(Top Banner Ad)
regionalism
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

regionalism

UK: /ˈriːdʒənəlɪzəm/ • US: /ˈriːdʒənəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa khu vực tính khu vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory or practice of regional rather than central systems of administration or economic, cultural, or political affiliation.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa khu vực; xu hướng ủng hộ các hệ thống quản lý, kinh tế, văn hóa hoặc chính trị mang tính khu vực hơn là trung ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of regionalism has led to greater economic cooperation between neighboring countries."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khu vực đã dẫn đến sự hợp tác kinh tế lớn hơn giữa các quốc gia láng giềng."

  • "Regionalism is a significant factor in understanding the political dynamics of the European Union."

    "Chủ nghĩa khu vực là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu động lực chính trị của Liên minh châu Âu."

  • "The museum focuses on the regionalism art movement of the early 20th century."

    "Bảo tàng tập trung vào phong trào nghệ thuật khu vực của đầu thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Adjective regional thuộc khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, theo vùng
Verb regionalize khu vực hóa, phân vùng
Noun regionalization sự khu vực hóa, sự phân vùng
Noun regionalist người theo chủ nghĩa khu vực
Adjective regionalist thuộc chủ nghĩa khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
English
region
English
regional
English
regionalism

Nguồn Gốc Của 'Regionalism'

Từ 'regionalism' xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'regional' (thuộc về một khu vực) và hậu tố '-ism' (chỉ một học thuyết, phong trào, hoặc đặc điểm). 'Regional' lại có nguồn gốc từ 'region' (khu vực), xuất phát từ tiếng Latin 'regio' có nghĩa là 'hướng, ranh giới, hoặc quận'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ đặc điểm văn học hoặc nghệ thuật địa phương, sau đó mở rộng nghĩa để nói về các phong trào chính trị hoặc xã hội tập trung vào lợi ích của một khu vực cụ thể.

Usage Note

Regionalism nhấn mạnh tầm quan trọng và đặc điểm riêng của các khu vực địa lý cụ thể trong một quốc gia hoặc trên thế giới. Nó có thể liên quan đến sự tự trị chính trị, bản sắc văn hóa độc đáo, hoặc các thỏa thuận kinh tế giữa các khu vực. Khác với 'provincialism' (tính địa phương, hẹp hòi), regionalism thường mang ý nghĩa xây dựng hơn, hướng đến sự hợp tác và phát triển khu vực, mặc dù nó cũng có thể dẫn đến căng thẳng với chính quyền trung ương hoặc các khu vực khác.

Prepositions

in of within

in: sử dụng khi nói về vai trò hoặc ảnh hưởng của regionalism trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: regionalism in politics). of: sử dụng khi đề cập đến các đặc điểm hoặc biểu hiện của regionalism (ví dụ: manifestations of regionalism). within: sử dụng khi nói về regionalism trong phạm vi một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: regionalism within Europe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regionalism
  • strong strong regionalism
    (chủ nghĩa khu vực mạnh mẽ)
  • cultural cultural regionalism
    (chủ nghĩa khu vực văn hóa)
  • political political regionalism
    (chủ nghĩa khu vực chính trị)
  • linguistic linguistic regionalism
    (chủ nghĩa khu vực ngôn ngữ)
  • economic economic regionalism
    (chủ nghĩa khu vực kinh tế)
Verb + regionalism
  • promote promote regionalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa khu vực)
  • combat combat regionalism
    (chống lại chủ nghĩa khu vực)
  • embrace embrace regionalism
    (ủng hộ/đón nhận chủ nghĩa khu vực)
  • address address regionalism
    (giải quyết chủ nghĩa khu vực)
regionalism + Noun
  • debate regionalism debate
    (cuộc tranh luận về chủ nghĩa khu vực)
  • movement regionalism movement
    (phong trào chủ nghĩa khu vực)

Idioms

  • a sense of regionalism

    ý thức về chủ nghĩa khu vực/lòng tự hào vùng miền

    "Many people in the south maintain a strong sense of regionalism."

    (Nhiều người ở miền nam duy trì một ý thức mạnh mẽ về chủ nghĩa khu vực.)

  • the rise of regionalism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa khu vực

    "The recent elections showed the rise of regionalism in several provinces."

    (Cuộc bầu cử gần đây cho thấy sự trỗi dậy của chủ nghĩa khu vực ở một số tỉnh.)

  • to fall prey to regionalism

    mắc kẹt/sa vào chủ nghĩa khu vực

    "The party's policies often fall prey to regionalism, ignoring national interests."

    (Các chính sách của đảng thường mắc kẹt vào chủ nghĩa khu vực, bỏ qua lợi ích quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regionalism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa khu vực; xu hướng ủng hộ các hệ thống quản lý, kinh tế, văn hóa hoặc chính trị mang tính khu vực hơn là trung ương.

"The rise of regionalism has led to greater economic cooperation between neighboring countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regionalism can strongly influence a nation's cultural identity.
Chủ nghĩa khu vực có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến bản sắc văn hóa của một quốc gia.
Phủ định
Regionalism doesn't always lead to negative consequences; it can also foster local pride.
Chủ nghĩa khu vực không phải lúc nào cũng dẫn đến những hậu quả tiêu cực; nó cũng có thể nuôi dưỡng niềm tự hào địa phương.
Nghi vấn
Why does regionalism sometimes lead to political tension?
Tại sao chủ nghĩa khu vực đôi khi dẫn đến căng thẳng chính trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regionalism".

Sự Đa Dạng Ngôn Ngữ và Văn Hóa

'Regionalism' thường được dùng để mô tả sự khác biệt về phương ngữ, giọng điệu, hoặc các đặc điểm văn hóa độc đáo của một vùng miền so với tổng thể quốc gia. Ví dụ, ở Anh, giọng London rất khác với giọng Scots hay giọng Liverpudlian, và mỗi vùng cũng có những truyền thống, ẩm thực riêng biệt tạo nên bản sắc vùng miền.

Chính Trị Khu Vực

Trong chính trị, 'regionalism' đề cập đến các phong trào hoặc chính sách ưu tiên lợi ích và bản sắc của một khu vực cụ thể. Điều này có thể dẫn đến việc các đảng phái chính trị tập trung vào các vấn đề địa phương, hoặc thậm chí là các phong trào đòi quyền tự trị lớn hơn cho một vùng, như trường hợp của xứ Catalan ở Tây Ban Nha hay Scotland ở Vương quốc Anh.