(Top Banner Ad)
vaporize
C1
Động từ C1 Khoa học, Công nghệ

vaporize

UK: /ˈveɪpəraɪz/ • US: /ˈveɪpəraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm bay hơi bốc hơi tiêu hủy triệt tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert or be converted into vapor.

Vietnamese Meaning

Chuyển đổi hoặc được chuyển đổi thành hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intense heat vaporized the metal."

    "Nhiệt độ cao khủng khiếp đã làm bay hơi kim loại."

  • "The scientist used a laser to vaporize the sample."

    "Nhà khoa học đã sử dụng laser để làm bay hơi mẫu vật."

  • "All his hopes and dreams seemed to vaporize when he lost his job."

    "Tất cả hy vọng và ước mơ của anh ấy dường như tan biến khi anh ấy mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vapor hơi nước, hơi
Adjective vaporous có dạng hơi, như hơi nước
Noun vaporization sự hóa hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapor
English
vaporize

Nguồn gốc của 'vaporize'

Từ 'vaporize' xuất phát từ tiếng Latinh 'vapor', có nghĩa là 'hơi nước'. Ý tưởng ban đầu chỉ đơn giản là biến một chất lỏng thành hơi, nhưng theo thời gian, nó mang thêm ý nghĩa mạnh mẽ hơn, bao gồm cả sự biến mất hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'vaporize' thường được sử dụng để chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái khí một cách nhanh chóng và hoàn toàn. Đôi khi, nó mang nghĩa tiêu hủy hoàn toàn. So với 'evaporate', 'vaporize' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, nhanh chóng hơn và có thể do tác động của nhiệt độ cao, năng lượng hoặc các yếu tố khác.

Prepositions

into

'Vaporize into' diễn tả quá trình biến đổi thành dạng hơi. Ví dụ: 'The water vaporized into steam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaporize
  • Instantly vaporize
    (bốc hơi ngay lập tức)
  • Quickly vaporize
    (bốc hơi nhanh chóng)
Verb + vaporize
  • Completely vaporize
    (hoàn toàn bốc hơi)
  • Electrically vaporize
    (bốc hơi bằng điện)

Idioms

  • Vaporize into thin air

    biến mất không dấu vết

    "The suspect seemed to vaporize into thin air after the robbery."

    (Nghi phạm dường như biến mất không dấu vết sau vụ cướp.)

  • Vaporize someone's argument

    phản bác luận điểm của ai đó một cách triệt để

    "She completely vaporized his argument with her well-researched facts."

    (Cô ấy đã phản bác hoàn toàn luận điểm của anh ta bằng những dữ kiện được nghiên cứu kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaporize

Động từ
Lật mặt

Chuyển đổi hoặc được chuyển đổi thành hơi.

"The intense heat vaporized the metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intense heat will vaporize the water completely.
Nhiệt độ cao sẽ làm bốc hơi hoàn toàn nước.
Phủ định
Will the chemical not vaporize at this temperature?
Hóa chất này sẽ không bốc hơi ở nhiệt độ này sao?
Nghi vấn
Does the machine vaporize the waste?
Máy có làm bốc hơi chất thải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the spaceship reaches Mars, the ice will have vaporized completely due to the sun's radiation.
Vào thời điểm tàu vũ trụ đến Sao Hỏa, băng sẽ hoàn toàn bốc hơi do bức xạ mặt trời.
Phủ định
The scientist won't have vaporized the sample before the experiment is completed; it requires a specific setting.
Nhà khoa học sẽ không làm bốc hơi mẫu vật trước khi thí nghiệm hoàn thành; nó đòi hỏi một cài đặt cụ thể.
Nghi vấn
Will the heat have vaporized all the water by the end of the day?
Liệu hơi nóng có làm bốc hơi hết nước vào cuối ngày không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun had been vaporizing the morning dew before the hikers even woke up.
Mặt trời đã làm bốc hơi sương buổi sáng trước khi những người đi bộ đường dài thậm chí còn thức dậy.
Phủ định
The scientist hadn't been vaporizing the substance completely, so there was still some residue left.
Nhà khoa học đã không làm bốc hơi hoàn toàn chất đó, vì vậy vẫn còn một số cặn.
Nghi vấn
Had the laser been vaporizing the target for long when the power suddenly failed?
Liệu tia laser đã làm bốc hơi mục tiêu được lâu chưa thì nguồn điện đột ngột bị hỏng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intense heat vaporized the water instantly.
Nhiệt độ cao làm bốc hơi nước ngay lập tức.
Phủ định
The magician didn't vaporize the rabbit; it was just a trick.
Nhà ảo thuật đã không làm con thỏ biến mất; đó chỉ là một trò ảo thuật.
Nghi vấn
Did the laser vaporize the metal?
Laser có làm bốc hơi kim loại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to vaporize water into steam using coal-fired generators.
Các nhà khoa học đã từng sử dụng các máy phát điện đốt than để bốc hơi nước thành hơi.
Phủ định
They didn't use to vaporize materials with such precision before the invention of lasers.
Họ đã không bốc hơi vật liệu với độ chính xác cao như vậy trước khi phát minh ra tia laser.
Nghi vấn
Did they use to vaporize samples in that machine?
Họ đã từng bốc hơi các mẫu vật trong cái máy đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaporize".

Vaporwave Aesthetics

Vaporwave là một thể loại âm nhạc và nghệ thuật thị giác sử dụng hình ảnh và âm thanh từ văn hóa đại chúng thập niên 1980 và 1990, tạo ra một cảm giác hoài cổ và đôi khi siêu thực. Thuật ngữ 'vapor' trong bối cảnh này gợi lên sự tạm thời và không bền vững của ký ức và văn hóa.