velar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Produced with the back of the tongue against or near the soft palate (velum).
Vietnamese Meaning
Được tạo ra với phần sau của lưỡi chạm hoặc gần ngạc mềm (màn hầu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sounds /k/, /ɡ/, and /ŋ/ are velar consonants."
"Các âm /k/, /ɡ/, và /ŋ/ là các phụ âm ngạc mềm."
-
"Velarization is the articulation of a consonant (especially /l/) with the back of the tongue raised."
"Sự ngạc mềm hóa là sự cấu âm của một phụ âm (đặc biệt là /l/) với phần sau của lưỡi được nâng lên."
-
"The velar nasal /ŋ/ occurs in words like 'sing' and 'song'."
"Âm mũi ngạc mềm /ŋ/ xuất hiện trong các từ như 'sing' và 'song'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | velarized | Được velar hóa (âm vị học) |
| Noun | velarization | Sự velar hóa (âm vị học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'velar' thường được dùng để mô tả các âm vị (phoneme) được cấu âm ở vùng ngạc mềm. Nó đặc biệt quan trọng trong việc phân loại các âm trong ngôn ngữ học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic velar (âm velar cơ bản)
-
voiced voiced velar (âm velar hữu thanh)
-
voiceless voiceless velar (âm velar vô thanh)
-
pronounce pronounce a velar (phát âm một âm velar)
-
articulate articulate a velar (tạo ra một âm velar)
-
velar velar consonant (phụ âm velar)
-
velar velar sound (âm velar)
Idioms
-
get behind the velar curtain
khám phá hoặc hiểu điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu
"After weeks of research, I finally got behind the velar curtain of quantum physics."
(Sau nhiều tuần nghiên cứu, cuối cùng tôi cũng đã hiểu được vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
velar
tính từĐược tạo ra với phần sau của lưỡi chạm hoặc gần ngạc mềm (màn hầu).
"The sounds /k/, /ɡ/, and /ŋ/ are velar consonants."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The velar consonants, such as 'k', 'g', and 'ng', are produced at the back of the mouth. |
Các phụ âm vòm mềm, như 'k', 'g' và 'ng', được tạo ra ở phía sau miệng. |
| Phủ định | Without understanding phonetics, including velar sounds, communication can be imprecise, and misunderstandings may arise. |
Nếu không hiểu ngữ âm học, bao gồm cả âm vòm mềm, giao tiếp có thể không chính xác và có thể phát sinh hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Considering articulation, are velar sounds, along with labial and alveolar sounds, essential for forming a diverse range of words? |
Xét về cách phát âm, liệu âm vòm mềm, cùng với âm môi và âm răng, có cần thiết để tạo thành một loạt các từ đa dạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velar".
