(Top Banner Ad)
vector field
C1
noun C1 Toán học, Vật lý

vector field

UK: /ˈvektə fiːld/ • US: /ˈvɛktər fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

trường vector trường vectơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vector field is an assignment of a vector to each point in a subset of space.

Vietnamese Meaning

Một trường vector là sự gán một vector cho mỗi điểm trong một tập hợp con của không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic field around a wire carrying current is a vector field."

    "Từ trường xung quanh một sợi dây dẫn điện là một trường vector."

  • "Fluid dynamics often uses vector fields to represent the velocity of the fluid at different points."

    "Động lực học chất lưu thường sử dụng trường vector để biểu diễn vận tốc của chất lưu tại các điểm khác nhau."

  • "Gravitational fields are examples of vector fields where the vector at each point represents the gravitational force acting on a unit mass at that point."

    "Trường hấp dẫn là một ví dụ về trường vector, trong đó vector tại mỗi điểm đại diện cho lực hấp dẫn tác dụng lên một đơn vị khối lượng tại điểm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vector Véc-tơ (một đại lượng có độ lớn và hướng)
Adjective vectorial Thuộc về véc-tơ, dạng véc-tơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vector
English
vector field

Nguồn gốc của 'Vector'

Từ 'vector' bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'người mang' hoặc 'người vận chuyển'. Ban đầu, nó được sử dụng trong thiên văn học để chỉ đường đi của một vật thể chuyển động. Sau đó, nó được các nhà toán học và vật lý học mượn để mô tả một đại lượng có cả độ lớn và hướng. Khái niệm 'trường vectơ' (vector field) mở rộng ý tưởng này, mô tả một vectơ tại mọi điểm trong không gian.

Usage Note

Trong toán học và vật lý, một trường vector trực quan hóa sự cường độ và hướng của một đại lượng có vector tại mỗi điểm trong không gian (2D hoặc 3D). Nó thường được sử dụng để mô tả, ví dụ, vận tốc và hướng của một chất lưu đang chuyển động, hoặc cường độ và hướng của một lực, như lực từ hoặc lực hấp dẫn, khi nó thay đổi theo vị trí.

Prepositions

in of

* **in**: Sử dụng để chỉ vị trí trường vector tồn tại (ví dụ: 'a vector field *in* space').
* **of**: Sử dụng để mô tả tính chất của trường vector (ví dụ: 'a vector field *of* velocities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vector field
  • smooth vector field
    (trường vectơ trơn)
  • divergence-free vector field
    (trường vectơ không phân kỳ)
  • conservative vector field
    (trường vectơ bảo toàn)
Verb + vector field
  • define a vector field
    (định nghĩa một trường vectơ)
  • visualize a vector field
    (hình dung một trường vectơ)
  • calculate the divergence of a vector field
    (tính độ phân kỳ của một trường vectơ)

Idioms

  • In the vector field of influence

    Trong vùng ảnh hưởng

    "The company operated in the vector field of influence of the larger corporation."

    (Công ty hoạt động trong vùng ảnh hưởng của tập đoàn lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vector field

noun
Lật mặt

Một trường vector là sự gán một vector cho mỗi điểm trong một tập hợp con của không gian.

"The magnetic field around a wire carrying current is a vector field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculus, which studies the rate of change, often utilizes the concept of a vector field to model complex systems.
Giải tích, nghiên cứu về tốc độ thay đổi, thường sử dụng khái niệm trường vectơ để mô hình hóa các hệ thống phức tạp.
Phủ định
A scalar field, which only assigns a magnitude to each point, is not a vector field that also assigns a direction.
Một trường vô hướng, cái mà chỉ gán một độ lớn cho mỗi điểm, không phải là một trường vectơ cái mà cũng gán một hướng.
Nghi vấn
Is a magnetic field, which physicists often use to describe forces, an example of a vector field that can be visualized using field lines?
Liệu một trường từ, cái mà các nhà vật lý thường sử dụng để mô tả lực, có phải là một ví dụ của một trường vectơ cái mà có thể được hình dung bằng các đường trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector field".

Ứng dụng của trường vectơ

Trường vectơ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, từ mô phỏng dòng chảy của chất lỏng và không khí (ví dụ: dự báo thời tiết) đến thiết kế các thiết bị điện từ và mô hình hóa lực hấp dẫn. Nó là một công cụ toán học mạnh mẽ để hiểu và mô tả các hiện tượng vật lý xung quanh chúng ta.