(Top Banner Ad)
risk capital
C1
danh từ C1 Kinh tế

risk capital

UK: /ˈrɪsk ˈkæpɪtl/ • US: /ˈrɪsk ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn đầu tư mạo hiểm vốn rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money invested in speculative ventures, such as new businesses or products, where there is a substantial risk of loss.

Vietnamese Meaning

Vốn đầu tư mạo hiểm, là số tiền được đầu tư vào các dự án có tính chất đầu cơ cao, chẳng hạn như các doanh nghiệp hoặc sản phẩm mới, nơi có rủi ro mất mát đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Raising risk capital is essential for startups looking to innovate."

    "Việc huy động vốn đầu tư mạo hiểm là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp muốn đổi mới."

  • "The company used risk capital to develop its new product line."

    "Công ty đã sử dụng vốn đầu tư mạo hiểm để phát triển dòng sản phẩm mới của mình."

  • "Attracting risk capital is crucial for technological advancements."

    "Việc thu hút vốn đầu tư mạo hiểm là rất quan trọng cho những tiến bộ công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, liều lĩnh
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun capital vốn, tiền vốn
Verb capitalize vốn hóa, lợi dụng
Noun venture capital vốn mạo hiểm (một dạng vốn rủi ro)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco/rischio
French
risque
English
risk
Latin
capitalis
Old French
capitale
English
capital
English (modern financial usage)
risk capital

Nguồn gốc "Vốn rủi ro"

Thuật ngữ 'risk capital' (vốn rủi ro) là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'risk' (rủi ro) và 'capital' (vốn). 'Risk' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio' (nguy hiểm, rủi ro) qua tiếng Pháp 'risque'. 'Capital' xuất phát từ tiếng Latin 'capitalis' (chính yếu, quan trọng, liên quan đến cái đầu) qua tiếng Pháp cổ 'capitale'. 'Risk capital' như một thuật ngữ tài chính hiện đại xuất hiện khi các nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm lợi nhuận cao bằng cách tài trợ cho các dự án hoặc công ty mới thành lập có tiềm năng lớn nhưng cũng đi kèm với rủi ro thất bại cao. Nó phản ánh tinh thần chấp nhận rủi ro để đổi lấy cơ hội phát triển vượt bậc.

Usage Note

Cụm từ 'risk capital' nhấn mạnh bản chất rủi ro của khoản đầu tư. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức đầu tư an toàn hơn như trái phiếu chính phủ hoặc bất động sản đã thiết lập. Khác với 'venture capital' thường ám chỉ các quỹ đầu tư chuyên nghiệp, 'risk capital' có thể là tiền của cá nhân hoặc các nguồn khác.

Prepositions

for in

'Risk capital for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng vốn (ví dụ: risk capital for startups). 'Risk capital in' được dùng để chỉ lĩnh vực đầu tư (ví dụ: risk capital in biotechnology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk capital
  • initial initial risk capital
    (vốn rủi ro ban đầu)
  • additional additional risk capital
    (vốn rủi ro bổ sung)
  • sufficient sufficient risk capital
    (vốn rủi ro đầy đủ)
  • private private risk capital
    (vốn rủi ro tư nhân)
Verb + risk capital
  • provide provide risk capital
    (cung cấp vốn rủi ro)
  • raise raise risk capital
    (huy động vốn rủi ro)
  • invest invest risk capital
    (đầu tư vốn rủi ro)
  • seek seek risk capital
    (tìm kiếm vốn rủi ro)
risk capital + Noun
  • provider risk capital provider
    (nhà cung cấp vốn rủi ro)
  • fund risk capital fund
    (quỹ vốn rủi ro)
  • market risk capital market
    (thị trường vốn rủi ro)

Idioms

  • access to risk capital

    khả năng tiếp cận vốn rủi ro

    "Startups often struggle to gain access to risk capital from traditional banks."

    (Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn rủi ro từ các ngân hàng truyền thống.)

  • shortage of risk capital

    sự thiếu hụt vốn rủi ro

    "A shortage of risk capital can hinder innovation and economic growth."

    (Sự thiếu hụt vốn rủi ro có thể cản trở sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.)

  • put up risk capital

    đầu tư/cung cấp vốn rủi ro

    "Investors are hesitant to put up risk capital for unproven technologies."

    (Các nhà đầu tư ngần ngại cung cấp vốn rủi ro cho các công nghệ chưa được kiểm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk capital

danh từ
Lật mặt

Vốn đầu tư mạo hiểm, là số tiền được đầu tư vào các dự án có tính chất đầu cơ cao, chẳng hạn như các doanh nghiệp hoặc sản phẩm mới, nơi có rủi ro mất mát đáng kể.

"Raising risk capital is essential for startups looking to innovate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors should allocate risk capital to promising startups.
Các nhà đầu tư nên phân bổ vốn rủi ro cho các công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn.
Phủ định
The company cannot afford to lose risk capital on such a speculative venture.
Công ty không thể để mất vốn rủi ro vào một liên doanh mang tính đầu cơ như vậy.
Nghi vấn
Could more risk capital have saved the project from failure?
Liệu có thêm vốn rủi ro có thể cứu dự án khỏi thất bại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have secured enough risk capital to launch its new product.
Đến năm sau, công ty sẽ huy động đủ vốn rủi ro để ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
They won't have raised the necessary risk capital by the deadline if the investors withdraw.
Họ sẽ không huy động được vốn rủi ro cần thiết trước thời hạn nếu các nhà đầu tư rút lui.
Nghi vấn
Will the startup have attracted sufficient risk capital before its initial public offering?
Liệu startup sẽ thu hút đủ vốn rủi ro trước khi phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk capital".

Vai trò trong đổi mới và khởi nghiệp

Ở các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'risk capital' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới và phát triển các công ty khởi nghiệp (startups). Các nhà đầu tư mạo hiểm (venture capitalists) sử dụng vốn rủi ro để tài trợ cho những ý tưởng mới đầy tiềm năng nhưng có độ rủi ro cao, chấp nhận khả năng mất toàn bộ khoản đầu tư để đổi lấy cơ hội thu về lợi nhuận khổng lồ nếu dự án thành công. Điều này đã tạo nên một văn hóa kinh doanh năng động, nơi sự mạo hiểm được khuyến khích và có thể dẫn đến những đột phá công nghệ lớn.

Tinh thần chấp nhận rủi ro

Khái niệm 'risk capital' gắn liền với tinh thần chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy phần thưởng lớn (high risk, high reward). Đây là một đặc điểm văn hóa quan trọng trong giới đầu tư và kinh doanh phương Tây, nơi thất bại không phải là dấu chấm hết mà thường được coi là bài học kinh nghiệm quý giá. Việc huy động và quản lý vốn rủi ro đòi hỏi sự đánh giá cẩn thận về tiềm năng tăng trưởng, mô hình kinh doanh, và đội ngũ sáng lập, phản ánh một tư duy chiến lược trong việc 'đặt cược' vào tương lai.