(Top Banner Ad)
ventrum
C2
danh từ C2 Giải phẫu học, Sinh học

ventrum

Nghĩa tiếng Việt

bụng dưới (của côn trùng/giáp xác)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abdomen or belly, especially of an insect or crustacean.

Vietnamese Meaning

Bụng, đặc biệt là bụng của côn trùng hoặc động vật giáp xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ventrum of the beetle was a shiny black color."

    "Phần bụng của con bọ cánh cứng có màu đen bóng."

  • "The researcher examined the ventrum of the specimen under a microscope."

    "Nhà nghiên cứu kiểm tra phần bụng của mẫu vật dưới kính hiển vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ventral Thuộc về bụng, ở phía bụng (liên quan đến vị trí hoặc bề mặt)
Adjective ventrally Một cách bụng, về phía bụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

thorax (ngực)cephalon (đầu)

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venter
English
ventrum

Nguồn Gốc Của 'Ventrum'

Từ 'ventrum' xuất phát từ tiếng Latin 'venter', có nghĩa là 'bụng'. Trong tiếng Anh, 'ventrum' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ phần bụng hoặc bề mặt bụng của một sinh vật.

Usage Note

Thuật ngữ 'ventrum' thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là liên quan đến giải phẫu học và sinh học côn trùng và động vật giáp xác. Nó là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt với 'abdomen' (bụng) là 'ventrum' mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn, thường chỉ bộ phận bụng dưới của động vật chân khớp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ventrum
  • anterior anterior ventrum
    (bụng trước)
  • posterior posterior ventrum
    (bụng sau)
Verb + ventrum
  • dissect dissect the ventrum
    (mổ xẻ phần bụng)
  • examine examine the ventrum
    (kiểm tra phần bụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ventrum

danh từ
Lật mặt

Bụng, đặc biệt là bụng của côn trùng hoặc động vật giáp xác.

"The ventrum of the beetle was a shiny black color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventrum".

Sử Dụng Trong Sinh Học

Trong sinh học và giải phẫu học, 'ventrum' và 'ventral' được sử dụng rộng rãi để mô tả vị trí tương đối của các bộ phận cơ thể. Ví dụ, 'dây thần kinh bụng' (ventral nerve cord) là một cấu trúc quan trọng trong hệ thần kinh của nhiều loài động vật không xương sống.