(Top Banner Ad)
valve
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật

valve

UK: /vælv/ • US: /vælv/

Nghĩa tiếng Việt

van khóa клапан (tiếng Nga, để nhấn mạnh sự phổ biến của từ này trong thuật ngữ kỹ thuật)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that controls the flow of a liquid, gas, or other material through a pipe or opening by opening, closing, or partially obstructing the passage.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điều khiển dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc vật liệu khác qua đường ống hoặc lỗ bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một phần đường đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber replaced the leaky valve in the water pipe."

    "Người thợ sửa ống nước đã thay thế van bị rò rỉ trong đường ống nước."

  • "The heart valve regulates blood flow through the heart."

    "Van tim điều chỉnh dòng máu chảy qua tim."

  • "Make sure to close the valve before disconnecting the hose."

    "Hãy chắc chắn đóng van trước khi ngắt kết nối vòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valveless Không có van, không có bộ phận điều khiển dòng chảy (trong tiếng Việt)
Verb valve Trang bị van (cho một cái gì đó) (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valva

Nguồn gốc của van

Từ 'valve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valva', có nghĩa là 'cánh cửa' hoặc 'van cửa'. Hình ảnh cánh cửa kiểm soát dòng chảy rất phù hợp với chức năng của van trong các hệ thống cơ khí. Nó giống như một cánh cửa nhỏ điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.

Usage Note

Valve là một thuật ngữ chung để chỉ các thiết bị được sử dụng để kiểm soát dòng chảy. Nó có thể đề cập đến nhiều loại van khác nhau, mỗi loại có thiết kế và chức năng cụ thể, ví dụ như van bi, van cổng, van một chiều,... Ý nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể.

Prepositions

in on of

in: Được sử dụng để chỉ vị trí của van bên trong một hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn (ví dụ: 'The valve is in the engine'). on: Được sử dụng để chỉ vị trí của van trên một bề mặt hoặc đường ống (ví dụ: 'The valve is on the pipeline'). of: Được sử dụng để mô tả thành phần của van (ví dụ: 'The valve is made of steel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valve
  • safety safety valve
    (van an toàn)
  • pressure pressure valve
    (van áp suất)
  • heart heart valve
    (van tim)
Verb + valve
  • open open a valve
    (mở van)
  • close close a valve
    (đóng van)
  • adjust adjust a valve
    (điều chỉnh van)

Idioms

  • let off steam (release a valve)

    xả hơi, giải tỏa căng thẳng

    "After a long day at work, I need to let off some steam."

    (Sau một ngày dài làm việc, tôi cần xả hơi một chút.)

  • Keep a lid on

    kiểm soát cảm xúc

    "He tried to keep a lid on his anger."

    (Anh ấy cố gắng kiểm soát cơn giận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valve

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điều khiển dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc vật liệu khác qua đường ống hoặc lỗ bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một phần đường đi.

"The plumber replaced the leaky valve in the water pipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valve".

Van trong kỹ thuật

Van là một bộ phận thiết yếu trong nhiều hệ thống kỹ thuật, từ hệ thống ống nước đơn giản đến động cơ phức tạp. Chúng kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và khí, cho phép chúng ta điều khiển và sử dụng năng lượng một cách hiệu quả.