venice of the north
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nickname or descriptive phrase used to refer to a city or place that is known for its canals, waterways, and architectural beauty, similar to Venice, Italy, and located in a northern region.
Vietnamese Meaning
Một biệt danh hoặc cụm từ mô tả được sử dụng để chỉ một thành phố hoặc địa điểm nổi tiếng với các kênh đào, đường thủy và vẻ đẹp kiến trúc, tương tự như Venice, Ý, và nằm ở một khu vực phía bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stockholm is often called the Venice of the North because of its numerous waterways and bridges."
"Stockholm thường được gọi là Venice của phương Bắc vì có nhiều đường thủy và cầu cống."
-
"Amsterdam is known as the Venice of the North due to its extensive canal system."
"Amsterdam được biết đến là Venice của phương Bắc nhờ hệ thống kênh đào rộng lớn của nó."
-
"Saint Petersburg, with its beautiful canals and bridges, is often referred to as the Venice of the North."
"Saint Petersburg, với những kênh đào và cầu cống tuyệt đẹp, thường được gọi là Venice của phương Bắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh một thành phố phía bắc với Venice, Ý, nhằm nhấn mạnh vẻ đẹp, sự quyến rũ và hệ thống kênh rạch phức tạp của nó. Sự so sánh thường mang tính hình tượng và không nhất thiết phải chính xác về mặt địa lý hoặc kiến trúc.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc mối quan hệ giữa 'Venice' và 'the north', ngụ ý rằng thành phố được đề cập là một phiên bản Venice ở phía bắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming Venice of the North (Venice của phương Bắc đầy quyến rũ)
-
historic historic Venice of the North (Venice của phương Bắc mang đậm dấu ấn lịch sử)
-
visit visit Venice of the North (tham quan Venice của phương Bắc)
-
explore explore Venice of the North (khám phá Venice của phương Bắc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
venice of the north
Danh từ (Cụm từ)Một biệt danh hoặc cụm từ mô tả được sử dụng để chỉ một thành phố hoặc địa điểm nổi tiếng với các kênh đào, đường thủy và vẻ đẹp kiến trúc, tương tự như Venice, Ý, và nằm ở một khu vực phía bắc.
"Stockholm is often called the Venice of the North because of its numerous waterways and bridges."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists travel to Bruges to experience the Venice of the North. |
Nhiều khách du lịch đến Bruges để trải nghiệm Venice của phương Bắc. |
| Phủ định | It's uncommon not to be charmed by the canals of the Venice of the North. |
Hiếm khi không bị quyến rũ bởi những con kênh của Venice phương Bắc. |
| Nghi vấn | Why should you visit the Venice of the North? |
Tại sao bạn nên ghé thăm Venice của phương Bắc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venice of the north".
