(Top Banner Ad)
anteroom
B2
noun B2 Kiến trúc, Nội thất

anteroom

UK: /ˈæntiˌruːm/ • US: /ˈæntiˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng chờ phòng đợi tiền phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outer room that leads to another room, and is often used as a waiting area.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng bên ngoài dẫn đến một căn phòng khác, và thường được sử dụng như một khu vực chờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The receptionist asked me to wait in the anteroom before the meeting."

    "Lễ tân yêu cầu tôi đợi ở phòng chờ trước cuộc họp."

  • "The doctor's office has a small anteroom where patients can sit."

    "Văn phòng bác sĩ có một phòng chờ nhỏ nơi bệnh nhân có thể ngồi."

  • "The king received visitors in the anteroom before leading them into the throne room."

    "Nhà vua tiếp đón khách trong phòng chờ trước khi dẫn họ vào phòng ngai vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room phòng, căn phòng
Adjective anterior phía trước, trước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante
English
room
English
anteroom

Nguồn gốc của 'anteroom'

Từ 'anteroom' kết hợp từ tiền tố Latinh 'ante' (có nghĩa là 'trước') và từ 'room' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó dùng để chỉ một căn phòng nhỏ dẫn vào một căn phòng lớn hơn, quan trọng hơn, thường là phòng khách hoặc phòng chờ cho những người đến gặp một người quan trọng.

Usage Note

Anteroom thường nhỏ hơn phòng chính và được sử dụng để đón khách hoặc chuẩn bị trước khi vào phòng chính. Nó nhấn mạnh vai trò là một không gian chuyển tiếp, không phải là một khu vực sinh hoạt chính. So với 'lobby', anteroom thường nhỏ hơn và riêng tư hơn, thường chỉ phục vụ cho một phòng cụ thể chứ không phải toàn bộ tòa nhà. 'Waiting room' chỉ đơn thuần là nơi chờ đợi, không nhất thiết phải dẫn đến một phòng cụ thể nào.

Prepositions

in into outside

* **in the anteroom:** Diễn tả vị trí bên trong phòng chờ. Ví dụ: 'The guests are waiting in the anteroom.'
* **into the anteroom:** Diễn tả sự di chuyển vào phòng chờ. Ví dụ: 'She ushered him into the anteroom.'
* **outside the anteroom:** Diễn tả vị trí bên ngoài phòng chờ. Ví dụ: 'He paced nervously outside the anteroom.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anteroom
  • small anteroom
    (phòng chờ nhỏ)
  • private anteroom
    (phòng chờ riêng)
  • spacious anteroom
    (phòng chờ rộng rãi)
Verb + anteroom
  • wait in the anteroom
    (chờ đợi ở phòng chờ)
  • enter the anteroom
    (bước vào phòng chờ)
  • decorate the anteroom
    (trang trí phòng chờ)

Idioms

  • Waiting in the anteroom

    Chờ đợi một cơ hội hoặc sự chấp thuận.

    "He felt like he was always waiting in the anteroom of success, never quite achieving his goals."

    (Anh ấy cảm thấy như mình luôn chờ đợi ở phòng chờ của thành công, không bao giờ thực sự đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anteroom

noun
Lật mặt

Một căn phòng bên ngoài dẫn đến một căn phòng khác, và thường được sử dụng như một khu vực chờ.

"The receptionist asked me to wait in the anteroom before the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anteroom".

Phòng chờ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều tòa nhà chính phủ, văn phòng luật sư hoặc phòng khám y tế ở phương Tây, anteroom thường được thiết kế để tạo cảm giác trang trọng và chuyên nghiệp. Nó hoạt động như một khu vực đệm giữa thế giới bên ngoài và không gian riêng tư hơn.