(Top Banner Ad)
valve stem
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí

valve stem

UK: /vælv stɛm/ • US: /vælv stɛm/

Nghĩa tiếng Việt

trục van ty van
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The component of a valve that extends out of the valve body and allows an external mechanism to operate the valve.

Vietnamese Meaning

Bộ phận của van kéo dài ra khỏi thân van và cho phép một cơ cấu bên ngoài vận hành van.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the worn valve stem."

    "Người thợ máy đã thay thế trục van bị mòn."

  • "A bent valve stem can cause engine problems."

    "Một trục van bị cong có thể gây ra các vấn đề về động cơ."

  • "Regular maintenance includes checking the valve stem seals."

    "Bảo trì thường xuyên bao gồm kiểm tra phớt trục van."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valve van, клапан (thiết bị điều khiển dòng chảy)
Verb stem ngăn chặn, chặn đứng
Noun stem thân cây, cuống

Synonyms

valve rod (thanh van)

Related Words

valve seat (đế van)valve body (thân van)valve actuator (bộ truyền động van)

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valva (leaf of a door, valve)
Middle English
valve
English
stem
English
valve stem

Nguồn gốc van (Valve)

Từ 'valve' xuất phát từ tiếng Latinh 'valva', có nghĩa là 'cánh cửa'. Hình ảnh một cánh cửa đóng mở để kiểm soát dòng chảy đã được sử dụng để đặt tên cho các thiết bị tương tự. Sau đó nó kết hợp với 'stem' (thân, cuống) để chỉ bộ phận của van.

Usage Note

Valve stem là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một bộ phận cụ thể trong hệ thống van. Nó là một thanh hoặc trục kết nối bộ phận vận hành (như tay cầm, bánh xe hoặc cơ cấu tự động) với bộ phận đóng/mở van bên trong. Vai trò của nó là truyền chuyển động từ cơ cấu bên ngoài vào bên trong van để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.

Prepositions

of on

'Valve stem of the engine' chỉ rõ stem là một phần của van thuộc về động cơ. 'Pressure on the valve stem' chỉ áp lực tác động lên bộ phận này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valve stem
  • bent bent valve stem
    (cuống van bị cong)
  • leaking leaking valve stem
    (cuống van bị rò rỉ)
Verb + valve stem
  • check check the valve stem
    (kiểm tra cuống van)
  • replace replace the valve stem
    (thay thế cuống van)
  • tighten tighten the valve stem
    (siết chặt cuống van)

Idioms

  • Don't reinvent the valve stem

    Đừng phát minh lại cái đã có sẵn (tương tự 'Don't reinvent the wheel')

    "They're spending so much time trying to create a new solution, but they're just reinventing the valve stem."

    (Họ đang tốn quá nhiều thời gian để cố gắng tạo ra một giải pháp mới, nhưng họ chỉ đang phát minh lại cái đã có sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valve stem

noun
Lật mặt

Bộ phận của van kéo dài ra khỏi thân van và cho phép một cơ cấu bên ngoài vận hành van.

"The mechanic replaced the worn valve stem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valve stem".

Bảo dưỡng xe hơi

Cuống van là một bộ phận nhỏ nhưng quan trọng của xe hơi. Việc bảo dưỡng và thay thế định kỳ giúp xe vận hành an toàn và hiệu quả.