(Top Banner Ad)
bridges
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải, Nghĩa bóng

bridges

UK: /ˈbrɪdʒɪz/ • US: /ˈbrɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những cây cầu cầu nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Structures built over a river, road, or other obstacle to allow people or vehicles to cross.

Vietnamese Meaning

Các công trình xây dựng bắc qua sông, đường, hoặc chướng ngại vật khác để cho phép người hoặc phương tiện giao thông qua lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Golden Gate Bridge is one of the most famous bridges in the world."

    "Cầu Cổng Vàng là một trong những cây cầu nổi tiếng nhất trên thế giới."

  • "Several bridges were damaged during the flood."

    "Một vài cây cầu đã bị hư hại trong trận lũ."

  • "The company aims to build bridges with its customers."

    "Công ty hướng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bridge Cây cầu; Hàm răng giả
Verb bridge Bắc cầu; Kết nối; Lấp đầy khoảng cách
Adjective bridgeable Có thể bắc cầu qua; Có thể kết nối
Noun (Gerund) bridging Sự bắc cầu; Hành động kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Giao thông vận tải, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brugjō
Old English
brycg
Middle English
brigge, bridge
Modern English
bridge, bridges

Nguồn gốc từ 'brycg'

Từ 'bridge' (số nhiều là 'bridges') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'brycg'. Nó liên quan đến các từ trong tiếng Đức và Hà Lan cũ. Ban đầu, từ này chỉ đơn giản mô tả một cấu trúc (thường bằng gỗ) được xây dựng để đi qua sông hoặc vùng đất ngập nước. Khái niệm 'cầu' luôn gắn liền với hành động kết nối và vượt qua.

Usage Note

Chỉ các cấu trúc vật lý được xây dựng để kết nối hai điểm. Trong nghĩa bóng, nó có thể đề cập đến sự kết nối, liên kết giữa hai thứ khác nhau.
Sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết nối, liên lạc, hoặc phương tiện hòa giải giữa các bên. Nó nhấn mạnh vai trò kết nối, vượt qua sự khác biệt.

Prepositions

across over

'Across' và 'over' thường được sử dụng để chỉ vị trí tương đối của cây cầu so với chướng ngại vật mà nó bắc qua. Ví dụ: 'The bridge stretches across the river.' ('Cây cầu bắc qua sông').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridges
  • suspension suspension bridges
    (những cây cầu treo)
  • stone stone bridges
    (những cây cầu đá)
  • major major bridges
    (những cây cầu lớn/quan trọng)
Verb + bridges
  • build build bridges
    (xây dựng cầu nối (thường là nghĩa bóng, xây dựng quan hệ))
  • cross cross the bridges
    (đi qua những cây cầu)
  • repair repair the bridges
    (sửa chữa những cây cầu)
Noun + bridges
  • toll toll bridges
    (những cây cầu thu phí)
  • railway railway bridges
    (những cây cầu đường sắt)

Idioms

  • Burn one's bridges

    Đốt thuyền; Cắt đứt đường lui hoặc cơ hội quay lại

    "After he criticized the CEO in public, he definitely burned his bridges at that company."

    (Sau khi anh ta chỉ trích Giám đốc điều hành trước công chúng, anh ta chắc chắn đã tự cắt đứt đường lui tại công ty đó.)

  • Cross that bridge when you come to it

    Để sau tính; Đừng lo lắng về một vấn đề cho đến khi nó thực sự xảy ra

    "We don't know if we’ll run out of money yet. We’ll cross that bridge when we come to it."

    (Chúng ta chưa biết liệu chúng ta có hết tiền hay không. Hãy cứ để sau tính.)

  • Build bridges

    Xây dựng cầu nối; Cải thiện mối quan hệ giữa các nhóm hoặc cá nhân khác nhau

    "The diplomat worked hard to build bridges between the two warring nations."

    (Nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để xây dựng cầu nối giữa hai quốc gia đang có chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridges

Danh từ
Lật mặt

Các công trình xây dựng bắc qua sông, đường, hoặc chướng ngại vật khác để cho phép người hoặc phương tiện giao thông qua lại.

"The Golden Gate Bridge is one of the most famous bridges in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridges".

Biểu tượng kết nối và chuyển tiếp

Trong văn học và triết học phương Tây, những cây cầu (bridges) thường mang ý nghĩa tượng trưng mạnh mẽ. Chúng đại diện cho sự chuyển tiếp từ một trạng thái sang trạng thái khác, kết nối những sự chia rẽ (như sự sống và cái chết, hoặc hai nền văn hóa khác nhau), hoặc vượt qua chướng ngại vật.

Công trình kiến trúc vĩ đại

Một số cây cầu nổi tiếng không chỉ là công trình giao thông mà còn là biểu tượng quốc gia, ví dụ như Cầu Cổng Vàng (Golden Gate Bridge) ở San Francisco hay Cầu Tháp Luân Đôn (Tower Bridge) ở Anh. Chúng là thành tựu kỹ thuật vĩ đại và là điểm du lịch văn hóa quan trọng.