(Top Banner Ad)
palatal
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giải phẫu học

palatal

UK: /ˈpælətl/ • US: /ˈpælətl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về vòm miệng âm vòm miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the palate; produced by the tongue against the hard palate.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến vòm miệng; được tạo ra bởi lưỡi chạm vào vòm miệng cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The /j/ sound in 'yes' is a palatal approximant."

    "Âm /j/ trong từ 'yes' là một âm tiếp cận vòm miệng."

  • "Palatal consonants are common in many languages."

    "Phụ âm vòm miệng rất phổ biến trong nhiều ngôn ngữ."

  • "The surgeon repaired the patient's palatal cleft."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa khe hở vòm miệng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palate
Verb palatalize
Noun palatalization
Adverb palatally

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
palatum
Late Latin
palatalis
English
palatal

Nguồn gốc từ 'Palatal'

Từ 'palatal' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'palatum' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'vòm miệng' (the roof of the mouth). Sau đó, nó phát triển thành 'palatalis' trong tiếng Latin muộn, dùng để chỉ những gì liên quan đến vòm miệng. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, 'palatal' chủ yếu được sử dụng làm tính từ để mô tả các bộ phận hoặc các âm thanh được tạo ra tại vòm miệng, đặc biệt trong lĩnh vực ngữ âm học và giải phẫu.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'palatal' thường dùng để mô tả âm vị được phát âm bằng cách nâng lưỡi lên gần hoặc chạm vào vòm miệng cứng. So sánh với 'velar' (âm vòm mềm) và 'labial' (âm môi) để hiểu rõ hơn vị trí phát âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • palatal palatal consonant
    (phụ âm vòm (âm được tạo ra khi lưỡi chạm hoặc gần vòm miệng cứng))
  • palatal palatal sound
    (âm vòm (âm thanh được phát ra từ vòm miệng))
  • palatal palatal arch
    (vòm khẩu cái (cấu trúc hình vòm trong miệng))
  • palatal palatal bone
    (xương khẩu cái (một cặp xương nhỏ ở phía sau khoang mũi và miệng))
  • palatal palatal reflex
    (phản xạ vòm họng (phản xạ nôn trớ khi chạm vào vòm miệng))

Idioms

  • palatal consonant

    Phụ âm vòm: Một loại phụ âm được phát âm bằng cách nâng phần giữa của lưỡi lên chạm hoặc tiến gần vòm miệng cứng. Đây là một khái niệm quan trọng trong ngữ âm học.

    "Many languages, including English, have several palatal consonants like /j/ (as in 'yes')."

    (Nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Anh, có một số phụ âm vòm như /j/ (như trong từ 'yes').)

  • palatal arch

    Vòm khẩu cái: Cấu trúc hình vòm ở nóc khoang miệng, được hình thành bởi khẩu cái cứng và khẩu cái mềm. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học.

    "The dentist examined the patient's palatal arch for any abnormalities or structural issues."

    (Nha sĩ đã kiểm tra vòm khẩu cái của bệnh nhân để tìm bất kỳ sự bất thường hoặc vấn đề cấu trúc nào.)

  • palatal reflex

    Phản xạ vòm họng: Một phản xạ tự nhiên và không chủ ý của cơ thể, gây ra sự co thắt của các cơ ở cổ họng khi có vật chạm vào vòm miệng hoặc họng sau. Thường được gọi là 'phản xạ nôn'.

    "The doctor tested the patient's palatal reflex by gently touching the back of the throat with a tongue depressor."

    (Bác sĩ kiểm tra phản xạ vòm họng của bệnh nhân bằng cách nhẹ nhàng chạm vào phía sau cổ họng bằng que đè lưỡi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palatal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến vòm miệng; được tạo ra bởi lưỡi chạm vào vòm miệng cứng.

"The /j/ sound in 'yes' is a palatal approximant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palatal".

Vai trò của 'Palatal' trong Ngữ âm học và Phát âm

Trong lĩnh vực ngữ âm học, khái niệm 'palatal' (liên quan đến vòm miệng) đóng vai trò trung tâm trong việc phân loại và mô tả các âm thanh ngôn ngữ. Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là ở các cấp độ từ A1-C1, việc hiểu rõ các âm vòm (palatal sounds) là rất quan trọng để phát âm chính xác các từ và phân biệt các âm tiết có thể gây nhầm lẫn. Nắm vững cách lưỡi tương tác với vòm miệng khi tạo ra âm sẽ giúp cải thiện đáng kể kỹ năng phát âm và nghe hiểu trong tiếng Anh, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp.