(Top Banner Ad)
verse
B2
noun B2 Văn học, Tôn giáo, Âm nhạc

verse

UK: /vɜːs/ • US: /vɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

câu thơ khổ thơ thể thơ đoạn (trong kinh thánh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single line of poetry.

Vietnamese Meaning

Một dòng thơ đơn lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem is written in free verse."

    "Bài thơ được viết bằng thể thơ tự do."

  • "Each verse of the song has a different melody."

    "Mỗi đoạn của bài hát có một giai điệu khác nhau."

  • "He is known for his skill in writing verse."

    "Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng viết thơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun versification Sự làm thơ, kỹ thuật làm thơ (trong tiếng Việt)
Adjective versatile Linh hoạt, đa tài (có liên quan đến khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách điêu luyện như trong thơ, trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
versus
Old French
vers
English
verse

Nguồn gốc của 'Verse'

Từ 'verse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'versus', có nghĩa là 'một đường', 'một hàng' hoặc 'quay lại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một dòng trong thơ, ám chỉ việc người viết 'quay lại' đầu dòng mới. Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một đoạn thơ hoặc một bài thơ hoàn chỉnh. Trong tiếng Việt, 'verse' có thể dịch là 'câu thơ', 'khổ thơ' hoặc 'bài thơ' tùy vào ngữ cảnh.

Usage Note

Trong thơ ca, 'verse' chỉ một dòng thơ, một đơn vị cấu thành nên khổ thơ. Nó khác với 'prose' (văn xuôi), vốn không tuân theo cấu trúc nhịp điệu và vần điệu chặt chẽ như thơ. Hãy so sánh với 'stanza' (khổ thơ), là một nhóm các dòng thơ kết hợp lại.

Prepositions

in

'in verse' có nghĩa là được viết bằng thơ, được thể hiện bằng hình thức thơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verse
  • free free verse
    (thơ tự do)
  • blank blank verse
    (thơ không vần)
  • doggerel doggerel verse
    (thơ vụng về, thơ dở)
Verb + verse
  • recite recite a verse
    (ngâm một câu thơ/khổ thơ)
  • compose compose a verse
    (sáng tác một câu thơ/khổ thơ)
  • write write a verse
    (viết một câu thơ/khổ thơ)

Idioms

  • in verse

    bằng thơ, theo thể thơ

    "The story was told in verse."

    (Câu chuyện được kể bằng thơ.)

  • a chapter and verse

    chi tiết cụ thể, cặn kẽ (như trong kinh thánh)

    "He quoted chapter and verse to support his argument."

    (Anh ta trích dẫn chi tiết cụ thể để ủng hộ luận điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verse

noun
Lật mặt

Một dòng thơ đơn lẻ.

"The poem is written in free verse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem, each verse of which resonated with profound meaning, captivated the audience.
Bài thơ, mỗi khổ thơ trong đó đều mang một ý nghĩa sâu sắc, đã chinh phục khán giả.
Phủ định
The song, whose verses I didn't understand, became popular quickly.
Bài hát mà tôi không hiểu các khổ thơ của nó đã trở nên phổ biến một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Is this the verse that you were telling me about, which contains hidden symbols?
Đây có phải là khổ thơ mà bạn đã kể với tôi, chứa các biểu tượng ẩn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem has a beautiful verse.
Bài thơ có một khổ thơ rất hay.
Phủ định
There isn't a single verse in this song that resonates with me.
Không có một câu thơ nào trong bài hát này mà tôi thấy đồng cảm.
Nghi vấn
Did you understand the last verse of the song?
Bạn có hiểu khổ thơ cuối cùng của bài hát không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet composed a beautiful verse about nature.
Nhà thơ đã sáng tác một khổ thơ hay về thiên nhiên.
Phủ định
He did not write a verse for the song.
Anh ấy đã không viết một khổ thơ nào cho bài hát.
Nghi vấn
Did she memorize the entire verse?
Cô ấy đã học thuộc toàn bộ khổ thơ đó chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the poem has a short verse, it's easy to memorize.
Nếu bài thơ có một khổ thơ ngắn, nó rất dễ học thuộc.
Phủ định
When the verse doesn't rhyme, it doesn't sound as pleasant.
Khi khổ thơ không vần, nó nghe không hay bằng.
Nghi vấn
If you understand the context, does the verse make more sense?
Nếu bạn hiểu ngữ cảnh, khổ thơ có ý nghĩa hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poem has a beautiful first verse.
Bài thơ có một khổ thơ đầu tiên rất hay.
Phủ định
Does the song not have a memorable verse?
Bài hát không có một đoạn thơ đáng nhớ sao?
Nghi vấn
Does this verse rhyme with the previous one?
Khổ thơ này có vần với khổ thơ trước không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet is going to write a new verse for the song.
Nhà thơ sẽ viết một khổ thơ mới cho bài hát.
Phủ định
She is not going to recite that verse at the wedding.
Cô ấy sẽ không ngâm khổ thơ đó tại đám cưới.
Nghi vấn
Are you going to memorize the entire verse before the exam?
Bạn có định học thuộc toàn bộ khổ thơ trước kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verse".

Poetry Slams

Poetry slams là các cuộc thi đọc thơ hiện đại, nơi các nhà thơ trình bày tác phẩm của họ trước khán giả và được chấm điểm. Đây là một hình thức biểu diễn nghệ thuật phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ phương Tây. Nó thúc đẩy sự sáng tạo và kết nối cộng đồng thông qua ngôn ngữ và biểu cảm cá nhân.