(Top Banner Ad)
process optimization
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

process optimization

UK: /ˈprəʊses ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/ • US: /ˈprɑːses ˌɑːptɪməˈzeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa quy trình hiệu chỉnh quy trình tối ưu hóa quá trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of making a procedure, system, or method as effective and functional as possible.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một quy trình, hệ thống hoặc phương pháp trở nên hiệu quả và tối ưu nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Process optimization is crucial for reducing costs and improving productivity."

    "Tối ưu hóa quy trình là rất quan trọng để giảm chi phí và cải thiện năng suất."

  • "The company invested in process optimization to improve its operational efficiency."

    "Công ty đã đầu tư vào tối ưu hóa quy trình để cải thiện hiệu quả hoạt động."

  • "Process optimization can lead to significant cost savings and increased customer satisfaction."

    "Tối ưu hóa quy trình có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể và tăng sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, tiến hành
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý
Adjective processed đã được xử lý, đã qua chế biến
Verb optimize tối ưu hóa
Noun optimizer người/công cụ tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất
Noun/Adjective optimum điều kiện tối ưu, tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
process
Latin
optimus
Latin
optimare
English
optimize
English
optimization
English
process optimization

Nguồn gốc của 'process optimization'

Cụm từ 'process optimization' (tối ưu hóa quy trình) là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ 'process' (quy trình) và 'optimization' (sự tối ưu hóa). 'Process' có gốc từ tiếng Latin 'procedere' (đi tới, tiến hành), qua 'processus' (sự tiến triển) và tiếng Pháp cổ 'proces'. 'Optimization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus' (tốt nhất), nghĩa là hành động làm cho một cái gì đó trở nên tốt nhất hoặc hiệu quả nhất. Khi kết hợp, 'process optimization' mô tả việc cải tiến các bước hoặc chuỗi hoạt động để đạt được kết quả mong muốn một cách hiệu quả, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất, hoặc kỹ thuật để chỉ việc cải thiện hiệu suất và giảm thiểu lãng phí. Nó nhấn mạnh vào việc tìm ra cách tốt nhất để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'process improvement' (cải tiến quy trình) ở chỗ nó tập trung nhiều hơn vào việc đạt đến hiệu quả tối đa, chứ không chỉ là cải thiện đơn thuần.

Prepositions

in for of

* **in**: được dùng để chỉ lĩnh vực mà việc tối ưu hóa quy trình diễn ra (ví dụ: 'process optimization in manufacturing').
* **for**: được dùng để chỉ mục tiêu của việc tối ưu hóa quy trình (ví dụ: 'process optimization for increased efficiency').
* **of**: được dùng để chỉ thành phần của một quy trình lớn hơn đang được tối ưu hóa (ví dụ: 'process optimization of the supply chain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process optimization
  • continuous continuous process optimization
    (tối ưu hóa quy trình liên tục)
  • lean lean process optimization
    (tối ưu hóa quy trình tinh gọn)
  • effective effective process optimization
    (tối ưu hóa quy trình hiệu quả)
  • systematic systematic process optimization
    (tối ưu hóa quy trình có hệ thống)
  • operational operational process optimization
    (tối ưu hóa quy trình vận hành)
Verb + process optimization
  • implement implement process optimization
    (thực hiện tối ưu hóa quy trình)
  • achieve achieve process optimization
    (đạt được sự tối ưu hóa quy trình)
  • drive drive process optimization
    (thúc đẩy tối ưu hóa quy trình)
  • focus on focus on process optimization
    (tập trung vào tối ưu hóa quy trình)
  • enhance enhance process optimization
    (nâng cao tối ưu hóa quy trình)

Idioms

  • drive process optimization

    Thúc đẩy, đẩy mạnh việc tối ưu hóa quy trình.

    "Our main goal is to drive process optimization across all departments."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là thúc đẩy tối ưu hóa quy trình trên tất cả các phòng ban.)

  • key to process optimization

    Chìa khóa để tối ưu hóa quy trình.

    "Data analysis is often the key to process optimization."

    (Phân tích dữ liệu thường là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình.)

  • a focus on process optimization

    Sự tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình.

    "The company's success stems from a strong focus on process optimization."

    (Thành công của công ty đến từ sự tập trung mạnh mẽ vào việc tối ưu hóa quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process optimization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một quy trình, hệ thống hoặc phương pháp trở nên hiệu quả và tối ưu nhất có thể.

"Process optimization is crucial for reducing costs and improving productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process optimization".

Lean Manufacturing và Six Sigma

'Process optimization' là cốt lõi của nhiều phương pháp quản lý kinh doanh hiện đại ở phương Tây, nổi bật là Lean Manufacturing (Sản xuất Tinh gọn) và Six Sigma. Lean tập trung vào việc loại bỏ lãng phí để tăng hiệu quả, trong khi Six Sigma hướng tới giảm thiểu lỗi và sự biến đổi trong quy trình. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích và cải thiện các bước trong một quy trình để đạt được chất lượng cao hơn với chi phí thấp hơn, góp phần vào sự thành công của các doanh nghiệp toàn cầu.

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số và Công nghiệp 4.0, 'process optimization' trở nên cực kỳ quan trọng. Các công ty sử dụng công nghệ như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn để liên tục giám sát, đánh giá và cải thiện các quy trình kinh doanh. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh và thích ứng với thị trường thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong các ngành công nghệ và sản xuất tiên tiến.