vector field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vector field is an assignment of a vector to each point in a subset of space.
Vietnamese Meaning
Một trường vector là sự gán một vector cho mỗi điểm trong một tập hợp con của không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magnetic field around a wire carrying current is a vector field."
"Từ trường xung quanh một sợi dây dẫn điện là một trường vector."
-
"Fluid dynamics often uses vector fields to represent the velocity of the fluid at different points."
"Động lực học chất lưu thường sử dụng trường vector để biểu diễn vận tốc của chất lưu tại các điểm khác nhau."
-
"Gravitational fields are examples of vector fields where the vector at each point represents the gravitational force acting on a unit mass at that point."
"Trường hấp dẫn là một ví dụ về trường vector, trong đó vector tại mỗi điểm đại diện cho lực hấp dẫn tác dụng lên một đơn vị khối lượng tại điểm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vector | Véc-tơ (một đại lượng có độ lớn và hướng) |
| Adjective | vectorial | Thuộc về véc-tơ, dạng véc-tơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học và vật lý, một trường vector trực quan hóa sự cường độ và hướng của một đại lượng có vector tại mỗi điểm trong không gian (2D hoặc 3D). Nó thường được sử dụng để mô tả, ví dụ, vận tốc và hướng của một chất lưu đang chuyển động, hoặc cường độ và hướng của một lực, như lực từ hoặc lực hấp dẫn, khi nó thay đổi theo vị trí.
Prepositions
* **in**: Sử dụng để chỉ vị trí trường vector tồn tại (ví dụ: 'a vector field *in* space').
* **of**: Sử dụng để mô tả tính chất của trường vector (ví dụ: 'a vector field *of* velocities').
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth vector field (trường vectơ trơn)
-
divergence-free vector field (trường vectơ không phân kỳ)
-
conservative vector field (trường vectơ bảo toàn)
-
define a vector field (định nghĩa một trường vectơ)
-
visualize a vector field (hình dung một trường vectơ)
-
calculate the divergence of a vector field (tính độ phân kỳ của một trường vectơ)
Idioms
-
In the vector field of influence
Trong vùng ảnh hưởng
"The company operated in the vector field of influence of the larger corporation."
(Công ty hoạt động trong vùng ảnh hưởng của tập đoàn lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vector field
nounMột trường vector là sự gán một vector cho mỗi điểm trong một tập hợp con của không gian.
"The magnetic field around a wire carrying current is a vector field."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calculus, which studies the rate of change, often utilizes the concept of a vector field to model complex systems. |
Giải tích, nghiên cứu về tốc độ thay đổi, thường sử dụng khái niệm trường vectơ để mô hình hóa các hệ thống phức tạp. |
| Phủ định | A scalar field, which only assigns a magnitude to each point, is not a vector field that also assigns a direction. |
Một trường vô hướng, cái mà chỉ gán một độ lớn cho mỗi điểm, không phải là một trường vectơ cái mà cũng gán một hướng. |
| Nghi vấn | Is a magnetic field, which physicists often use to describe forces, an example of a vector field that can be visualized using field lines? |
Liệu một trường từ, cái mà các nhà vật lý thường sử dụng để mô tả lực, có phải là một ví dụ của một trường vectơ cái mà có thể được hình dung bằng các đường trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector field".
