(Top Banner Ad)
angiectasis
C2
Danh từ C2 Y học

angiectasis

UK: /ˌændʒi.ekˈteɪ.sɪs/ • US: /ˌændʒi.ekˈteɪ.sɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giãn mạch giãn mạch máu sự giãn nở mạch máu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dilation or distension of a blood vessel or lymph vessel.

Vietnamese Meaning

Sự giãn nở hoặc phình to của mạch máu hoặc mạch bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Telangiectasia is a type of angiectasis characterized by small, widened blood vessels on the skin."

    "Giãn mao mạch là một loại angiectasis đặc trưng bởi các mạch máu nhỏ, giãn rộng trên da."

  • "The patient presented with angiectasis in the lower extremities."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng giãn mạch ở chi dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angiectatic Thuộc về hoặc có đặc điểm của chứng giãn mạch máu.
Noun angiology Khoa nghiên cứu về hệ thống mạch máu và bạch huyết (Mạch học).
Noun angioma U mạch (khối u lành tính của mạch máu).
Noun ectasia Sự giãn nở (sự phình to của một ống dẫn hoặc cơ quan rỗng, thuật ngữ chung).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀγγεῖον (angeîon, vessel)
Ancient Greek
ἔκτασις (éktasis, stretching out)
Modern Latin
angiectasis

Gốc Hy Lạp: Mạch máu và Sự giãn nở

Từ 'angiectasis' là một thuật ngữ y học hiện đại được cấu tạo từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ. Phần đầu 'angio-' có nghĩa là mạch máu hoặc ống dẫn. Phần sau '-ectasis' có nghĩa là sự giãn nở hoặc căng ra. Do đó, nghĩa đen của từ này là 'sự giãn nở của mạch máu'—một mô tả chính xác về tình trạng bệnh lý này.

Sự thống nhất trong Y khoa

Việc sử dụng các gốc từ Hy Lạp và Latin trong y học giúp các bác sĩ và nhà khoa học trên toàn thế giới có thể hiểu ngay lập tức ý nghĩa của các thuật ngữ chuyên môn như 'angiectasis', duy trì sự thống nhất trong ngôn ngữ khoa học quốc tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'angiectasis' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh lý, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như viêm nhiễm, chấn thương, hoặc các rối loạn bẩm sinh. Nó thường không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với các thuật ngữ chung hơn như 'dilation' (giãn nở) vốn có thể áp dụng cho nhiều loại ống dẫn khác, không chỉ mạch máu.

Prepositions

of with

'Angiectasis of [cơ quan/vùng bị ảnh hưởng]' để chỉ vị trí cụ thể của mạch máu bị giãn nở. 'Angiectasis with [tình trạng bệnh lý liên quan]' để chỉ mối liên hệ giữa angiectasis và một bệnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Angiectasis (Mô tả vị trí/loại)
  • cerebral cerebral angiectasis
    (Giãn mạch máu não.)
  • pulmonary pulmonary angiectasis
    (Giãn mạch phổi.)
  • focal focal angiectasis
    (Giãn mạch khu trú (tại một điểm).)
Verb + Angiectasis (Hành động y tế)
  • diagnose diagnose angiectasis
    (Chẩn đoán chứng giãn mạch.)
  • manage manage angiectasis
    (Quản lý/kiểm soát chứng giãn mạch.)
  • investigate investigate angiectasis
    (Nghiên cứu/điều tra chứng giãn mạch.)

Idioms

  • capillary angiectasis

    Giãn mao mạch (Sự giãn nở của các mạch máu nhỏ nhất, thường là ở da hoặc niêm mạc).

    "The pediatrician noted signs of capillary angiectasis on the newborn's face."

    (Bác sĩ nhi khoa ghi nhận các dấu hiệu giãn mao mạch trên mặt trẻ sơ sinh.)

  • hereditary hemorrhagic angiectasis (HHA)

    Bệnh giãn mạch máu xuất huyết di truyền (Một hội chứng hiếm gặp gây chảy máu tái phát).

    "HHA requires lifelong monitoring due to the risk of internal bleeding."

    (Bệnh giãn mạch máu xuất huyết di truyền (HHA) đòi hỏi phải theo dõi suốt đời do nguy cơ chảy máu nội tạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiectasis

Danh từ
Lật mặt

Sự giãn nở hoặc phình to của mạch máu hoặc mạch bạch huyết.

"Telangiectasia is a type of angiectasis characterized by small, widened blood vessels on the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiectasis".

Cái tên cho căn bệnh hiếm

'Angiectasis' là một thuật ngữ quan trọng trong việc mô tả các bệnh lý mạch máu bẩm sinh hoặc di truyền. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về Hội chứng Osler-Weber-Rendu, một bệnh lý gây ra các dị dạng mạch máu dẫn đến chảy máu cam và chảy máu nội tạng tái phát.

Ngôn ngữ chính xác trong bệnh học

Trong y học, độ chính xác của ngôn ngữ là tối quan trọng. Thuật ngữ 'angiectasis' đảm bảo rằng mọi nhà nghiên cứu đều hiểu rõ đang đề cập đến sự giãn nở bất thường của mạch máu, phân biệt nó với các thuật ngữ tương tự như 'aneurysm' (phình mạch máu cục bộ) hay 'angiitis' (viêm mạch).