(Top Banner Ad)
value stream
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý sản xuất, Lean Manufacturing

value stream

UK: /ˈvæljuː striːm/ • US: /ˈvæljuː striːm/

Nghĩa tiếng Việt

dòng giá trị chuỗi giá trị (tùy ngữ cảnh, có thể sử dụng tương đương)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete set of activities required to create and deliver a finished product or service to a customer.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ các hoạt động cần thiết để tạo ra và cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn chỉnh cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mapping the value stream is the first step in identifying areas for improvement."

    "Lập bản đồ dòng giá trị là bước đầu tiên trong việc xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The company used value stream mapping to identify and eliminate bottlenecks in their production process."

    "Công ty đã sử dụng lập bản đồ dòng giá trị để xác định và loại bỏ các nút thắt trong quy trình sản xuất của họ."

  • "A key element of lean thinking is to understand and optimize the value stream."

    "Một yếu tố then chốt của tư duy tinh gọn là hiểu và tối ưu hóa dòng giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Noun stream dòng chảy
Verb streamline tối ưu hóa, sắp xếp hợp lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý sản xuất, Lean Manufacturing

Nguồn gốc của 'Value Stream'

Thuật ngữ 'value stream' bắt nguồn từ lĩnh vực sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), một triết lý quản lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình để tạo ra giá trị cho khách hàng. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1990, đặc biệt là trong ngành công nghiệp ô tô, và sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Usage Note

Value stream tập trung vào việc xác định tất cả các bước, cả cần thiết và không cần thiết (lãng phí), trong quá trình cung cấp giá trị cho khách hàng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh Lean Manufacturing để tối ưu hóa quy trình và loại bỏ lãng phí. Nó không chỉ bao gồm các bước sản xuất mà còn bao gồm các hoạt động như thiết kế, cung ứng, vận chuyển và dịch vụ khách hàng. Khác với 'supply chain' (chuỗi cung ứng) có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều công ty tham gia, 'value stream' thường tập trung vào các hoạt động trong phạm vi một tổ chức để tạo ra giá trị cho khách hàng.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'analysis in the value stream', 'optimization of the value stream'. 'In' dùng để chỉ vị trí, hoạt động diễn ra bên trong dòng giá trị. 'Of' dùng để chỉ thuộc tính, thành phần của dòng giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value stream
  • entire entire value stream
    (toàn bộ dòng giá trị)
  • lean lean value stream
    (dòng giá trị tinh gọn)
  • current current value stream
    (dòng giá trị hiện tại)
Verb + value stream
  • map map the value stream
    (vẽ sơ đồ dòng giá trị)
  • analyze analyze the value stream
    (phân tích dòng giá trị)
  • improve improve the value stream
    (cải thiện dòng giá trị)
Noun + value stream
  • mapping value stream mapping
    (lập bản đồ dòng giá trị)
  • analysis value stream analysis
    (phân tích dòng giá trị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value stream

noun
Lật mặt

Toàn bộ các hoạt động cần thiết để tạo ra và cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn chỉnh cho khách hàng.

"Mapping the value stream is the first step in identifying areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lean methodology focuses on the value stream, which ensures efficient delivery of products.
Phương pháp luận Lean tập trung vào dòng giá trị, đảm bảo việc cung cấp sản phẩm hiệu quả.
Phủ định
The initial project plan, which did not consider the value stream, ultimately failed.
Kế hoạch dự án ban đầu, cái mà không xem xét dòng giá trị, cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Is the value stream, which you are mapping, truly representative of the customer's journey?
Có phải dòng giá trị mà bạn đang lập bản đồ thực sự đại diện cho hành trình của khách hàng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team should map the value stream to identify bottlenecks.
Đội nên vẽ sơ đồ dòng giá trị để xác định các điểm nghẽn.
Phủ định
We must not ignore the importance of optimizing the value stream.
Chúng ta không được bỏ qua tầm quan trọng của việc tối ưu hóa dòng giá trị.
Nghi vấn
Can we analyze the value stream to reduce waste?
Chúng ta có thể phân tích dòng giá trị để giảm lãng phí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value stream".

Sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)

Khái niệm 'value stream' gắn liền với 'Lean Manufacturing' – một phương pháp quản lý sản xuất tập trung vào việc loại bỏ lãng phí (waste) trong quy trình sản xuất và cung cấp giá trị cao nhất cho khách hàng. Lean Manufacturing có nguồn gốc từ hệ thống sản xuất của Toyota (Toyota Production System).