(Top Banner Ad)
velar
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học

velar

UK: /ˈviːlə/ • US: /ˈviːlər/

Nghĩa tiếng Việt

âm ngạc mềm phụ âm ngạc mềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced with the back of the tongue against or near the soft palate (velum).

Vietnamese Meaning

Được tạo ra với phần sau của lưỡi chạm hoặc gần ngạc mềm (màn hầu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds /k/, /ɡ/, and /ŋ/ are velar consonants."

    "Các âm /k/, /ɡ/, và /ŋ/ là các phụ âm ngạc mềm."

  • "Velarization is the articulation of a consonant (especially /l/) with the back of the tongue raised."

    "Sự ngạc mềm hóa là sự cấu âm của một phụ âm (đặc biệt là /l/) với phần sau của lưỡi được nâng lên."

  • "The velar nasal /ŋ/ occurs in words like 'sing' and 'song'."

    "Âm mũi ngạc mềm /ŋ/ xuất hiện trong các từ như 'sing' và 'song'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective velarized Được velar hóa (âm vị học)
Noun velarization Sự velar hóa (âm vị học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velum ('veil, covering')
New Latin
velaris

Nguồn Gốc của 'Velar'

Từ 'velar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'velum', có nghĩa là 'màng che' hoặc 'màn'. Trong ngôn ngữ học, nó liên quan đến vòm miệng mềm (velum), phần sau của vòm miệng dùng để tạo ra một số âm thanh nhất định. Hãy tưởng tượng vòm miệng mềm như một 'màn che' di động trong miệng bạn!

Usage Note

Tính từ 'velar' thường được dùng để mô tả các âm vị (phoneme) được cấu âm ở vùng ngạc mềm. Nó đặc biệt quan trọng trong việc phân loại các âm trong ngôn ngữ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velar
  • basic basic velar
    (âm velar cơ bản)
  • voiced voiced velar
    (âm velar hữu thanh)
  • voiceless voiceless velar
    (âm velar vô thanh)
Verb + velar
  • pronounce pronounce a velar
    (phát âm một âm velar)
  • articulate articulate a velar
    (tạo ra một âm velar)
velar + Noun
  • velar velar consonant
    (phụ âm velar)
  • velar velar sound
    (âm velar)

Idioms

  • get behind the velar curtain

    khám phá hoặc hiểu điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu

    "After weeks of research, I finally got behind the velar curtain of quantum physics."

    (Sau nhiều tuần nghiên cứu, cuối cùng tôi cũng đã hiểu được vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velar

tính từ
Lật mặt

Được tạo ra với phần sau của lưỡi chạm hoặc gần ngạc mềm (màn hầu).

"The sounds /k/, /ɡ/, and /ŋ/ are velar consonants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The velar consonants, such as 'k', 'g', and 'ng', are produced at the back of the mouth.
Các phụ âm vòm mềm, như 'k', 'g' và 'ng', được tạo ra ở phía sau miệng.
Phủ định
Without understanding phonetics, including velar sounds, communication can be imprecise, and misunderstandings may arise.
Nếu không hiểu ngữ âm học, bao gồm cả âm vòm mềm, giao tiếp có thể không chính xác và có thể phát sinh hiểu lầm.
Nghi vấn
Considering articulation, are velar sounds, along with labial and alveolar sounds, essential for forming a diverse range of words?
Xét về cách phát âm, liệu âm vòm mềm, cùng với âm môi và âm răng, có cần thiết để tạo thành một loạt các từ đa dạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velar".

Tầm Quan Trọng của Âm Vị trong Ngôn Ngữ

Âm vị học, bao gồm cả việc nghiên cứu các âm velar, rất quan trọng để hiểu cách các ngôn ngữ khác nhau cấu trúc âm thanh của chúng. Mỗi ngôn ngữ có một tập hợp các âm vị riêng biệt, và việc học cách phát âm và phân biệt các âm này là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.