judgement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to make considered decisions or come to sensible conclusions.
Vietnamese Meaning
Khả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In my judgement, the evidence is insufficient."
"Theo phán đoán của tôi, bằng chứng là không đủ."
-
"It is difficult to make a judgement about something you know nothing about."
"Rất khó để đưa ra phán xét về điều gì đó mà bạn không biết gì về nó."
-
"The judge deferred judgement until the next day."
"Thẩm phán hoãn tuyên án đến ngày hôm sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | judge | thẩm phán, người phán xét, người đánh giá |
| Verb | judge | phán xét, đánh giá, xét xử |
| Adjective | judicious | thận trọng, khôn ngoan, có óc xét đoán đúng đắn |
| Adverb | judiciously | một cách thận trọng, khôn ngoan |
| Verb | misjudge | đánh giá sai, nhận định sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'judgement' thường liên quan đến quá trình suy nghĩ, đánh giá và đưa ra quyết định dựa trên thông tin có sẵn. Nó nhấn mạnh đến khả năng phán đoán và sự sáng suốt. Cần phân biệt với 'opinion' (ý kiến), vốn mang tính chủ quan hơn và không nhất thiết dựa trên phân tích sâu sắc.
Prepositions
Khi dùng 'on' hoặc 'about', nó thường theo sau động từ như 'pass judgement on/about something' (đưa ra phán xét về điều gì). 'Judgement on' thường trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound judgement (sự xét đoán đúng đắn, khôn ngoan)
-
poor poor judgement (sự xét đoán kém, sai lầm)
-
critical critical judgement (khả năng phê phán, đánh giá khách quan)
-
informed informed judgement (sự xét đoán dựa trên thông tin đầy đủ)
-
snap snap judgement (sự xét đoán vội vàng, chớp nhoáng)
-
make make a judgement (đưa ra một phán quyết, nhận định)
-
pass pass judgement on someone/something (phán xét, chỉ trích ai/cái gì)
-
exercise exercise judgement (thực hiện, sử dụng khả năng xét đoán)
-
cloud cloud one's judgement (làm lu mờ khả năng xét đoán của ai đó)
-
question question someone's judgement (nghi ngờ, đặt dấu hỏi về sự xét đoán của ai đó)
-
in in my judgement (theo đánh giá, ý kiến của tôi)
-
against against one's better judgement (đi ngược lại với sự xét đoán tốt hơn của bản thân (mặc dù biết là không nên))
Idioms
-
pass judgement on someone/something
phán xét, chỉ trích ai/cái gì (thường ngụ ý tiêu cực)
"It's not fair to pass judgement on someone before you've heard their side of the story."
(Không công bằng khi phán xét ai đó trước khi bạn nghe câu chuyện của họ.)
-
sit in judgement on someone/something
tự cho mình quyền phán xét, xét xử ai/cái gì (thường ngụ ý đạo đức giả hoặc tự cao)
"Who are we to sit in judgement on other people's life choices?"
(Chúng ta là ai mà tự cho mình quyền phán xét những lựa chọn trong cuộc sống của người khác?)
-
against one's better judgement
làm điều gì đó mặc dù biết là không đúng, không khôn ngoan (nhưng vẫn làm)
"She went out with him, against her better judgement, and regretted it."
(Cô ấy đã đi chơi với anh ta, mặc dù biết là không nên, và đã hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
judgement
Danh từKhả năng đưa ra các quyết định cân nhắc hoặc đi đến những kết luận hợp lý.
"In my judgement, the evidence is insufficient."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her judgement in choosing that dress was impeccable! |
Wow, sự đánh giá của cô ấy trong việc chọn chiếc váy đó thật hoàn hảo! |
| Phủ định | Oh, it's easy to be judgmental when you don't understand the full story. |
Ồ, thật dễ dàng để phán xét khi bạn không hiểu toàn bộ câu chuyện. |
| Nghi vấn | Gosh, is his judgement usually this harsh? |
Trời ơi, phán xét của anh ấy có thường khắc nghiệt như vậy không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should show judgement when making important decisions. |
Bạn nên thể hiện sự phán đoán khi đưa ra những quyết định quan trọng. |
| Phủ định | We must not be judgmental of others' choices. |
Chúng ta không được phán xét những lựa chọn của người khác. |
| Nghi vấn | Could the judge show more judgement in this case? |
Thẩm phán có thể thể hiện sự phán đoán hơn trong vụ án này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often make judgements based on first impressions. |
Mọi người thường đưa ra phán xét dựa trên ấn tượng ban đầu. |
| Phủ định | Seldom have I encountered such harsh judgement from a stranger. |
Hiếm khi tôi gặp phải sự phán xét khắc nghiệt như vậy từ một người lạ. |
| Nghi vấn | Had I known all the facts, would my judgement have been different? |
Nếu tôi biết tất cả sự thật, liệu phán xét của tôi có khác đi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge is going to deliver his judgement tomorrow morning. |
Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to pass judgement on him until they have all the facts. |
Họ sẽ không đưa ra phán xét về anh ta cho đến khi họ có đầy đủ sự kiện. |
| Nghi vấn | Are you going to be judgmental about her choices? |
Bạn có định phán xét về những lựa chọn của cô ấy không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her judgement was as fair as anyone else's. |
Sự phán xét của cô ấy công bằng như của bất kỳ ai khác. |
| Phủ định | His judgement wasn't less harsh than the headmaster's. |
Sự phán xét của anh ấy không kém khắc nghiệt hơn sự phán xét của hiệu trưởng. |
| Nghi vấn | Is her judgement the most lenient? |
Phải chăng sự phán xét của cô ấy là khoan dung nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judgement".
