scalar field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scalar field associates a scalar value to every point in a space.
Vietnamese Meaning
Trường vô hướng là một hàm số gán một giá trị vô hướng cho mỗi điểm trong một không gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature distribution in a room can be represented by a scalar field."
"Sự phân bố nhiệt độ trong một căn phòng có thể được biểu diễn bằng một trường vô hướng."
-
"Gravitational potential is often described as a scalar field."
"Thế năng hấp dẫn thường được mô tả như một trường vô hướng."
-
"The Higgs field is a fundamental scalar field in particle physics."
"Trường Higgs là một trường vô hướng cơ bản trong vật lý hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scalar | Đại lượng vô hướng (chỉ có độ lớn, không có hướng). |
| Adjective | scalar | Thuộc về vô hướng; chỉ có độ lớn. |
| Noun | field | Trường (trong vật lý, toán học); cánh đồng. |
| Verb | field | Đặt (một câu hỏi), trả lời; đưa ra sân (trong thể thao). |
| Noun phrase | scalar quantity | Đại lượng vô hướng. |
| Noun | vector field | Trường vectơ (mỗi điểm có một vectơ - độ lớn và hướng). |
| Noun | tensor field | Trường tensor (mỗi điểm có một tensor - tổng quát hơn vectơ và vô hướng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý, trường vô hướng thường được sử dụng để mô tả các đại lượng vật lý như nhiệt độ, áp suất hoặc điện thế tại mỗi điểm trong không gian. Nó khác với trường vectơ, gán một vectơ (có cả độ lớn và hướng) cho mỗi điểm. Ví dụ, trường nhiệt độ là một trường vô hướng, trong khi trường vận tốc gió là một trường vectơ.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ không gian mà trường vô hướng tồn tại (e.g., 'a scalar field in space').
* **on:** Dùng khi trường vô hướng được định nghĩa trên một bề mặt cụ thể (e.g., 'a scalar field on a surface').
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth scalar field (trường vô hướng trơn (liên tục và có đạo hàm liên tục))
-
continuous continuous scalar field (trường vô hướng liên tục)
-
physical physical scalar field (trường vô hướng vật lý (tồn tại trong thực tế))
-
real real scalar field (trường vô hướng giá trị thực)
-
quantum quantum scalar field (trường vô hướng lượng tử)
-
define define a scalar field (định nghĩa một trường vô hướng)
-
analyze analyze a scalar field (phân tích một trường vô hướng)
-
visualize visualize a scalar field (trực quan hóa một trường vô hướng)
-
represent represent a scalar field (biểu diễn một trường vô hướng)
-
gradient gradient of a scalar field (gradient (vectơ đạo hàm) của một trường vô hướng)
-
level set level set of a scalar field (tập mức (tập hợp các điểm có cùng giá trị) của một trường vô hướng)
-
values values of a scalar field (các giá trị của một trường vô hướng)
-
theory scalar field theory (lý thuyết trường vô hướng)
-
equation scalar field equation (phương trình trường vô hướng)
Idioms
-
A scalar field assigns a value to every point.
Một trường vô hướng gán một giá trị cho mọi điểm.
"In physics, a scalar field like temperature assigns a specific value to every point in space."
(Trong vật lý, một trường vô hướng như nhiệt độ sẽ gán một giá trị cụ thể cho mọi điểm trong không gian.)
-
The gradient of a scalar field points in the direction of maximum increase.
Gradient của một trường vô hướng chỉ theo hướng tăng tối đa.
"We use the gradient of a scalar field to determine the steepest ascent at any point."
(Chúng ta sử dụng gradient của một trường vô hướng để xác định độ dốc nhất tại bất kỳ điểm nào.)
-
To model phenomena using scalar fields.
Mô hình hóa các hiện tượng bằng cách sử dụng các trường vô hướng.
"Scientists often model the distribution of pressure in the atmosphere using scalar fields."
(Các nhà khoa học thường mô hình hóa sự phân bố áp suất trong khí quyển bằng cách sử dụng các trường vô hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scalar field
nounTrường vô hướng là một hàm số gán một giá trị vô hướng cho mỗi điểm trong một không gian.
"The temperature distribution in a room can be represented by a scalar field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalar field".
