vernacular architecture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Architecture that is concerned with local needs and construction materials and is based on local traditions.
Vietnamese Meaning
Kiến trúc bản địa, kiến trúc dân gian, kiến trúc truyền thống: loại hình kiến trúc sử dụng vật liệu địa phương và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương, dựa trên truyền thống xây dựng của vùng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vernacular architecture of the region is characterized by its use of locally sourced bamboo and clay."
"Kiến trúc bản địa của khu vực này được đặc trưng bởi việc sử dụng tre và đất sét có nguồn gốc địa phương."
-
"Vernacular architecture often reflects the climate and resources available in a particular region."
"Kiến trúc bản địa thường phản ánh khí hậu và tài nguyên sẵn có ở một vùng cụ thể."
-
"The use of adobe is a characteristic of vernacular architecture in arid regions."
"Việc sử dụng gạch adobe là một đặc điểm của kiến trúc bản địa ở các vùng khô cằn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vernacular | Ngôn ngữ hoặc phương ngữ địa phương; phong cách kiến trúc địa phương |
| Adjective | vernacular | Thuộc về địa phương; mang tính bản địa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ kiến trúc được thiết kế và xây dựng bởi người dân địa phương, thường không có sự can thiệp của kiến trúc sư chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự hòa hợp giữa công trình và môi trường tự nhiên, văn hóa, khí hậu của vùng. Khác với 'formal architecture' (kiến trúc chính thống), kiến trúc bản địa chú trọng tính thực tiễn và sự phù hợp với điều kiện địa phương hơn là tính thẩm mỹ cao cấp.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một địa điểm hoặc khu vực (ví dụ: 'vernacular architecture of the Mekong Delta'). Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến việc sử dụng trong một bối cảnh hoặc khu vực nhất định (ví dụ: 'vernacular architecture in rural areas').
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional vernacular architecture (kiến trúc bản địa truyền thống)
-
rural rural vernacular architecture (kiến trúc bản địa nông thôn)
-
sustainable sustainable vernacular architecture (kiến trúc bản địa bền vững)
-
study study vernacular architecture (nghiên cứu kiến trúc bản địa)
-
preserve preserve vernacular architecture (bảo tồn kiến trúc bản địa)
-
restore restore vernacular architecture (khôi phục kiến trúc bản địa)
Idioms
-
The building embodies vernacular architecture.
Tòa nhà đó thể hiện kiến trúc bản địa.
"The old farmhouse embodies vernacular architecture with its local materials and simple design."
(Ngôi nhà trang trại cũ thể hiện kiến trúc bản địa với vật liệu địa phương và thiết kế đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vernacular architecture
nounKiến trúc bản địa, kiến trúc dân gian, kiến trúc truyền thống: loại hình kiến trúc sử dụng vật liệu địa phương và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương, dựa trên truyền thống xây dựng của vùng đó.
"The vernacular architecture of the region is characterized by its use of locally sourced bamboo and clay."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vernacular architecture reflects the local climate and available materials. |
Kiến trúc bản địa phản ánh khí hậu địa phương và vật liệu sẵn có. |
| Phủ định | Modern construction often ignores the principles of vernacular architecture. |
Xây dựng hiện đại thường bỏ qua các nguyên tắc của kiến trúc bản địa. |
| Nghi vấn | Does vernacular architecture offer sustainable solutions for contemporary housing? |
Liệu kiến trúc bản địa có cung cấp các giải pháp bền vững cho nhà ở đương đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vernacular architecture".
