(Top Banner Ad)
uvular
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

uvular

UK: /ˈjuːvjʊlə(r)/ • US: /ˈjuːvjələr/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về lưỡi gà liên quan đến lưỡi gà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or articulated with the uvula.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được phát âm bằng lưỡi gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The French 'r' is often an uvular trill."

    "Âm 'r' trong tiếng Pháp thường là một âm rung lưỡi gà."

  • "Uvular consonants are common in many languages."

    "Các phụ âm lưỡi gà phổ biến trong nhiều ngôn ngữ."

  • "The uvular fricative is produced by narrowing the space between the uvula and the back of the tongue."

    "Âm xát lưỡi gà được tạo ra bằng cách thu hẹp khoảng cách giữa lưỡi gà và mặt sau của lưỡi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uvula Lưỡi gà (phần thịt nhỏ thòng xuống ở phía sau cổ họng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūvula
New Latin
uvularis
English
uvular

Nguồn gốc của 'uvular'

Từ 'uvular' xuất phát từ tiếng Latin 'ūvula', có nghĩa là 'quả nho nhỏ', ám chỉ hình dáng của lưỡi gà. Trong tiếng Anh, nó được dùng để mô tả những âm thanh được tạo ra bằng cách sử dụng lưỡi gà.

Usage Note

Từ 'uvular' thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để mô tả các âm vị được tạo ra bằng cách sử dụng lưỡi gà. Ví dụ, một số ngôn ngữ như tiếng Pháp và tiếng Ả Rập có các âm uvular. Nó đối lập với các âm được tạo ra ở các vị trí khác trong miệng, như âm môi (labial) hoặc âm răng (dental).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uvular
  • voiced voiced uvular fricative
    (âm xát lưỡi gà hữu thanh)
  • voiceless voiceless uvular stop
    (âm tắc lưỡi gà vô thanh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uvular

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được phát âm bằng lưỡi gà.

"The French 'r' is often an uvular trill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uvular".

Âm vị học

Trong âm vị học, 'uvular' dùng để chỉ các âm thanh được phát âm bằng cách đưa mặt sau của lưỡi gần hoặc chạm vào lưỡi gà. Một số ngôn ngữ sử dụng âm 'uvular' rất phổ biến, ví dụ như tiếng Pháp và tiếng Ả Rập.