(Top Banner Ad)
various people
B1
Adjective + Noun B1 General

various people

UK: /ˈveəriəs ˈpiːpl/ • US: /ˈveriəs ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều người khác nhau các loại người nhiều đối tượng người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different people; a number of different people.

Vietnamese Meaning

Nhiều người khác nhau; một số lượng người khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Various people attended the conference, representing different fields of expertise."

    "Nhiều người khác nhau đã tham dự hội nghị, đại diện cho các lĩnh vực chuyên môn khác nhau."

  • "The survey was sent to various people across the country."

    "Cuộc khảo sát đã được gửi đến nhiều người khác nhau trên khắp đất nước."

  • "Various people have expressed concerns about the new policy."

    "Nhiều người khác nhau đã bày tỏ lo ngại về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective various đa dạng, khác nhau
Noun variety sự đa dạng
Adverb variously một cách đa dạng

Synonyms

different people (những người khác nhau)several people (một vài người)assorted people (những người hỗn hợp)

Antonyms

the same people (cùng một người)a specific group of people (một nhóm người cụ thể)

Related Words

diverse group (nhóm đa dạng)

Subject Area

General

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một nhóm người không xác định, mà mỗi người trong nhóm có thể có những đặc điểm hoặc quan điểm khác nhau. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng trong một nhóm người. Khác với 'several people', 'various people' có thể ám chỉ sự đa dạng hơn về loại hình người, sở thích, hoặc quan điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + various people
  • different different various people
    (những người khác nhau)
  • many many various people
    (nhiều người khác nhau)
Verb + various people
  • interview interview various people
    (phỏng vấn nhiều người khác nhau)
  • consult consult various people
    (tham khảo ý kiến của nhiều người khác nhau)
  • meet meet various people
    (gặp gỡ nhiều người khác nhau)

Idioms

  • all walks of life

    mọi tầng lớp xã hội

    "The festival attracts people from all walks of life."

    (Lễ hội thu hút mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

various people

Adjective + Noun
Lật mặt

Nhiều người khác nhau; một số lượng người khác nhau.

"Various people attended the conference, representing different fields of expertise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "various people".

Multiculturalism

Sự đa dạng về văn hóa, tôn giáo và sắc tộc ngày càng được coi trọng trong xã hội hiện đại. 'Various people' thường liên quan đến khái niệm này, thể hiện sự tôn trọng và hòa nhập giữa các nhóm người khác nhau.