(Top Banner Ad)
scalar field
C1
noun C1 Vật lý, Toán học

scalar field

UK: /ˈskeɪlə fiːld/ • US: /ˈskeɪlər fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

trường vô hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scalar field associates a scalar value to every point in a space.

Vietnamese Meaning

Trường vô hướng là một hàm số gán một giá trị vô hướng cho mỗi điểm trong một không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature distribution in a room can be represented by a scalar field."

    "Sự phân bố nhiệt độ trong một căn phòng có thể được biểu diễn bằng một trường vô hướng."

  • "Gravitational potential is often described as a scalar field."

    "Thế năng hấp dẫn thường được mô tả như một trường vô hướng."

  • "The Higgs field is a fundamental scalar field in particle physics."

    "Trường Higgs là một trường vô hướng cơ bản trong vật lý hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scalar Đại lượng vô hướng (chỉ có độ lớn, không có hướng).
Adjective scalar Thuộc về vô hướng; chỉ có độ lớn.
Noun field Trường (trong vật lý, toán học); cánh đồng.
Verb field Đặt (một câu hỏi), trả lời; đưa ra sân (trong thể thao).
Noun phrase scalar quantity Đại lượng vô hướng.
Noun vector field Trường vectơ (mỗi điểm có một vectơ - độ lớn và hướng).
Noun tensor field Trường tensor (mỗi điểm có một tensor - tổng quát hơn vectơ và vô hướng).

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scala
Late Latin
scalaris
English
scalar
Proto-Germanic
*felþuz
Old English
feld
English
field
Modern English
scalar field

Nguồn gốc của "Scalar"

Từ "scalar" (vô hướng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "scala", nghĩa là "cái thang" hoặc "bậc thang". Nhà toán học người Ireland William Rowan Hamilton đã đặt ra thuật ngữ này vào thế kỷ 19 để mô tả một đại lượng chỉ có độ lớn (giá trị số) và không có hướng, giống như việc bạn chỉ cần đọc một con số trên thang đo mà không cần biết nó đi về phía nào.

"Field" - Từ đất đai đến không gian

Ban đầu, từ "field" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "vùng đất trống" hoặc "cánh đồng". Trong vật lý, ý nghĩa của nó đã phát triển thành một khu vực trong không gian nơi một lực nào đó tác động, hoặc nơi một đại lượng vật lý có giá trị tại mọi điểm. Khi kết hợp với "scalar", nó tạo ra ý tưởng về một "cánh đồng" mà mỗi điểm trên đó có một giá trị vô hướng cụ thể.

Usage Note

Trong vật lý, trường vô hướng thường được sử dụng để mô tả các đại lượng vật lý như nhiệt độ, áp suất hoặc điện thế tại mỗi điểm trong không gian. Nó khác với trường vectơ, gán một vectơ (có cả độ lớn và hướng) cho mỗi điểm. Ví dụ, trường nhiệt độ là một trường vô hướng, trong khi trường vận tốc gió là một trường vectơ.

Prepositions

in on

* **in:** Dùng để chỉ không gian mà trường vô hướng tồn tại (e.g., 'a scalar field in space').
* **on:** Dùng khi trường vô hướng được định nghĩa trên một bề mặt cụ thể (e.g., 'a scalar field on a surface').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scalar field
  • smooth smooth scalar field
    (trường vô hướng trơn (liên tục và có đạo hàm liên tục))
  • continuous continuous scalar field
    (trường vô hướng liên tục)
  • physical physical scalar field
    (trường vô hướng vật lý (tồn tại trong thực tế))
  • real real scalar field
    (trường vô hướng giá trị thực)
  • quantum quantum scalar field
    (trường vô hướng lượng tử)
Verb + scalar field
  • define define a scalar field
    (định nghĩa một trường vô hướng)
  • analyze analyze a scalar field
    (phân tích một trường vô hướng)
  • visualize visualize a scalar field
    (trực quan hóa một trường vô hướng)
  • represent represent a scalar field
    (biểu diễn một trường vô hướng)
Noun + of + a + scalar field (Properties/Operations)
  • gradient gradient of a scalar field
    (gradient (vectơ đạo hàm) của một trường vô hướng)
  • level set level set of a scalar field
    (tập mức (tập hợp các điểm có cùng giá trị) của một trường vô hướng)
  • values values of a scalar field
    (các giá trị của một trường vô hướng)
  • theory scalar field theory
    (lý thuyết trường vô hướng)
  • equation scalar field equation
    (phương trình trường vô hướng)

Idioms

  • A scalar field assigns a value to every point.

    Một trường vô hướng gán một giá trị cho mọi điểm.

    "In physics, a scalar field like temperature assigns a specific value to every point in space."

    (Trong vật lý, một trường vô hướng như nhiệt độ sẽ gán một giá trị cụ thể cho mọi điểm trong không gian.)

  • The gradient of a scalar field points in the direction of maximum increase.

    Gradient của một trường vô hướng chỉ theo hướng tăng tối đa.

    "We use the gradient of a scalar field to determine the steepest ascent at any point."

    (Chúng ta sử dụng gradient của một trường vô hướng để xác định độ dốc nhất tại bất kỳ điểm nào.)

  • To model phenomena using scalar fields.

    Mô hình hóa các hiện tượng bằng cách sử dụng các trường vô hướng.

    "Scientists often model the distribution of pressure in the atmosphere using scalar fields."

    (Các nhà khoa học thường mô hình hóa sự phân bố áp suất trong khí quyển bằng cách sử dụng các trường vô hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalar field

noun
Lật mặt

Trường vô hướng là một hàm số gán một giá trị vô hướng cho mỗi điểm trong một không gian.

"The temperature distribution in a room can be represented by a scalar field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalar field".

Mô hình hóa thế giới vô hình

Mặc dù "trường vô hướng" là một khái niệm khoa học trừu tượng, nó là nền tảng cho cách chúng ta hiểu và dự đoán nhiều hiện tượng tự nhiên. Từ việc dự báo thời tiết (nhiệt độ, áp suất là các trường vô hướng) đến mô phỏng dòng chảy chất lỏng hoặc tạo ra hiệu ứng hình ảnh trong phim ảnh (ví dụ, mô hình khói, lửa), các trường vô hướng giúp biến những thông tin phức tạp thành những hình ảnh và dữ liệu có thể xử lý được, ảnh hưởng gián tiếp đến cuộc sống hàng ngày và công nghệ của chúng ta.

Công cụ của Kỹ thuật và Khoa học Máy tính

Trong lĩnh vực đồ họa máy tính, trường vô hướng được sử dụng rộng rãi để tạo ra các bề mặt địa hình, mô phỏng các chất lỏng hoặc vật thể mềm dẻo. Ví dụ, trong y học, hình ảnh MRI (cộng hưởng từ) cũng có thể được xem như việc tạo ra một trường vô hướng về cường độ tín hiệu trong cơ thể, cho phép các bác sĩ "nhìn thấy" cấu trúc bên trong. Do đó, nó là một công cụ toán học mạnh mẽ đóng góp vào nhiều đổi mới công nghệ hiện đại.