bridges
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Structures built over a river, road, or other obstacle to allow people or vehicles to cross.
Vietnamese Meaning
Các công trình xây dựng bắc qua sông, đường, hoặc chướng ngại vật khác để cho phép người hoặc phương tiện giao thông qua lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Golden Gate Bridge is one of the most famous bridges in the world."
"Cầu Cổng Vàng là một trong những cây cầu nổi tiếng nhất trên thế giới."
-
"Several bridges were damaged during the flood."
"Một vài cây cầu đã bị hư hại trong trận lũ."
-
"The company aims to build bridges with its customers."
"Công ty hướng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các cấu trúc vật lý được xây dựng để kết nối hai điểm. Trong nghĩa bóng, nó có thể đề cập đến sự kết nối, liên kết giữa hai thứ khác nhau.
Sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết nối, liên lạc, hoặc phương tiện hòa giải giữa các bên. Nó nhấn mạnh vai trò kết nối, vượt qua sự khác biệt.
Prepositions
'Across' và 'over' thường được sử dụng để chỉ vị trí tương đối của cây cầu so với chướng ngại vật mà nó bắc qua. Ví dụ: 'The bridge stretches across the river.' ('Cây cầu bắc qua sông').
Collocations (Từ đi kèm)
-
suspension suspension bridges (những cây cầu treo)
-
stone stone bridges (những cây cầu đá)
-
major major bridges (những cây cầu lớn/quan trọng)
-
build build bridges (xây dựng cầu nối (thường là nghĩa bóng, xây dựng quan hệ))
-
cross cross the bridges (đi qua những cây cầu)
-
repair repair the bridges (sửa chữa những cây cầu)
-
toll toll bridges (những cây cầu thu phí)
-
railway railway bridges (những cây cầu đường sắt)
Idioms
-
Burn one's bridges
Đốt thuyền; Cắt đứt đường lui hoặc cơ hội quay lại
"After he criticized the CEO in public, he definitely burned his bridges at that company."
(Sau khi anh ta chỉ trích Giám đốc điều hành trước công chúng, anh ta chắc chắn đã tự cắt đứt đường lui tại công ty đó.)
-
Cross that bridge when you come to it
Để sau tính; Đừng lo lắng về một vấn đề cho đến khi nó thực sự xảy ra
"We don't know if we’ll run out of money yet. We’ll cross that bridge when we come to it."
(Chúng ta chưa biết liệu chúng ta có hết tiền hay không. Hãy cứ để sau tính.)
-
Build bridges
Xây dựng cầu nối; Cải thiện mối quan hệ giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau
"The diplomat worked hard to build bridges between the two warring nations."
(Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để xây dựng cầu nối giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bridges
Danh từCác công trình xây dựng bắc qua sông, đường, hoặc chướng ngại vật khác để cho phép người hoặc phương tiện giao thông qua lại.
"The Golden Gate Bridge is one of the most famous bridges in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridges".
