ventrum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The abdomen or belly, especially of an insect or crustacean.
Vietnamese Meaning
Bụng, đặc biệt là bụng của côn trùng hoặc động vật giáp xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ventrum of the beetle was a shiny black color."
"Phần bụng của con bọ cánh cứng có màu đen bóng."
-
"The researcher examined the ventrum of the specimen under a microscope."
"Nhà nghiên cứu kiểm tra phần bụng của mẫu vật dưới kính hiển vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ventral | Thuộc về bụng, ở phía bụng (liên quan đến vị trí hoặc bề mặt) |
| Adjective | ventrally | Một cách bụng, về phía bụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ventrum' thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là liên quan đến giải phẫu học và sinh học côn trùng và động vật giáp xác. Nó là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt với 'abdomen' (bụng) là 'ventrum' mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn, thường chỉ bộ phận bụng dưới của động vật chân khớp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anterior anterior ventrum (bụng trước)
-
posterior posterior ventrum (bụng sau)
-
dissect dissect the ventrum (mổ xẻ phần bụng)
-
examine examine the ventrum (kiểm tra phần bụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ventrum
danh từBụng, đặc biệt là bụng của côn trùng hoặc động vật giáp xác.
"The ventrum of the beetle was a shiny black color."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventrum".
