valve stem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The component of a valve that extends out of the valve body and allows an external mechanism to operate the valve.
Vietnamese Meaning
Bộ phận của van kéo dài ra khỏi thân van và cho phép một cơ cấu bên ngoài vận hành van.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic replaced the worn valve stem."
"Người thợ máy đã thay thế trục van bị mòn."
-
"A bent valve stem can cause engine problems."
"Một trục van bị cong có thể gây ra các vấn đề về động cơ."
-
"Regular maintenance includes checking the valve stem seals."
"Bảo trì thường xuyên bao gồm kiểm tra phớt trục van."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Valve stem là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một bộ phận cụ thể trong hệ thống van. Nó là một thanh hoặc trục kết nối bộ phận vận hành (như tay cầm, bánh xe hoặc cơ cấu tự động) với bộ phận đóng/mở van bên trong. Vai trò của nó là truyền chuyển động từ cơ cấu bên ngoài vào bên trong van để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
Prepositions
'Valve stem of the engine' chỉ rõ stem là một phần của van thuộc về động cơ. 'Pressure on the valve stem' chỉ áp lực tác động lên bộ phận này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bent bent valve stem (cuống van bị cong)
-
leaking leaking valve stem (cuống van bị rò rỉ)
-
check check the valve stem (kiểm tra cuống van)
-
replace replace the valve stem (thay thế cuống van)
-
tighten tighten the valve stem (siết chặt cuống van)
Idioms
-
Don't reinvent the valve stem
Đừng phát minh lại cái đã có sẵn (tương tự 'Don't reinvent the wheel')
"They're spending so much time trying to create a new solution, but they're just reinventing the valve stem."
(Họ đang tốn quá nhiều thời gian để cố gắng tạo ra một giải pháp mới, nhưng họ chỉ đang phát minh lại cái đã có sẵn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valve stem
nounBộ phận của van kéo dài ra khỏi thân van và cho phép một cơ cấu bên ngoài vận hành van.
"The mechanic replaced the worn valve stem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valve stem".
