(Top Banner Ad)
alveolar
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học

alveolar

UK: /ælˈviːələ(r)/ • US: /ælˈviːələr/

Nghĩa tiếng Việt

âm chân răng phụ âm chân răng liên quan đến phế nang gờ lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the alveoli of the lungs or the alveolar ridge.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phế nang của phổi hoặc gờ lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alveolar damage can result from exposure to harmful substances."

    "Tổn thương phế nang có thể xảy ra do tiếp xúc với các chất độc hại."

  • "Alveolar bone grafting is sometimes needed for dental implants."

    "Ghép xương ổ răng đôi khi cần thiết cho cấy ghép nha khoa."

  • "Alveolar sounds are common in many languages."

    "Âm alveolar phổ biến trong nhiều ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alveolus Phế nang (phổi) hoặc hốc răng
Noun alveolitis Viêm ổ răng hoặc viêm phế nang
Adjective alveolopalatal Thuộc về vòm lợi (trong ngữ âm học)
Adverb alveolarly Theo cách phát âm bằng lợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alveus
Latin
alveolus
Modern Latin
alveolaris
English
alveolar

Nguồn gốc từ 'cái máng nhỏ'

Từ 'alveolar' bắt nguồn từ 'alveolus' trong tiếng Latin, có nghĩa là một cái máng nhỏ, cái khay hoặc hốc nhỏ. Trong giải phẫu học, nó được dùng để chỉ các hốc nhỏ như ổ răng hoặc túi phổi (phế nang). Hậu tố '-ar' được thêm vào để biến nó thành tính từ, chỉ những gì thuộc về các hốc này.

Usage Note

Khi nói đến phổi, 'alveolar' mô tả các đặc tính hoặc liên quan đến các phế nang (túi khí nhỏ trong phổi nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide). Khi nói đến ngôn ngữ học, 'alveolar' đề cập đến các âm thanh được tạo ra bằng cách chạm lưỡi vào hoặc gần gờ lợi (phần nổi lên ngay sau răng cửa trên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alveolar
  • ridge alveolar ridge
    (gờ lợi (phần nướu cứng ngay sau răng cửa trên))
  • bone alveolar bone
    (xương ổ răng)
  • gas alveolar gas exchange
    (trao đổi khí phế nang)
Linguistics + alveolar
  • consonant alveolar consonant
    (phụ âm lợi (như /t/, /d/, /n/, /s/))
  • stop alveolar stop
    (âm tắc lợi)

Idioms

  • Alveolar ridge contact

    Sự tiếp xúc của lưỡi với gờ lợi

    "To produce the /t/ sound, you need proper alveolar ridge contact."

    (Để tạo ra âm /t/, bạn cần sự tiếp xúc chuẩn xác giữa lưỡi và gờ lợi.)

  • Alveolar ventilation

    Thông khí phế nang

    "Alveolar ventilation is crucial for maintaining oxygen levels in the blood."

    (Thông khí phế nang là yếu tố sống còn để duy trì nồng độ oxy trong máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alveolar

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phế nang của phổi hoặc gờ lợi.

"Alveolar damage can result from exposure to harmful substances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the linguist had considered the alveolar ridge position more carefully, he would have understood the phonetic distinction better.
Nếu nhà ngôn ngữ học đã xem xét vị trí sống răng một cách cẩn thận hơn, anh ấy đã có thể hiểu rõ hơn sự khác biệt về ngữ âm.
Phủ định
If the microphone had not been so sensitive to alveolar sounds, the recording would not have picked up so much sibilance.
Nếu micro không quá nhạy với âm thanh thuộc về vị trí sống răng, bản ghi đã không thu được nhiều âm xuýt đến vậy.
Nghi vấn
Would the patient have pronounced the word correctly if the dentist had addressed the alveolar gap?
Bệnh nhân có phát âm từ đó chính xác nếu nha sĩ đã giải quyết khoảng trống ở vị trí sống răng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alveolar".

Tầm quan trọng trong ngữ âm tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các âm 'alveolar' (như t, d, s, z, n, l) chiếm tỉ lệ xuất hiện cực kỳ cao. Đối với người Việt học tiếng Anh, việc xác định đúng vị trí 'alveolar ridge' (gờ lợi) là bước ngoặt để cải thiện phát âm, vì tiếng Việt thường dùng vị trí răng (dental) nhiều hơn cho các âm tương ứng.

Ứng dụng trong nha khoa thẩm mỹ

Xương ổ răng (alveolar bone) đóng vai trò quyết định trong việc cấy ghép implant. Nếu xương này bị tiêu biến sau khi mất răng, bác sĩ phải thực hiện phẫu thuật nâng xoang hoặc ghép xương để bảo đảm cấu trúc khuôn mặt.