(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anteroom
B2

anteroom

noun

Nghĩa tiếng Việt

phòng chờ phòng đợi tiền phòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anteroom'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một căn phòng bên ngoài dẫn đến một căn phòng khác, và thường được sử dụng như một khu vực chờ.

Definition (English Meaning)

An outer room that leads to another room, and is often used as a waiting area.

Ví dụ Thực tế với 'Anteroom'

  • "The receptionist asked me to wait in the anteroom before the meeting."

    "Lễ tân yêu cầu tôi đợi ở phòng chờ trước cuộc họp."

  • "The doctor's office has a small anteroom where patients can sit."

    "Văn phòng bác sĩ có một phòng chờ nhỏ nơi bệnh nhân có thể ngồi."

  • "The king received visitors in the anteroom before leading them into the throne room."

    "Nhà vua tiếp đón khách trong phòng chờ trước khi dẫn họ vào phòng ngai vàng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anteroom'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anteroom
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

waiting room(phòng chờ)
reception area(khu vực lễ tân)
foyer(tiền sảnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

chamber(buồng, phòng)
hallway(hành lang)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Anteroom'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Anteroom thường nhỏ hơn phòng chính và được sử dụng để đón khách hoặc chuẩn bị trước khi vào phòng chính. Nó nhấn mạnh vai trò là một không gian chuyển tiếp, không phải là một khu vực sinh hoạt chính. So với 'lobby', anteroom thường nhỏ hơn và riêng tư hơn, thường chỉ phục vụ cho một phòng cụ thể chứ không phải toàn bộ tòa nhà. 'Waiting room' chỉ đơn thuần là nơi chờ đợi, không nhất thiết phải dẫn đến một phòng cụ thể nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into outside

* **in the anteroom:** Diễn tả vị trí bên trong phòng chờ. Ví dụ: 'The guests are waiting in the anteroom.'
* **into the anteroom:** Diễn tả sự di chuyển vào phòng chờ. Ví dụ: 'She ushered him into the anteroom.'
* **outside the anteroom:** Diễn tả vị trí bên ngoài phòng chờ. Ví dụ: 'He paced nervously outside the anteroom.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anteroom'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)