(Top Banner Ad)
stem
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Ngôn ngữ học, Khoa học

stem

UK: /stem/ • US: /stɛm/

Nghĩa tiếng Việt

thân cây cuống gốc (từ) xuất phát từ bắt nguồn từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main body or stalk of a plant or shrub, typically rising above ground but occasionally subterranean.

Vietnamese Meaning

Thân cây, cuống (của thực vật), thường mọc trên mặt đất nhưng đôi khi nằm dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rose has a long stem."

    "Hoa hồng có một cái thân dài."

  • "The ship had a long, elegant stem."

    "Con tàu có một mũi dài và thanh lịch."

  • "Violence stems from poverty and inequality."

    "Bạo lực bắt nguồn từ nghèo đói và bất bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stem thân cây, cuống (hoa, lá, quả); gốc từ
Verb stem ngăn chặn, cầm lại (dòng chảy, sự lan rộng)
Verb Phrase stem from bắt nguồn từ, xuất phát từ
Adjective stemless không có cuống/thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Ngôn ngữ học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stamniz
Old English
stemn
Modern English
stem

Nguồn gốc từ 'Thân cây'

Từ 'stem' ban đầu được dùng để chỉ phần chính của thực vật, nơi lá, hoa và quả mọc ra. Nó có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'cuống'. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra, ám chỉ 'nguồn gốc' hoặc 'điểm xuất phát' của một cái gì đó, tương tự như cách thân cây là điểm tựa cho cả một cái cây.

Phép ẩn dụ cho sự 'Ngăn chặn'

Một nghĩa khác của 'stem' là 'ngăn chặn' hoặc 'cầm lại'. Điều này có thể bắt nguồn từ hình ảnh thân cây vững chãi, kiên cố giữ cho cây đứng vững, hoặc từ việc dùng thân cây làm vật cản. Nghĩa này đặc biệt hữu ích khi nói về việc ngăn chặn dòng chảy, sự lan rộng của vấn đề hoặc xu hướng tiêu cực.

Usage Note

Chỉ phần chính của cây hỗ trợ lá, hoa, và quả. Khác với 'trunk' (thân cây) thường dùng cho cây lớn, lâu năm. 'Stalk' có thể dùng tương tự stem, nhưng thường chỉ các cuống riêng lẻ của hoa, quả.

Prepositions

from of

Stem 'from' something có nghĩa là bắt nguồn từ, xuất phát từ cái gì đó (nghĩa bóng). 'Of' dùng để chỉ thuộc tính của thân cây (ví dụ: the stem of the flower).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stem
  • strong a strong stem
    (một thân cây chắc khỏe)
  • long a long stem
    (một cuống dài)
Noun + stem
  • flower flower stem
    (cuống hoa)
  • plant plant stem
    (thân cây (thực vật))
Verb + stem
  • stem stem the bleeding
    (cầm máu)
  • stem stem the decline
    (ngăn chặn sự suy giảm)

Idioms

  • stem from something

    bắt nguồn từ, xuất phát từ một cái gì đó

    "Her problems stem from a lack of confidence."

    (Các vấn đề của cô ấy bắt nguồn từ việc thiếu tự tin.)

  • stem the tide/flow (of something)

    ngăn chặn/cản lại xu hướng, dòng chảy (thường là tiêu cực)

    "It's difficult to stem the tide of public opinion."

    (Rất khó để ngăn chặn làn sóng dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stem

Danh từ
Lật mặt

Thân cây, cuống (của thực vật), thường mọc trên mặt đất nhưng đôi khi nằm dưới lòng đất.

"The rose has a long stem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stem".

Lĩnh vực STEM

Trong văn hóa hiện đại phương Tây (và toàn cầu), STEM là một từ viết tắt rất quan trọng, đại diện cho Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học). Các lĩnh vực STEM được coi là xương sống của sự đổi mới và phát triển kinh tế, và các chương trình giáo dục STEM được khuyến khích mạnh mẽ.

Thân cây: Biểu tượng của sự sống và nguồn gốc

Trong nhiều nền văn hóa, thân cây (stem) là biểu tượng của sự sống, sự phát triển và sức mạnh. Nó còn được dùng làm phép ẩn dụ cho nguồn gốc, rễ rễ của một dòng họ (family tree) hoặc một ý tưởng, cho thấy mọi thứ đều cần một nền tảng vững chắc để phát triển.