(Top Banner Ad)
vapors
B2
Danh từ B2 Khoa học, Hóa học, Vật lý

vapors

UK: /ˈveɪpəz/ • US: /ˈveɪpərz/

Nghĩa tiếng Việt

hơi khí (ở trạng thái bay hơi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances in the gaseous state, especially those that are usually liquids or solids at room temperature.

Vietnamese Meaning

Các chất ở trạng thái khí, đặc biệt là những chất thường là chất lỏng hoặc chất rắn ở nhiệt độ phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was thick with the vapors of cleaning fluid."

    "Không khí đặc quánh hơi của chất tẩy rửa."

  • "The vapors released from the chemical reaction were toxic."

    "Các hơi được giải phóng từ phản ứng hóa học rất độc hại."

  • "He inhaled the vapors of the solvent and felt dizzy."

    "Anh ta hít phải hơi dung môi và cảm thấy chóng mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vapor hơi nước, hơi
Verb vaporize làm bay hơi
Adjective vaporous có dạng hơi, như hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapor
French
vapor
English
vapor

Nguồn gốc của 'Vapors'

Từ 'vapors' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vapor', có nghĩa là 'hơi nước' hoặc 'khói'. Người xưa tin rằng bệnh tật có thể lây lan qua 'hơi độc', vì vậy từ này mang một ý nghĩa khá tiêu cực trong quá khứ. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ trạng thái khí của một chất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chất bay hơi như nước, cồn hoặc dung môi hữu cơ khi chúng chuyển sang trạng thái khí. 'Vapors' thường mang ý nghĩa khoa học và kỹ thuật hơn so với 'gases' khi đề cập đến những chất có thể dễ dàng trở lại trạng thái lỏng hoặc rắn.

Prepositions

of from

of: chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của hơi (e.g., vapors of mercury). from: chỉ nguồn phát ra hơi (e.g., vapors from the chemical reaction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vapors
  • noxious noxious vapors
    (hơi độc hại)
  • toxic toxic vapors
    (hơi độc)
  • lingering lingering vapors
    (hơi còn vương lại)
Verb + vapors
  • inhale inhale vapors
    (hít phải hơi)
  • release release vapors
    (thải ra hơi)
  • detect detect vapors
    (phát hiện hơi)

Idioms

  • in the vapors

    trong trạng thái kích động, lo lắng thái quá (thường được dùng để miêu tả phụ nữ trong quá khứ)

    "She was in the vapors after hearing the news."

    (Cô ấy trở nên kích động sau khi nghe tin.)

  • to take/get the vapors

    trở nên quá khích, lo lắng hoặc ngất xỉu (thường được sử dụng một cách hài hước hoặc châm biếm)

    "Don't get the vapors just because I mentioned spiders."

    (Đừng có xỉu lên xỉu xuống chỉ vì tôi nhắc đến nhện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vapors

Danh từ
Lật mặt

Các chất ở trạng thái khí, đặc biệt là những chất thường là chất lỏng hoặc chất rắn ở nhiệt độ phòng.

"The air was thick with the vapors of cleaning fluid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the vapors rising from the hot springs are incredibly thick!
Chà, hơi nước bốc lên từ suối nước nóng dày đặc đến kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the vaporous clouds didn't bring any rain today.
Tiếc thay, những đám mây mờ ảo không mang đến chút mưa nào hôm nay.
Nghi vấn
Oh my, are those vapors from the chemical plant harmful?
Ôi trời ơi, những hơi nước đó từ nhà máy hóa chất có hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vapors".

Thời đại Victoria và 'The Vapors'

Trong thời đại Victoria, 'the vapors' được coi là một căn bệnh thần kinh phổ biến ở phụ nữ, thường được cho là do sự yếu đuối về thể chất và tinh thần. Ngày nay, thuật ngữ này thường được sử dụng một cách hài hước để chỉ sự kịch tính hoặc lo lắng quá mức.