(Top Banner Ad)
vector flow
C1
Noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

vector flow

UK: /ˈvektə fləʊ/ • US: /ˈvɛktər floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy vectơ trường dòng chảy vectơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vector field describing the motion of a fluid or other continuous medium.

Vietnamese Meaning

Một trường vectơ mô tả chuyển động của chất lỏng hoặc môi trường liên tục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vector flow shows the movement of air around the aircraft wing."

    "Dòng chảy vectơ cho thấy sự chuyển động của không khí quanh cánh máy bay."

  • "Visualizing the vector flow helps engineers understand the performance of the new engine design."

    "Hình dung dòng chảy vectơ giúp các kỹ sư hiểu được hiệu suất của thiết kế động cơ mới."

  • "The vector flow analysis revealed areas of high turbulence."

    "Phân tích dòng chảy vectơ cho thấy các khu vực có độ nhiễu loạn cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vector Véc-tơ (trong toán học và vật lý)
Verb flow Chảy
Adjective vectorial Thuộc về véc-tơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vector
Old English
flowan
English
vector flow

Nguồn gốc của 'Vector Flow'

Cụm từ 'vector flow' kết hợp từ 'vector' (có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'người mang') và 'flow' (từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chảy'). Sự kết hợp này mô tả sự chuyển động hoặc sự lan truyền theo hướng cụ thể, thường thấy trong các lĩnh vực như vật lý, toán học và khoa học máy tính. Nó gợi nhớ đến hình ảnh của một dòng chảy có hướng và cường độ xác định.

Usage Note

"Vector flow" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ học chất lỏng, động lực học và hình dung dữ liệu. Nó mô tả hướng và độ lớn của vận tốc tại mỗi điểm trong một không gian. Khái niệm này quan trọng trong việc phân tích và mô phỏng dòng chảy của chất lỏng, khí, và các hiện tượng tương tự. So với các từ như "flow field", "vector flow" nhấn mạnh bản chất vectơ của dòng chảy, tức là nó có cả hướng và độ lớn.

Prepositions

of in around through

Ví dụ:
- "The vector flow *of* the river..." (dòng chảy vectơ của dòng sông)
- "The vector flow *in* the simulation..." (dòng chảy vectơ trong mô phỏng)
- "The vector flow *around* the object..." (dòng chảy vectơ quanh vật thể)
- "The vector flow *through* the pipe..." (dòng chảy vectơ qua ống)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vector flow
  • complex complex vector flow
    (dòng chảy véc-tơ phức tạp)
  • laminar laminar vector flow
    (dòng chảy véc-tơ tầng)
  • turbulent turbulent vector flow
    (dòng chảy véc-tơ rối)
Verb + vector flow
  • analyze analyze vector flow
    (phân tích dòng chảy véc-tơ)
  • visualize visualize vector flow
    (trực quan hóa dòng chảy véc-tơ)
  • simulate simulate vector flow
    (mô phỏng dòng chảy véc-tơ)

Idioms

  • Follow the vector flow

    Đi theo hướng dẫn/chỉ dẫn (tương tự như việc đi theo dòng chảy véc-tơ)

    "To understand the system, just follow the vector flow."

    (Để hiểu hệ thống này, chỉ cần đi theo hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vector flow

Noun
Lật mặt

Một trường vectơ mô tả chuyển động của chất lỏng hoặc môi trường liên tục khác.

"The vector flow shows the movement of air around the aircraft wing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vector flow".

Ứng dụng trong khoa học máy tính

Trong khoa học máy tính, 'vector flow' thường được sử dụng để mô tả sự chuyển động của dữ liệu hoặc thông tin trong một hệ thống. Nó có thể giúp hình dung cách dữ liệu được xử lý và truyền tải, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và hiệu quả của hệ thống.