(Top Banner Ad)
angel investor
C1
Danh từ C1 Kinh tế

angel investor

UK: /ˈeɪn.dʒəl ɪnˈvestər/ • US: /ˈeɪndʒəl ɪnˈvɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư thiên thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wealthy individual who provides capital for a startup, usually in exchange for convertible debt or ownership equity.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân giàu có cung cấp vốn cho một công ty khởi nghiệp, thường là để đổi lấy nợ chuyển đổi hoặc cổ phần sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young entrepreneur secured funding from an angel investor to launch her new tech startup."

    "Doanh nhân trẻ đã đảm bảo được nguồn vốn từ một nhà đầu tư thiên thần để ra mắt công ty khởi nghiệp công nghệ mới của mình."

  • "Angel investors are often retired executives who want to help new businesses succeed."

    "Các nhà đầu tư thiên thần thường là các giám đốc điều hành đã nghỉ hưu muốn giúp các doanh nghiệp mới thành công."

  • "Finding the right angel investor can be crucial for a startup's early success."

    "Tìm được nhà đầu tư thiên thần phù hợp có thể rất quan trọng đối với sự thành công ban đầu của một công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel Thiên thần, người bảo trợ (trong ngữ cảnh tài chính)
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Sự đầu tư, khoản đầu tư
Verb invest Đầu tư (vào một công ty, dự án)
Noun angel funding Vốn đầu tư thiên thần

Synonyms

private investor (nhà đầu tư cá nhân)seed investor (nhà đầu tư hạt giống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ángelos (messenger)
Latin
investire (to allot capital)
English (19th Century)
Investor
English (1940s)
Angel (Broadway context)
English (1970s - Tech)
Angel Investor

Nguồn gốc Sân khấu Broadway

Thuật ngữ 'angel investor' (nhà đầu tư thiên thần) ban đầu được sử dụng vào những năm 1940 tại New York để mô tả những người giàu có, ngoài luồng, bí mật cung cấp tiền cứu các vở kịch Broadway có nguy cơ thất bại vì thiếu vốn truyền thống. Họ được coi là 'thiên thần' vì đã cứu vãn dự án vào phút chót.

Chuyển dịch sang Khởi nghiệp

Sau đó, vào thập niên 1970-1980, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi trong giới công nghệ Thung lũng Silicon để chỉ những cá nhân cung cấp vốn 'hạt giống' (seed funding) cho các công ty khởi nghiệp còn quá non trẻ, rủi ro cao để thu hút các quỹ đầu tư mạo hiểm lớn (VC).

Usage Note

Angel investors thường đầu tư vào các công ty ở giai đoạn đầu (early-stage companies) với tiềm năng tăng trưởng cao. Họ thường có kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn trong lĩnh vực mà công ty đang hoạt động, và có thể cung cấp tư vấn và hỗ trợ cho người sáng lập. Khác với các nhà đầu tư mạo hiểm (venture capitalists) thường đầu tư số tiền lớn hơn vào các công ty đã có lịch sử hoạt động, angel investors thường đầu tư số tiền nhỏ hơn vào các công ty mới thành lập. Rủi ro đầu tư vào các công ty này cao hơn, nhưng tiềm năng lợi nhuận cũng lớn hơn.

Prepositions

for in

for: chỉ mục đích đầu tư (e.g., invests money for a startup). in: chỉ sự tham gia (e.g., participates in a funding round).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + angel investor
  • secure secure an angel investor
    (Tìm được (thu hút được) một nhà đầu tư thiên thần)
  • pitch to pitch to an angel investor
    (Thuyết trình gọi vốn trước một nhà đầu tư thiên thần)
  • connect with connect with an angel investor
    (Kết nối với một nhà đầu tư thiên thần)
Adjective + angel investor
  • prominent a prominent angel investor
    (Một nhà đầu tư thiên thần nổi tiếng, có uy tín)
  • early-stage an early-stage angel investor
    (Một nhà đầu tư thiên thần chuyên đầu tư vào giai đoạn đầu)
  • seasoned a seasoned angel investor
    (Một nhà đầu tư thiên thần lão luyện, giàu kinh nghiệm)
Noun + angel investor
  • network angel investor network
    (Mạng lưới các nhà đầu tư thiên thần)
  • syndicate angel investor syndicate
    (Liên đoàn/Nhóm các nhà đầu tư thiên thần cùng rót vốn)

Idioms

  • The angel funding round

    Vòng gọi vốn thiên thần (thường là vòng gọi vốn đầu tiên, trước khi có Series A)

    "They closed their angel funding round last month and raised $500,000."

    (Họ đã kết thúc vòng gọi vốn thiên thần vào tháng trước và huy động được 500.000 đô la.)

  • To transition from angel investor funding to VC funding

    Chuyển đổi từ nguồn vốn nhà đầu tư thiên thần sang nguồn vốn quỹ đầu tư mạo hiểm (VC)

    "The next step is to transition from angel investor funding to institutional VC funding."

    (Bước tiếp theo là chuyển đổi từ nguồn vốn nhà đầu tư thiên thần sang nguồn vốn quỹ đầu tư mạo hiểm có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angel investor

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân giàu có cung cấp vốn cho một công ty khởi nghiệp, thường là để đổi lấy nợ chuyển đổi hoặc cổ phần sở hữu.

"The young entrepreneur secured funding from an angel investor to launch her new tech startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angel investor".

Vai trò trong Chuỗi Tài trợ Khởi nghiệp

Nhà đầu tư thiên thần chiếm một vị trí cực kỳ quan trọng, nằm ở giai đoạn đầu của chuỗi tài trợ khởi nghiệp (thường là Seed Stage). Họ cung cấp vốn quan trọng khi công ty chỉ mới có ý tưởng hoặc sản phẩm mẫu, giúp công ty sống sót trước khi đủ điều kiện để nhận vốn lớn hơn từ các Quỹ Đầu tư Mạo hiểm (VC).

Rủi ro và Lợi nhuận

Đầu tư thiên thần là hình thức đầu tư rủi ro cao nhất trong thế giới khởi nghiệp. Mặc dù đa số các startup thất bại, nhưng nếu một công ty thành công (ví dụ: IPO hoặc được mua lại), lợi nhuận mà nhà đầu tư thiên thần thu về có thể lên đến hàng chục hoặc hàng trăm lần khoản đầu tư ban đầu.