(Top Banner Ad)
descriptive
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Khoa học xã hội

descriptive

UK: /dɪˈskrɪptɪv/ • US: /dɪˈskrɪptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính mô tả diễn tả mô tả chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving or seeking to describe.

Vietnamese Meaning

Có tính chất mô tả, diễn tả; nhằm mục đích mô tả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article provided a descriptive analysis of the social trends."

    "Bài báo cung cấp một phân tích mô tả về các xu hướng xã hội."

  • "She gave a descriptive account of her travels in Southeast Asia."

    "Cô ấy kể một cách chi tiết về chuyến đi của mình ở Đông Nam Á."

  • "The software uses descriptive statistics to analyze the data."

    "Phần mềm sử dụng thống kê mô tả để phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb describe Mô tả
Noun description Sự mô tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
descriptivus
English
descriptive

Nguồn gốc của 'descriptive'

Từ 'descriptive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'descriptivus', có nghĩa là 'có tính mô tả'. Nó đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa đó. Người ta dùng nó để nói về những thứ giúp chúng ta hình dung rõ ràng một cái gì đó, giống như một bức tranh bằng lời vậy.

Usage Note

Tính từ 'descriptive' thường được dùng để chỉ những điều gì đó có tác dụng cung cấp thông tin chi tiết và cụ thể về một người, vật, sự kiện hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vào việc trình bày các đặc điểm, thuộc tính, hoặc chi tiết để tạo ra một hình ảnh rõ ràng và đầy đủ trong tâm trí người nghe hoặc người đọc. Khác với 'informative' (cung cấp thông tin), 'descriptive' tập trung vào việc vẽ nên một bức tranh bằng ngôn ngữ, trong khi 'informative' chỉ đơn thuần truyền đạt sự kiện hoặc dữ liệu.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ đối tượng được mô tả (ví dụ: 'a descriptive account of the event'). ‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực mà sự mô tả thuộc về (ví dụ: 'descriptive in nature').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descriptive
  • highly descriptive
    (rất mô tả, giàu tính mô tả)
  • vividly descriptive
    (mô tả sinh động)
Verb + descriptive
  • provide a descriptive account
    (cung cấp một bản tường thuật mô tả chi tiết)
  • offer a descriptive analysis
    (đưa ra một phân tích mô tả)

Idioms

  • Beyond description

    Không thể diễn tả bằng lời

    "The beauty of the sunset was beyond description."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn thật là không thể diễn tả bằng lời.)

  • Paint a descriptive picture

    Vẽ nên một bức tranh mô tả

    "The author paints a descriptive picture of life in the 19th century."

    (Tác giả vẽ nên một bức tranh mô tả về cuộc sống trong thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descriptive

adjective
Lật mặt

Có tính chất mô tả, diễn tả; nhằm mục đích mô tả.

"The article provided a descriptive analysis of the social trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, whose paintings are incredibly descriptive, won the prestigious award.
Nghệ sĩ, người có những bức tranh mô tả vô cùng sống động, đã giành được giải thưởng danh giá.
Phủ định
The report, which lacks descriptive details, is not helpful.
Báo cáo, thiếu chi tiết mô tả, không hữu ích.
Nghi vấn
Is this the book, which descriptively portrays life in the countryside, that you recommended?
Đây có phải là cuốn sách mà bạn đã giới thiệu, cuốn sách mô tả một cách sinh động cuộc sống ở vùng nông thôn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, known for her descriptive landscapes, won the prestigious award.
Nữ họa sĩ, nổi tiếng với những phong cảnh mô tả chi tiết, đã giành được giải thưởng danh giá.
Phủ định
That report, lacking descriptive details, was ultimately rejected.
Báo cáo đó, thiếu các chi tiết mô tả, cuối cùng đã bị từ chối.
Nghi vấn
Professor, is 'descriptive' the best word to characterize his writing style, or would 'verbose' be more fitting?
Thưa giáo sư, 'mô tả' có phải là từ tốt nhất để mô tả phong cách viết của anh ấy không, hay 'dài dòng' sẽ phù hợp hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness is descriptive, the police will find the suspect more easily.
Nếu nhân chứng mô tả chi tiết, cảnh sát sẽ dễ dàng tìm thấy nghi phạm hơn.
Phủ định
If the report isn't descriptive enough, the manager won't approve it.
Nếu báo cáo không đủ mô tả, người quản lý sẽ không phê duyệt nó.
Nghi vấn
Will the article be more interesting if it is descriptively written?
Bài viết có trở nên thú vị hơn không nếu nó được viết một cách mô tả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descriptive".

Tầm quan trọng của sự mô tả chi tiết trong văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, sự mô tả chi tiết đóng vai trò quan trọng trong việc giúp độc giả hình dung rõ ràng bối cảnh, nhân vật và sự kiện. Các nhà văn thường sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh để tạo ra những trải nghiệm sống động cho người đọc.