(Top Banner Ad)
ventral
C1
adjective C1 Giải phẫu học, Sinh học

ventral

UK: /ˈvɛntrəl/ • US: /ˈvɛntrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc bụng phía bụng mặt bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On or towards the front or anterior part of the human body or animal body.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc hướng về phía trước hoặc phần trước của cơ thể người hoặc cơ thể động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ventral fin of the fish helps with stability."

    "Vây bụng của con cá giúp ổn định."

  • "The ventral side of the turtle is protected by a hard shell."

    "Mặt bụng của con rùa được bảo vệ bởi một lớp vỏ cứng."

  • "The surgeon made an incision along the ventral midline."

    "Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường dọc theo đường giữa bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ventral Thuộc về bụng, phía bụng
Adverb ventrally Về phía bụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venter
English
ventral

Nguồn gốc từ 'Venter'

Từ 'ventral' xuất phát từ tiếng Latinh 'venter', có nghĩa là 'bụng'. Hãy tưởng tượng những nhà khoa học thời xưa quan sát vị trí bụng của động vật và từ đó tạo ra từ 'ventral' để chỉ phía bụng hoặc mặt trước của một sinh vật. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giải phẫu học và vị trí tương đối của các bộ phận cơ thể.

Usage Note

Từ 'ventral' mô tả vị trí hoặc hướng liên quan đến phía trước hoặc bụng của một sinh vật. Nó trái ngược với 'dorsal' (thuộc về lưng). Trong giải phẫu học, 'ventral' thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc nằm ở phía trước của cơ thể, ví dụ như 'ventral surface' (bề mặt bụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ventral
  • anterior anterior ventral
    (phía bụng trước)
  • posterior posterior ventral
    (phía bụng sau)
Noun + ventral
  • surface ventral surface
    (bề mặt bụng)
  • region ventral region
    (vùng bụng)

Idioms

  • ventral fin

    vây bụng (cá)

    "The ventral fin helps the fish maintain balance."

    (Vây bụng giúp cá giữ thăng bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ventral

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc hướng về phía trước hoặc phần trước của cơ thể người hoặc cơ thể động vật.

"The ventral fin of the fish helps with stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ventral fin of that fish is exceptionally large!
Chà, vây bụng của con cá đó to lớn một cách đặc biệt!
Phủ định
Goodness, the creature doesn't seem to have any ventral markings.
Trời ạ, sinh vật này dường như không có bất kỳ dấu hiệu nào ở bụng cả.
Nghi vấn
Hey, is that a ventral incision on the specimen?
Này, đó có phải là một vết rạch bụng trên mẫu vật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ventral fin helps the fish maintain balance.
Vây bụng giúp cá giữ thăng bằng.
Phủ định
The scar is not on the ventral side of her body.
Vết sẹo không nằm ở mặt bụng của cơ thể cô ấy.
Nghi vấn
Is the ventral surface of the turtle's shell smooth?
Bề mặt bụng của mai rùa có nhẵn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shark had not had such a distinctive ventral fin, identifying it after the attack would have been much harder.
Nếu con cá mập không có vây bụng đặc biệt như vậy, việc nhận dạng nó sau vụ tấn công đã khó khăn hơn nhiều.
Phủ định
If the surgery had not focused on the ventral area, the patient would not have recovered so quickly.
Nếu ca phẫu thuật không tập trung vào vùng bụng, bệnh nhân đã không hồi phục nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the scientists have correctly identified the species if they had not examined the ventral markings?
Các nhà khoa học có xác định chính xác loài này nếu họ không kiểm tra các dấu hiệu ở bụng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ventral side of the fish is a lighter color.
Mặt bụng của con cá có màu sáng hơn.
Phủ định
The ventral area of the body is not always the most sensitive.
Vùng bụng của cơ thể không phải lúc nào cũng là nhạy cảm nhất.
Nghi vấn
Is the ventral surface of the snake exposed during its movement?
Bề mặt bụng của con rắn có bị lộ ra trong quá trình di chuyển của nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist is going to examine the ventral side of the fish tomorrow.
Nhà sinh vật học sẽ kiểm tra mặt bụng của con cá vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to ignore the ventral markings on the insect during their study.
Họ sẽ không bỏ qua các dấu hiệu ở mặt bụng của côn trùng trong quá trình nghiên cứu.
Nghi vấn
Is the surgeon going to make a ventral incision?
Bác sĩ phẫu thuật có định rạch một đường ở bụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventral".

Giải phẫu học so sánh

Trong giải phẫu học so sánh, việc hiểu vị trí 'ventral' rất quan trọng để so sánh cấu trúc cơ thể của các loài khác nhau. Ví dụ, vị trí của tim và các cơ quan nội tạng khác có thể được mô tả liên quan đến bề mặt 'ventral' của cơ thể. Điều này đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu tiến hóa và phát triển.