(Top Banner Ad)
venography
C1
danh từ C1 Y học

venography

UK: /viːˈnɒɡrəfi/ • US: /viːˈnɒɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp tĩnh mạch xét nghiệm tĩnh mạch bằng tia X
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Radiographic examination of a vein after injection of a contrast medium.

Vietnamese Meaning

Chụp X-quang tĩnh mạch sau khi tiêm chất cản quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Venography is used to detect deep vein thrombosis."

    "Chụp tĩnh mạch được sử dụng để phát hiện huyết khối tĩnh mạch sâu."

  • "The patient underwent venography to assess the extent of the venous obstruction."

    "Bệnh nhân đã trải qua chụp tĩnh mạch để đánh giá mức độ tắc nghẽn tĩnh mạch."

  • "CT venography is now often preferred over traditional venography."

    "Hiện nay, chụp CT tĩnh mạch thường được ưu tiên hơn chụp tĩnh mạch truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vein tĩnh mạch
Adjective venous thuộc về tĩnh mạch
Noun angiography chụp mạch máu

Synonyms

phlebography (chụp tĩnh mạch (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vena
Greek
graphō
English
venography

Nguồn gốc của 'venography'

Từ 'venography' kết hợp từ 'vena' (tiếng Latinh, nghĩa là 'tĩnh mạch') và 'graphō' (tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'viết' hoặc 'ghi lại'). Vì vậy, venography có nghĩa đen là 'ghi lại hình ảnh của tĩnh mạch', phản ánh chính xác quy trình chụp ảnh tĩnh mạch trong y học.

Usage Note

Venography là một thủ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để kiểm tra các tĩnh mạch, đặc biệt là để phát hiện các cục máu đông hoặc các bất thường khác. Chất cản quang được tiêm vào tĩnh mạch, giúp tĩnh mạch hiển thị rõ hơn trên phim X-quang. Thủ thuật này ít được sử dụng hơn so với các kỹ thuật không xâm lấn như siêu âm Doppler hoặc chụp CT tĩnh mạch (CT venography) do tính xâm lấn và khả năng gây khó chịu cho bệnh nhân. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, venography vẫn cần thiết để đánh giá chính xác hơn.

Prepositions

for in of

- 'venography for' được dùng để chỉ mục đích của việc chụp tĩnh mạch, ví dụ: venography for deep vein thrombosis (chụp tĩnh mạch để chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu).
- 'venography in' được dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực được chụp tĩnh mạch, ví dụ: venography in the lower leg (chụp tĩnh mạch ở cẳng chân).
- 'venography of' được dùng để chỉ tĩnh mạch cụ thể được chụp, ví dụ: venography of the renal vein (chụp tĩnh mạch thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venography
  • conventional conventional venography
    (chụp tĩnh mạch thông thường)
  • ascending ascending venography
    (chụp tĩnh mạch ngược dòng)
Verb + venography
  • perform perform venography
    (thực hiện chụp tĩnh mạch)
  • undergo undergo venography
    (trải qua chụp tĩnh mạch)

Idioms

  • Not a vein of malice

    Không có một chút ác ý nào

    "He doesn't have a vein of malice in his body."

    (Anh ấy không có một chút ác ý nào trong người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venography

danh từ
Lật mặt

Chụp X-quang tĩnh mạch sau khi tiêm chất cản quang.

"Venography is used to detect deep vein thrombosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venography".

Sự phát triển của kỹ thuật hình ảnh y học

Venography là một phần của lịch sử phát triển kỹ thuật hình ảnh y học. Từ những phương pháp chẩn đoán xâm lấn, ngành y học đang dần chuyển sang các kỹ thuật ít xâm lấn hơn, như siêu âm Doppler và chụp cắt lớp vi tính (CT scan), để đánh giá hệ thống mạch máu.