(Top Banner Ad)
vernacular architecture
C1
noun C1 Kiến trúc

vernacular architecture

UK: /vəˈnækjʊlə(r) ˈɑːkɪtektʃə(r)/ • US: /vərˈnækjələr ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc bản địa kiến trúc dân gian kiến trúc truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Architecture that is concerned with local needs and construction materials and is based on local traditions.

Vietnamese Meaning

Kiến trúc bản địa, kiến trúc dân gian, kiến trúc truyền thống: loại hình kiến trúc sử dụng vật liệu địa phương và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương, dựa trên truyền thống xây dựng của vùng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vernacular architecture of the region is characterized by its use of locally sourced bamboo and clay."

    "Kiến trúc bản địa của khu vực này được đặc trưng bởi việc sử dụng tre và đất sét có nguồn gốc địa phương."

  • "Vernacular architecture often reflects the climate and resources available in a particular region."

    "Kiến trúc bản địa thường phản ánh khí hậu và tài nguyên sẵn có ở một vùng cụ thể."

  • "The use of adobe is a characteristic of vernacular architecture in arid regions."

    "Việc sử dụng gạch adobe là một đặc điểm của kiến trúc bản địa ở các vùng khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vernacular Ngôn ngữ hoặc phương ngữ địa phương; phong cách kiến trúc địa phương
Adjective vernacular Thuộc về địa phương; mang tính bản địa

Synonyms

traditional architecture (kiến trúc truyền thống)folk architecture (kiến trúc dân gian)

Antonyms

international style architecture (kiến trúc quốc tế)modern architecture (kiến trúc hiện đại)

Related Words

sustainable architecture (kiến trúc bền vững)regionalism (chủ nghĩa khu vực)

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vernaculus (native, domestic)
Latin
architectura (architecture)
English
vernacular architecture

Nguồn gốc 'Vernacular'

Từ 'vernacular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vernaculus', có nghĩa là 'bản địa' hoặc 'thuộc về nhà'. Nó gợi ý về những gì được tạo ra từ và cho một cộng đồng cụ thể, sử dụng các vật liệu và kỹ thuật địa phương. Kiến trúc bản địa phản ánh nhu cầu và văn hóa của người dân địa phương.

Sự kết hợp thành 'Vernacular Architecture'

Khi kết hợp với 'architecture' (kiến trúc), 'vernacular architecture' chỉ những công trình xây dựng được thiết kế và xây dựng bởi người dân địa phương, thường không có sự tham gia của kiến trúc sư chuyên nghiệp. Chúng thể hiện sự thích ứng thông minh với môi trường và văn hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ kiến trúc được thiết kế và xây dựng bởi người dân địa phương, thường không có sự can thiệp của kiến trúc sư chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự hòa hợp giữa công trình và môi trường tự nhiên, văn hóa, khí hậu của vùng. Khác với 'formal architecture' (kiến trúc chính thống), kiến trúc bản địa chú trọng tính thực tiễn và sự phù hợp với điều kiện địa phương hơn là tính thẩm mỹ cao cấp.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một địa điểm hoặc khu vực (ví dụ: 'vernacular architecture of the Mekong Delta'). Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc sử dụng trong một bối cảnh hoặc khu vực nhất định (ví dụ: 'vernacular architecture in rural areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vernacular architecture
  • traditional traditional vernacular architecture
    (kiến trúc bản địa truyền thống)
  • rural rural vernacular architecture
    (kiến trúc bản địa nông thôn)
  • sustainable sustainable vernacular architecture
    (kiến trúc bản địa bền vững)
Verb + vernacular architecture
  • study study vernacular architecture
    (nghiên cứu kiến trúc bản địa)
  • preserve preserve vernacular architecture
    (bảo tồn kiến trúc bản địa)
  • restore restore vernacular architecture
    (khôi phục kiến trúc bản địa)

Idioms

  • The building embodies vernacular architecture.

    Tòa nhà đó thể hiện kiến trúc bản địa.

    "The old farmhouse embodies vernacular architecture with its local materials and simple design."

    (Ngôi nhà trang trại cũ thể hiện kiến trúc bản địa với vật liệu địa phương và thiết kế đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vernacular architecture

noun
Lật mặt

Kiến trúc bản địa, kiến trúc dân gian, kiến trúc truyền thống: loại hình kiến trúc sử dụng vật liệu địa phương và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương, dựa trên truyền thống xây dựng của vùng đó.

"The vernacular architecture of the region is characterized by its use of locally sourced bamboo and clay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vernacular architecture reflects the local climate and available materials.
Kiến trúc bản địa phản ánh khí hậu địa phương và vật liệu sẵn có.
Phủ định
Modern construction often ignores the principles of vernacular architecture.
Xây dựng hiện đại thường bỏ qua các nguyên tắc của kiến trúc bản địa.
Nghi vấn
Does vernacular architecture offer sustainable solutions for contemporary housing?
Liệu kiến trúc bản địa có cung cấp các giải pháp bền vững cho nhà ở đương đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernacular architecture".

Giá trị Văn hóa

Kiến trúc bản địa không chỉ là những công trình xây dựng; chúng còn phản ánh giá trị văn hóa, kỹ năng truyền thống và sự thích ứng thông minh với môi trường tự nhiên của một cộng đồng. Việc bảo tồn kiến trúc bản địa là bảo tồn di sản văn hóa.

Sự bền vững

Kiến trúc bản địa thường mang tính bền vững cao, sử dụng vật liệu địa phương và kỹ thuật xây dựng tiết kiệm năng lượng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc học hỏi từ kiến trúc bản địa có thể giúp chúng ta xây dựng những ngôi nhà thân thiện với môi trường hơn.