(Top Banner Ad)
vasoconstriction
C1
noun C1 Y học

vasoconstriction

UK: /ˌvæzəʊkənˈstrɪkʃən/ • US: /ˌveɪzoʊkənˈstrɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự co mạch co mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The constriction of blood vessels, which increases blood pressure.

Vietnamese Meaning

Sự co mạch máu, làm tăng huyết áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vasoconstriction in the skin helps to conserve body heat in cold environments."

    "Sự co mạch ở da giúp bảo tồn nhiệt cơ thể trong môi trường lạnh."

  • "Exposure to cold can cause vasoconstriction."

    "Tiếp xúc với lạnh có thể gây ra sự co mạch."

  • "Certain medications can induce vasoconstriction."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra sự co mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vasoconstrictor Chất gây co mạch
Verb vasoconstrict Làm co mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vas
Latin
constrictio
English
vasoconstriction

Nguồn gốc của Vasoconstriction

Từ 'vasoconstriction' xuất phát từ tiếng Latinh. 'Vas' có nghĩa là mạch máu, và 'constrictio' có nghĩa là sự co lại hoặc thu hẹp. Vì vậy, 'vasoconstriction' có nghĩa đen là sự co mạch máu. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong y học hiện đại để mô tả quá trình sinh lý quan trọng này.

Usage Note

Vasoconstriction là quá trình các mạch máu (động mạch và tĩnh mạch) co lại, làm giảm đường kính của chúng. Điều này làm tăng sức cản dòng máu và do đó làm tăng huyết áp. Nó có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm các tác nhân thần kinh, hormone và hóa học. Phân biệt với *vasodilation* (giãn mạch), là quá trình ngược lại.

Prepositions

in of

*vasoconstriction in*: thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực nơi xảy ra sự co mạch (ví dụ: vasoconstriction in the skin). *vasoconstriction of*: thường được sử dụng để chỉ sự co mạch của một mạch máu cụ thể (ví dụ: vasoconstriction of the renal artery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vasoconstriction
  • severe severe vasoconstriction
    (co mạch nghiêm trọng)
  • peripheral peripheral vasoconstriction
    (co mạch ngoại biên)
Verb + vasoconstriction
  • induce induce vasoconstriction
    (gây ra co mạch)
  • cause cause vasoconstriction
    (gây co mạch)
  • prevent prevent vasoconstriction
    (ngăn ngừa co mạch)

Idioms

  • Undergo vasoconstriction

    Trải qua quá trình co mạch

    "The patient underwent vasoconstriction due to the cold weather."

    (Bệnh nhân trải qua quá trình co mạch do thời tiết lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vasoconstriction

noun
Lật mặt

Sự co mạch máu, làm tăng huyết áp.

"Vasoconstriction in the skin helps to conserve body heat in cold environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vasoconstriction was induced by the cold temperature.
Sự co mạch đã được gây ra bởi nhiệt độ lạnh.
Phủ định
The vasoconstriction is not being relieved by the medication.
Sự co mạch không được làm giảm bởi thuốc.
Nghi vấn
Will vasoconstriction be prevented by this treatment?
Liệu sự co mạch có được ngăn chặn bởi phương pháp điều trị này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His condition causes vasoconstriction in his extremities.
Tình trạng của anh ấy gây ra sự co mạch ở các chi.
Phủ định
She does not experience vasoconstriction when exposed to cold.
Cô ấy không bị co mạch khi tiếp xúc với lạnh.
Nghi vấn
Does he exhibit vasoconstrictive responses to stress?
Anh ấy có biểu hiện các phản ứng co mạch do căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vasoconstriction".

Phản ứng của cơ thể với lạnh

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh, vasoconstriction là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để giữ ấm. Khi tiếp xúc với lạnh, mạch máu co lại để giảm thiểu mất nhiệt, giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định. Điều này giải thích tại sao da có thể trở nên nhợt nhạt khi trời lạnh.