển khai quản lý chuỗi giá trị)
  • Optimize value chain management
    (Tối ưu hóa quản lý chuỗi giá trị)
  • Improve value chain management
    (Cải thiện quản lý chuỗi giá trị)

Idioms

  • Part and parcel of value chain management

    Một phần thiết yếu của quản lý chuỗi giá trị

    "Sustainability is part and parcel of effective value chain management."

    (Tính bền vững là một phần thiết yếu của quản lý chuỗi giá trị hiệu quả.)

  • Drive value through value chain management

    Tạo ra giá trị thông qua quản lý chuỗi giá trị

    "The company aims to drive value through innovative value chain management practices."

    (Công ty hướng đến việc tạo ra giá trị thông qua các phương pháp quản lý chuỗi giá trị sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value chain management

Noun
Lật mặt

Quá trình một công ty gia tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ của mình bằng cách quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến sản xuất và phân phối.

"Effective value chain management is crucial for companies seeking to improve their competitiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value chain management".

Tầm quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu

Quản lý chuỗi giá trị ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các công ty có chuỗi cung ứng trải dài trên nhiều quốc gia. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và hiệu quả giữa các đối tác khác nhau để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

Xu hướng bền vững trong quản lý chuỗi giá trị

Các công ty ngày càng chú trọng đến tính bền vững trong quản lý chuỗi giá trị, từ việc giảm thiểu tác động môi trường đến việc đảm bảo điều kiện làm việc công bằng cho người lao động. Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường và xã hội mà còn nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.