(Top Banner Ad)
vendetta
C1
noun C1 Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

vendetta

UK: /venˈdɛtə/ • US: /vɛnˈdɛtə/

Nghĩa tiếng Việt

mối thù truyền kiếp cuộc trả thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged and bitter feud, rivalry, or conflict.

Vietnamese Meaning

Một mối thù truyền kiếp, sự cạnh tranh gay gắt hoặc xung đột kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The families had been engaged in a bloody vendetta for generations."

    "Các gia đình đã tham gia vào một cuộc trả thù đẫm máu qua nhiều thế hệ."

  • "He saw the investigation as a personal vendetta against him."

    "Anh ta xem cuộc điều tra là một cuộc trả thù cá nhân chống lại mình."

  • "The political vendetta destroyed his career."

    "Cuộc trả thù chính trị đã hủy hoại sự nghiệp của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vengeance Sự trả thù, sự báo thù
Adjective vindictive Hay thù, có ý trả thù
Verb avenge Báo thù cho ai/cái gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
vendetta
Latin
vindicta
English
vendetta

Nguồn gốc của Vendetta

Từ 'vendetta' bắt nguồn từ tiếng Ý, có nghĩa là 'sự trả thù'. Nó liên quan đến một truyền thống lâu đời, đặc biệt phổ biến ở Corsica và Sicily, nơi các gia đình sẽ trả thù lẫn nhau cho những hành vi sai trái, đôi khi kéo dài qua nhiều thế hệ. 'Vendetta' không chỉ là trả thù cá nhân, mà còn là một vấn đề danh dự gia đình.

Usage Note

Vendetta thường ám chỉ một chuỗi hành động trả thù qua nhiều thế hệ, đặc biệt giữa các gia đình hoặc các phe phái. Nó mang tính chất cá nhân và thường bạo lực. Khác với 'feud' (mối thù), 'vendetta' nhấn mạnh tính chất trả thù có kế hoạch và kéo dài.

Prepositions

in against

Vendetta 'in' (ví dụ: a vendetta in the family) chỉ ra rằng mối thù đó tồn tại trong phạm vi một gia đình hoặc một nhóm. Vendetta 'against' (ví dụ: a vendetta against someone) chỉ ra rằng mối thù hướng tới một cá nhân hoặc nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • have a vendetta against someone

    có một mối thù oán với ai đó

    "He seems to have a personal vendetta against his former boss."

    (Anh ta dường như có một mối thù cá nhân với ông chủ cũ của mình.)

  • start a vendetta

    bắt đầu một cuộc trả thù

    "The incident could start a vendetta between the two families."

    (Vụ việc đó có thể bắt đầu một cuộc trả thù giữa hai gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vendetta

noun
Lật mặt

Một mối thù truyền kiếp, sự cạnh tranh gay gắt hoặc xung đột kéo dài.

"The families had been engaged in a bloody vendetta for generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the two families hadn't started this vendetta; so much suffering could have been avoided.
Tôi ước hai gia đình đã không bắt đầu cuộc trả thù này; đã có thể tránh được rất nhiều đau khổ.
Phủ định
If only the authorities would intervene; I wish this vendetta wouldn't continue to escalate.
Giá mà chính quyền can thiệp; tôi ước cuộc trả thù này sẽ không tiếp tục leo thang.
Nghi vấn
If only they could see how pointless this vendetta is, would they stop?
Giá mà họ có thể thấy cuộc trả thù này vô nghĩa đến mức nào, liệu họ có dừng lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vendetta".

Truyền thống Vendetta

Vendetta là một truyền thống cổ xưa, phổ biến ở các vùng như Corsica, Sicily và Sardinia. Nó liên quan đến việc một gia đình hoặc dòng họ tìm cách trả thù cho một hành vi sai trái hoặc giết người, thường dẫn đến một chu kỳ bạo lực kéo dài qua nhiều thế hệ. Truyền thống này phản ánh một hệ thống luật pháp và công lý tự thực thi, nơi nhà nước không được tin tưởng để giải quyết tranh chấp.