(Top Banner Ad)
various
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

various

UK: /ˈveəriəs/ • US: /ˈveriəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều loại khác nhau đa dạng vài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different from one another; of different kinds.

Vietnamese Meaning

Khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are various reasons why I can't attend the meeting."

    "Có nhiều lý do khác nhau tại sao tôi không thể tham dự cuộc họp."

  • "The store sells various types of cheese."

    "Cửa hàng bán nhiều loại phô mai khác nhau."

  • "Various people have expressed interest in the project."

    "Nhiều người khác nhau đã bày tỏ sự quan tâm đến dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại
Adverb variously một cách đa dạng, khác nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varius
English
various

Nguồn gốc của 'various'

Từ 'various' bắt nguồn từ tiếng Latin 'varius', có nghĩa là 'đa dạng', 'khác nhau'. Nó thể hiện sự phong phú và nhiều loại khác nhau của một cái gì đó, phản ánh sự đa dạng trong thế giới xung quanh chúng ta.

Usage Note

Từ 'various' thường được dùng để chỉ một số lượng không xác định của những thứ khác nhau, nhưng không quá lớn. Nó ngụ ý một sự đa dạng nhưng không nhất thiết là toàn diện. Khác với 'diverse', 'various' nhấn mạnh sự khác biệt giữa các mục hơn là sự phong phú tổng thể. So với 'different', 'various' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + various
  • for for various reasons
    (vì nhiều lý do khác nhau)
  • in in various ways
    (bằng nhiều cách khác nhau)
  • of of various kinds
    (thuộc nhiều loại khác nhau)
Verb + various
  • include include various aspects
    (bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau)
  • discuss discuss various issues
    (thảo luận về nhiều vấn đề khác nhau)
  • offer offer various options
    (cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau)

Idioms

  • all sorts/kinds of

    nhiều loại khác nhau

    "We saw all sorts of birds in the park."

    (Chúng tôi đã thấy rất nhiều loại chim khác nhau trong công viên.)

  • a mixed bag

    tổng hợp nhiều thứ khác nhau (có thể tốt hoặc xấu)

    "The new movie received a mixed bag of reviews."

    (Bộ phim mới nhận được nhiều đánh giá khác nhau, cả tốt lẫn xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

various

Tính từ
Lật mặt

Khác nhau; thuộc nhiều loại khác nhau.

"There are various reasons why I can't attend the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "various".

Đa dạng văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đa dạng được coi trọng và khuyến khích. Các xã hội đa văn hóa thường có nhiều phong tục, truyền thống và quan điểm khác nhau, đóng góp vào sự phong phú của cộng đồng.