(Top Banner Ad)
vellum
C1
noun C1 Lịch sử, Nghiên cứu tài liệu cổ

vellum

UK: /ˈveləm/ • US: /ˈveləm/

Nghĩa tiếng Việt

giấy da vellum giấy da bê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fine parchment made originally from the skin of calf.

Vietnamese Meaning

Loại giấy da mịn, ban đầu được làm từ da bê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient manuscript was written on vellum."

    "Bản thảo cổ được viết trên giấy da vellum."

  • "Many illuminated manuscripts were created on vellum."

    "Nhiều bản thảo chép tay có hình minh họa đã được tạo ra trên giấy vellum."

  • "The legal document was carefully inscribed on the finest vellum."

    "Văn bản pháp lý đã được cẩn thận khắc trên giấy da vellum tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vellums Những tấm vellum (số nhiều).
Adjective vellumed Được bọc hoặc làm bằng vellum.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu tài liệu cổ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitulinus
Old French
velin
English
vellum

Nguồn gốc của Vellum

Từ 'vellum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitulinus', có nghĩa là 'làm từ bê'. Ban đầu, vellum được làm từ da bê non, và nó được sử dụng rộng rãi để viết và vẽ tranh trước khi giấy trở nên phổ biến. Vellum rất bền và đẹp, khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho những tài liệu quan trọng.

Usage Note

Vellum là một loại giấy da cao cấp, chất lượng cao hơn so với parchment thông thường. Nó được làm từ da của động vật non (thường là bê, dê con hoặc cừu non) và được xử lý kỹ lưỡng để tạo ra bề mặt mịn, phù hợp để viết hoặc in ấn. Vellum thường được sử dụng cho các tài liệu quan trọng, bản thảo quý, sách cổ, và các tác phẩm nghệ thuật.

Prepositions

on of

'On vellum' chỉ việc viết hoặc vẽ trên giấy vellum. 'Of vellum' chỉ việc làm từ giấy vellum. Ví dụ: 'The manuscript was written on vellum' (Bản thảo được viết trên giấy vellum). 'A book of vellum' (Một cuốn sách làm bằng giấy vellum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vellum
  • fine fine vellum
    (vellum chất lượng cao)
  • antique antique vellum
    (vellum cổ)
  • prepared prepared vellum
    (vellum đã được xử lý)
Verb + vellum
  • write on write on vellum
    (viết lên vellum)
  • bind in bind in vellum
    (đóng sách bằng vellum)
  • draw on draw on vellum
    (vẽ lên vellum)

Idioms

  • A clean sheet of vellum

    Một khởi đầu mới hoàn toàn.

    "After the bankruptcy, he wanted a clean sheet of vellum to start a new business."

    (Sau khi phá sản, anh ấy muốn một khởi đầu mới hoàn toàn để bắt đầu một công việc kinh doanh mới.)

  • To be written on vellum

    Điều gì đó rất quan trọng và đáng được ghi nhớ.

    "This agreement is so important that it might as well be written on vellum."

    (Thỏa thuận này quan trọng đến mức nó đáng được ghi nhớ mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vellum

noun
Lật mặt

Loại giấy da mịn, ban đầu được làm từ da bê.

"The ancient manuscript was written on vellum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a wealthy collector, I would purchase that ancient manuscript written on vellum.
Nếu tôi là một nhà sưu tập giàu có, tôi sẽ mua bản thảo cổ xưa được viết trên giấy da đó.
Phủ định
If they didn't use vellum, the historical documents wouldn't be so well-preserved today.
Nếu họ không sử dụng giấy da, các tài liệu lịch sử đã không được bảo tồn tốt đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
Would scholars be able to study the text more easily if the vellum were illuminated?
Liệu các học giả có thể nghiên cứu văn bản dễ dàng hơn nếu giấy da được chiếu sáng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medieval manuscript was written on vellum.
Bản thảo thời trung cổ đã được viết trên giấy da vellum.
Phủ định
The contract wasn't printed on vellum; it was cheaper paper.
Hợp đồng không được in trên giấy da vellum; nó là giấy rẻ tiền hơn.
Nghi vấn
Did they use vellum for the original Declaration of Independence?
Họ có sử dụng giấy da vellum cho bản gốc Tuyên ngôn Độc lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vellum".

Sử dụng Vellum trong lịch sử

Vellum đã từng được sử dụng rộng rãi trong việc tạo ra các bản thảo viết tay, tài liệu pháp lý quan trọng và các tác phẩm nghệ thuật có giá trị trong suốt thời Trung Cổ và Phục Hưng. Độ bền của nó giúp bảo tồn những tài liệu này qua nhiều thế kỷ.

Vellum trong thư pháp

Ngày nay, vellum vẫn được ưa chuộng bởi những người làm thư pháp và các nghệ sĩ vì bề mặt mịn và sang trọng của nó. Nó mang lại một vẻ đẹp cổ điển và độc đáo cho các tác phẩm nghệ thuật.