(Top Banner Ad)
vestibule
B2
danh từ B2 Kiến trúc

vestibule

UK: /ˈvɛstɪbjuːl/ • US: /ˈvɛstəˌbjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

tiền sảnh phòng chờ ở lối vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An antechamber, hall, or lobby next to the outer door of a building.

Vietnamese Meaning

Tiền sảnh, phòng chờ, hoặc hành lang ngay cạnh cửa ngoài của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She waited in the vestibule, out of the rain."

    "Cô ấy đợi trong tiền sảnh, tránh mưa."

  • "The vestibule was decorated with plants."

    "Tiền sảnh được trang trí bằng cây cảnh."

  • "He paused in the vestibule to shake off the snow."

    "Anh ấy dừng lại ở tiền sảnh để giũ tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vest Áo gi-lê
Adjective vestibular Thuộc về tiền đình (trong tai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vestibulum
French
vestibule
English
vestibule

Nguồn gốc của 'vestibule'

Từ 'vestibule' xuất phát từ tiếng Latin 'vestibulum', ban đầu chỉ khoảng sân trước nhà của người giàu La Mã. Khoảng sân này đóng vai trò như một khu vực chuyển tiếp giữa đường phố ồn ào và không gian riêng tư bên trong. Nó giống như một 'tiền sảnh' giúp khách chuẩn bị tinh thần trước khi bước vào nhà.

Usage Note

Vestibule thường được sử dụng để chỉ một không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong của một tòa nhà. Nó có thể giúp kiểm soát nhiệt độ, giảm tiếng ồn và tăng cường an ninh. So với 'lobby', 'vestibule' thường nhỏ hơn và đơn giản hơn về mặt kiến trúc. 'Entryway' là một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm cả 'vestibule' và 'lobby'.

Prepositions

in of to

in the vestibule: Chỉ vị trí bên trong tiền sảnh. of the vestibule: Liên quan đến tiền sảnh, ví dụ: 'the size of the vestibule'. to the vestibule: Chỉ hướng di chuyển về phía tiền sảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vestibule
  • large vestibule
    (tiền sảnh rộng lớn)
  • small vestibule
    (tiền sảnh nhỏ)
  • entrance vestibule
    (tiền sảnh lối vào)
Verb + vestibule
  • enter the vestibule
    (bước vào tiền sảnh)
  • wait in the vestibule
    (chờ đợi ở tiền sảnh)
  • pass through the vestibule
    (đi qua tiền sảnh)

Idioms

  • At the vestibule of...

    Ở ngưỡng cửa của...

    "We are at the vestibule of a new era in space exploration."

    (Chúng ta đang ở ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới trong khám phá vũ trụ.)

  • In the vestibule

    Trong giai đoạn đầu/ sơ khai

    "The project is still in the vestibule."

    (Dự án vẫn còn trong giai đoạn sơ khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vestibule

danh từ
Lật mặt

Tiền sảnh, phòng chờ, hoặc hành lang ngay cạnh cửa ngoài của một tòa nhà.

"She waited in the vestibule, out of the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had waited in the vestibule for twenty minutes.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đợi ở tiền sảnh trong hai mươi phút.
Phủ định
He told me that he did not see anyone in the vestibule when he arrived.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy ai ở tiền sảnh khi anh ấy đến.
Nghi vấn
She asked if I had left my umbrella in the vestibule.
Cô ấy hỏi liệu tôi có để quên ô của mình ở tiền sảnh hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had waited in the vestibule before the receptionist called them in.
Họ đã đợi ở tiền sảnh trước khi lễ tân gọi họ vào.
Phủ định
She had not noticed the security camera in the vestibule until after she had left.
Cô ấy đã không nhận thấy camera an ninh trong tiền sảnh cho đến sau khi cô ấy rời đi.
Nghi vấn
Had he already entered the vestibule when the alarm sounded?
Anh ấy đã vào tiền sảnh khi chuông báo động vang lên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vestibule".

Ý nghĩa văn hóa của tiền sảnh

Trong kiến trúc phương Tây, tiền sảnh thường được coi là một không gian trang trọng, thể hiện sự chào đón và tạo ấn tượng đầu tiên cho khách. Nó cũng có thể được sử dụng như một khu vực trưng bày tác phẩm nghệ thuật hoặc các vật phẩm có giá trị.