(Top Banner Ad)
vaunt
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

vaunt

UK: /vɔːnt/ • US: /vɔːnt/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang khoác lác tâng bốc phô trương thanh thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To boast about or praise (something), especially excessively.

Vietnamese Meaning

Khoe khoang, khoác lác, tự hào quá mức về (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He vaunted his achievements to anyone who would listen."

    "Anh ta khoe khoang thành tích của mình với bất kỳ ai chịu lắng nghe."

  • "They vaunted their military power to intimidate their neighbors."

    "Họ khoe khoang sức mạnh quân sự của mình để đe dọa các nước láng giềng."

  • "The company vaunted its new product at the trade show."

    "Công ty đã khoe khoang sản phẩm mới của mình tại triển lãm thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vaunt sự khoe khoang, sự khoác lác
Adjective vaunting khoe khoang, khoác lác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vanto
Old French
vanter
English
vaunt

Nguồn gốc của 'Vaunt'

Từ 'vaunt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vanto', có nghĩa là 'sự khoe khoang'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'vanter', mang ý nghĩa 'tự hào, khoe khoang'. Cuối cùng, từ này được mượn vào tiếng Anh với nghĩa tương tự như ngày nay. Câu chuyện của 'vaunt' cho thấy sự lan tỏa của ngôn ngữ và cách các ý tưởng về sự tự hào được diễn đạt qua các nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'vaunt' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang có phần thái quá và tự mãn. Nó khác với 'boast' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào sự phô trương và có thể mang ý chế giễu. Khác với 'brag' thường dùng trong văn nói hàng ngày, 'vaunt' trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết.

Prepositions

about of

'Vaunt about' và 'vaunt of' đều có nghĩa là khoe khoang về điều gì đó. 'Vaunt about' có thể được sử dụng khi khoe khoang về hành động hoặc thành tích, trong khi 'vaunt of' thường được sử dụng khi khoe khoang về phẩm chất hoặc sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vaunt
  • empty empty vaunt
    (sự khoe khoang rỗng tuếch)
  • idle idle vaunt
    (lời khoe khoang vô ích)
Verb + vaunt
  • hear hear someone vaunt
    (nghe ai đó khoe khoang)
  • vaunt vaunt one's achievements
    (khoe khoang thành tích của ai đó)

Idioms

  • vaunt oneself of/about something

    khoe khoang, tự hào quá mức về điều gì đó

    "He vaunted himself about his wealth."

    (Anh ta khoe khoang về sự giàu có của mình.)

  • all vaunt and no substance

    chỉ giỏi khoe mẽ, không có thực chất

    "His promises were all vaunt and no substance; he never delivered."

    (Những lời hứa của anh ta chỉ là khoe mẽ suông; anh ta không bao giờ thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaunt

Động từ
Lật mặt

Khoe khoang, khoác lác, tự hào quá mức về (điều gì đó).

"He vaunted his achievements to anyone who would listen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He vaunted his achievements to anyone who would listen.
Anh ta khoe khoang những thành tích của mình với bất kỳ ai chịu nghe.
Phủ định
Why wouldn't she vaunt her academic awards?
Tại sao cô ấy không khoe khoang những giải thưởng học thuật của mình?
Nghi vấn
What did he vaunt about after winning the competition?
Anh ta đã khoe khoang điều gì sau khi thắng cuộc thi?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, he will have vaunted his contributions to everyone.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, anh ta đã khoe khoang những đóng góp của mình với mọi người.
Phủ định
She won't have vaunted her achievements until she's sure they're truly significant.
Cô ấy sẽ không khoe khoang những thành tựu của mình cho đến khi cô ấy chắc chắn rằng chúng thực sự có ý nghĩa.
Nghi vấn
Will they have vaunted their team's victory before the final results are announced?
Liệu họ có khoe khoang chiến thắng của đội mình trước khi kết quả cuối cùng được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaunt".

Khoe khoang và Khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tự quảng bá bản thân ở mức độ vừa phải đôi khi được chấp nhận, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc sự nghiệp. Tuy nhiên, khoe khoang quá mức có thể bị coi là thô lỗ và thiếu khiêm tốn. Văn hóa Việt Nam thường đề cao sự khiêm tốn hơn là khoe khoang.