vaunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To boast about or praise (something), especially excessively.
Vietnamese Meaning
Khoe khoang, khoác lác, tự hào quá mức về (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He vaunted his achievements to anyone who would listen."
"Anh ta khoe khoang thành tích của mình với bất kỳ ai chịu lắng nghe."
-
"They vaunted their military power to intimidate their neighbors."
"Họ khoe khoang sức mạnh quân sự của mình để đe dọa các nước láng giềng."
-
"The company vaunted its new product at the trade show."
"Công ty đã khoe khoang sản phẩm mới của mình tại triển lãm thương mại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vaunt' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang có phần thái quá và tự mãn. Nó khác với 'boast' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự phô trương và có thể mang ý chế giễu. Khác với 'brag' thường dùng trong văn nói hàng ngày, 'vaunt' trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết.
Prepositions
'Vaunt about' và 'vaunt of' đều có nghĩa là khoe khoang về điều gì đó. 'Vaunt about' có thể được sử dụng khi khoe khoang về hành động hoặc thành tích, trong khi 'vaunt of' thường được sử dụng khi khoe khoang về phẩm chất hoặc sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty vaunt (sự khoe khoang rỗng tuếch)
-
idle idle vaunt (lời khoe khoang vô ích)
-
hear hear someone vaunt (nghe ai đó khoe khoang)
-
vaunt vaunt one's achievements (khoe khoang thành tích của ai đó)
Idioms
-
vaunt oneself of/about something
khoe khoang, tự hào quá mức về điều gì đó
"He vaunted himself about his wealth."
(Anh ta khoe khoang về sự giàu có của mình.)
-
all vaunt and no substance
chỉ giỏi khoe mẽ, không có thực chất
"His promises were all vaunt and no substance; he never delivered."
(Những lời hứa của anh ta chỉ là khoe mẽ suông; anh ta không bao giờ thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaunt
Động từKhoe khoang, khoác lác, tự hào quá mức về (điều gì đó).
"He vaunted his achievements to anyone who would listen."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He vaunted his achievements to anyone who would listen. |
Anh ta khoe khoang những thành tích của mình với bất kỳ ai chịu nghe. |
| Phủ định | Why wouldn't she vaunt her academic awards? |
Tại sao cô ấy không khoe khoang những giải thưởng học thuật của mình? |
| Nghi vấn | What did he vaunt about after winning the competition? |
Anh ta đã khoe khoang điều gì sau khi thắng cuộc thi? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, he will have vaunted his contributions to everyone. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, anh ta đã khoe khoang những đóng góp của mình với mọi người. |
| Phủ định | She won't have vaunted her achievements until she's sure they're truly significant. |
Cô ấy sẽ không khoe khoang những thành tựu của mình cho đến khi cô ấy chắc chắn rằng chúng thực sự có ý nghĩa. |
| Nghi vấn | Will they have vaunted their team's victory before the final results are announced? |
Liệu họ có khoe khoang chiến thắng của đội mình trước khi kết quả cuối cùng được công bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaunt".
