vestibule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An antechamber, hall, or lobby next to the outer door of a building.
Vietnamese Meaning
Tiền sảnh, phòng chờ, hoặc hành lang ngay cạnh cửa ngoài của một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She waited in the vestibule, out of the rain."
"Cô ấy đợi trong tiền sảnh, tránh mưa."
-
"The vestibule was decorated with plants."
"Tiền sảnh được trang trí bằng cây cảnh."
-
"He paused in the vestibule to shake off the snow."
"Anh ấy dừng lại ở tiền sảnh để giũ tuyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vest | Áo gi-lê |
| Adjective | vestibular | Thuộc về tiền đình (trong tai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vestibule thường được sử dụng để chỉ một không gian chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong của một tòa nhà. Nó có thể giúp kiểm soát nhiệt độ, giảm tiếng ồn và tăng cường an ninh. So với 'lobby', 'vestibule' thường nhỏ hơn và đơn giản hơn về mặt kiến trúc. 'Entryway' là một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm cả 'vestibule' và 'lobby'.
Prepositions
in the vestibule: Chỉ vị trí bên trong tiền sảnh. of the vestibule: Liên quan đến tiền sảnh, ví dụ: 'the size of the vestibule'. to the vestibule: Chỉ hướng di chuyển về phía tiền sảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large vestibule (tiền sảnh rộng lớn)
-
small vestibule (tiền sảnh nhỏ)
-
entrance vestibule (tiền sảnh lối vào)
-
enter the vestibule (bước vào tiền sảnh)
-
wait in the vestibule (chờ đợi ở tiền sảnh)
-
pass through the vestibule (đi qua tiền sảnh)
Idioms
-
At the vestibule of...
Ở ngưỡng cửa của...
"We are at the vestibule of a new era in space exploration."
(Chúng ta đang ở ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới trong khám phá vũ trụ.)
-
In the vestibule
Trong giai đoạn đầu/ sơ khai
"The project is still in the vestibule."
(Dự án vẫn còn trong giai đoạn sơ khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vestibule
danh từTiền sảnh, phòng chờ, hoặc hành lang ngay cạnh cửa ngoài của một tòa nhà.
"She waited in the vestibule, out of the rain."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had waited in the vestibule for twenty minutes. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đợi ở tiền sảnh trong hai mươi phút. |
| Phủ định | He told me that he did not see anyone in the vestibule when he arrived. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy ai ở tiền sảnh khi anh ấy đến. |
| Nghi vấn | She asked if I had left my umbrella in the vestibule. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có để quên ô của mình ở tiền sảnh hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had waited in the vestibule before the receptionist called them in. |
Họ đã đợi ở tiền sảnh trước khi lễ tân gọi họ vào. |
| Phủ định | She had not noticed the security camera in the vestibule until after she had left. |
Cô ấy đã không nhận thấy camera an ninh trong tiền sảnh cho đến sau khi cô ấy rời đi. |
| Nghi vấn | Had he already entered the vestibule when the alarm sounded? |
Anh ấy đã vào tiền sảnh khi chuông báo động vang lên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vestibule".
