(Top Banner Ad)
modern architecture
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Nghệ thuật

modern architecture

UK: /ˈmɒdən ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˈmɑːdərn ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc hiện đại lối kiến trúc hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Architecture characterized by simplicity of form, rejection of ornament, and use of materials such as glass and steel, often associated with the period from the early 20th century to the present.

Vietnamese Meaning

Kiến trúc đặc trưng bởi sự đơn giản trong hình thức, từ chối các chi tiết trang trí và sử dụng các vật liệu như kính và thép, thường gắn liền với giai đoạn từ đầu thế kỷ 20 đến nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Guggenheim Museum in Bilbao is a striking example of modern architecture."

    "Bảo tàng Guggenheim ở Bilbao là một ví dụ nổi bật về kiến trúc hiện đại."

  • "Modern architecture emphasizes clean lines and functionality."

    "Kiến trúc hiện đại nhấn mạnh những đường nét rõ ràng và tính công năng."

  • "Many skyscrapers are designed with modern architecture principles."

    "Nhiều tòa nhà chọc trời được thiết kế theo các nguyên tắc của kiến trúc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj modern Hiện đại, thuộc về thời hiện tại
Noun modernity Tính hiện đại, thời hiện đại
Verb modernize Hiện đại hóa, cách tân
Noun modernism Chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, văn học, kiến trúc)
Noun modernist Người theo chủ nghĩa hiện đại; tính từ: theo chủ nghĩa hiện đại
Noun architect Kiến trúc sư
Adj architectural Thuộc về kiến trúc
Adv architecturally Về mặt kiến trúc

Synonyms

contemporary architecture (kiến trúc đương đại)

Antonyms

traditional architecture (kiến trúc truyền thống)

Related Words

Bauhaus (Bauhaus (một trường phái kiến trúc))International Style (Phong cách Quốc tế)Brutalism (Kiến trúc thô mộc)

Subject Area

Kiến trúc, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
Greek
arkhitekton
Latin
architectura
French
architecture
English
architecture

Nguồn gốc của 'Modern Architecture'

Cụm từ 'modern architecture' (kiến trúc hiện đại) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Modern' bắt nguồn từ từ Latin 'modo' (có nghĩa là 'chỉ vừa mới đây'), thể hiện ý tưởng về cái mới, hợp thời. 'Architecture' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton' (thợ cả, kiến trúc sư trưởng) và tiếng Latin 'architectura'. Khi kết hợp lại, 'kiến trúc hiện đại' không chỉ đơn thuần là kiến trúc mới mà còn là một phong cách, một triết lý thiết kế xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, nhấn mạnh chức năng, sự đơn giản và vật liệu mới.

Usage Note

Khái niệm 'modern architecture' bao trùm nhiều phong cách khác nhau, từ Bauhaus, International Style đến Brutalism. Điểm chung là sự tập trung vào chức năng, tính hiệu quả và sử dụng vật liệu hiện đại. Nó khác với kiến trúc truyền thống (traditional architecture) ở việc loại bỏ các yếu tố trang trí rườm rà và sử dụng vật liệu xây dựng mới.

Prepositions

of in

* **of:** Dùng để chỉ đặc điểm hoặc thuộc tính của kiến trúc hiện đại (e.g., 'the characteristics of modern architecture').
* **in:** Dùng để chỉ việc áp dụng kiến trúc hiện đại trong một bối cảnh cụ thể (e.g., 'modern architecture in urban planning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern architecture
  • innovative innovative modern architecture
    (kiến trúc hiện đại đổi mới, sáng tạo)
  • iconic iconic modern architecture
    (kiến trúc hiện đại mang tính biểu tượng)
  • minimalist minimalist modern architecture
    (kiến trúc hiện đại tối giản)
  • sustainable sustainable modern architecture
    (kiến trúc hiện đại bền vững)
Verb + modern architecture
  • embrace to embrace modern architecture
    (đón nhận/áp dụng kiến trúc hiện đại)
  • study to study modern architecture
    (nghiên cứu kiến trúc hiện đại)
  • influence to influence modern architecture
    (ảnh hưởng đến kiến trúc hiện đại)
  • criticize to criticize modern architecture
    (phê bình kiến trúc hiện đại)
Noun + modern architecture
  • principles of the principles of modern architecture
    (các nguyên tắc của kiến trúc hiện đại)
  • examples of examples of modern architecture
    (các ví dụ về kiến trúc hiện đại)
  • the era of the era of modern architecture
    (kỷ nguyên của kiến trúc hiện đại)

Idioms

  • the principles of modern architecture

    các nguyên tắc cơ bản của kiến trúc hiện đại (như chức năng, hình học đơn giản, vật liệu mới)

    "Many contemporary architects still adhere to the fundamental principles of modern architecture."

    (Nhiều kiến trúc sư đương đại vẫn tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của kiến trúc hiện đại.)

  • a pioneer of modern architecture

    người tiên phong của kiến trúc hiện đại (người có công lớn trong việc khởi xướng hoặc phát triển phong cách này)

    "Le Corbusier is widely regarded as a pioneer of modern architecture."

    (Le Corbusier được xem rộng rãi là một người tiên phong của kiến trúc hiện đại.)

  • the legacy of modern architecture

    di sản của kiến trúc hiện đại (những ảnh hưởng, công trình còn lại từ phong trào này)

    "The city's skyline is a testament to the enduring legacy of modern architecture."

    (Đường chân trời của thành phố là minh chứng cho di sản bền vững của kiến trúc hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern architecture

Danh từ
Lật mặt

Kiến trúc đặc trưng bởi sự đơn giản trong hình thức, từ chối các chi tiết trang trí và sử dụng các vật liệu như kính và thép, thường gắn liền với giai đoạn từ đầu thế kỷ 20 đến nay.

"The Guggenheim Museum in Bilbao is a striking example of modern architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the city wanted to attract more tourists, they embraced modern architecture when designing the new museum.
Bởi vì thành phố muốn thu hút nhiều khách du lịch hơn, họ đã chấp nhận kiến trúc hiện đại khi thiết kế bảo tàng mới.
Phủ định
Although the council initially opposed modern architecture, they didn't dismiss the innovative proposals after reviewing the environmental impact report.
Mặc dù hội đồng ban đầu phản đối kiến trúc hiện đại, họ đã không bác bỏ các đề xuất sáng tạo sau khi xem xét báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Nghi vấn
If we are to revitalize the downtown area, should we consider incorporating more modern architecture, even though some residents prefer traditional styles?
Nếu chúng ta muốn hồi sinh khu vực trung tâm thành phố, chúng ta có nên cân nhắc việc kết hợp kiến trúc hiện đại hơn không, mặc dù một số cư dân thích phong cách truyền thống hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invests in sustainable materials, modern architecture will contribute to a greener environment.
Nếu thành phố đầu tư vào vật liệu bền vững, kiến trúc hiện đại sẽ đóng góp vào một môi trường xanh hơn.
Phủ định
If we don't preserve historical buildings, modern architecture may not reflect the city's rich cultural heritage.
Nếu chúng ta không bảo tồn các tòa nhà lịch sử, kiến trúc hiện đại có thể không phản ánh được di sản văn hóa phong phú của thành phố.
Nghi vấn
Will modern architecture enhance the city skyline if it respects the existing urban fabric?
Liệu kiến trúc hiện đại có nâng cao cảnh quan thành phố nếu nó tôn trọng cấu trúc đô thị hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern architecture".

Trường phái Bauhaus và Kiến trúc Hiện đại

Trường phái Bauhaus ở Đức (thành lập năm 1919) là một trong những cái nôi quan trọng nhất của kiến trúc hiện đại. Bauhaus nhấn mạnh sự kết hợp giữa nghệ thuật và thủ công, tạo ra các thiết kế chức năng, tối giản và sử dụng vật liệu công nghiệp. Triết lý của Bauhaus đã ảnh hưởng sâu rộng đến thiết kế và kiến trúc trên toàn thế giới, góp phần định hình phong cách kiến trúc hiện đại mà chúng ta thấy ngày nay.

Phong cách Quốc tế (International Style)

Phong cách Quốc tế là một thuật ngữ dùng để mô tả phong trào kiến trúc hiện đại chính thống phát triển mạnh vào những năm 1920-1930. Nó đặc trưng bởi sự tối giản, không trang trí, sử dụng mặt phẳng nhẵn, hình khối hình học đơn giản, vật liệu công nghiệp như thép và kính, và không gian mở. Phong cách này nhằm mục đích tạo ra một ngôn ngữ kiến trúc phổ quát, vượt qua ranh giới văn hóa, thường được thấy trong các tòa nhà chọc trời và công trình công cộng lớn trên toàn thế giới.