antechamber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small room leading to a main one; a waiting room.
Vietnamese Meaning
Một phòng nhỏ dẫn vào một phòng chính; phòng chờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ambassador waited in the antechamber before being summoned to meet the president."
"Vị đại sứ đã đợi trong phòng chờ trước khi được triệu kiến để gặp tổng thống."
-
"He paced nervously in the antechamber, awaiting his turn to speak."
"Anh ta lo lắng đi đi lại lại trong phòng chờ, đợi đến lượt mình phát biểu."
-
"The king's advisors gathered in the antechamber to discuss the pressing issues."
"Các cố vấn của nhà vua tập trung trong phòng chờ để thảo luận về các vấn đề cấp bách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chamber | phòng, buồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'antechamber' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'waiting room' thông thường. Nó thường gợi nhớ đến những nơi như dinh thự lớn, cung điện hoặc các tòa nhà lịch sử. Nó nhấn mạnh vai trò là một không gian chuyển tiếp, nơi mọi người chờ đợi trước khi được phép vào một khu vực quan trọng hơn.
Prepositions
'in the antechamber' dùng để chỉ vị trí bên trong phòng chờ. 'to the antechamber' chỉ sự di chuyển hoặc hướng về phòng chờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small antechamber (tiền sảnh nhỏ)
-
private antechamber (tiền sảnh riêng tư)
-
large antechamber (tiền sảnh lớn)
-
wait in the antechamber (chờ đợi ở tiền sảnh)
-
enter the antechamber (bước vào tiền sảnh)
Idioms
-
The antechamber to success
Bước đệm dẫn đến thành công
"Hard work is the antechamber to success."
(Sự chăm chỉ là bước đệm dẫn đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
antechamber
nounMột phòng nhỏ dẫn vào một phòng chính; phòng chờ.
"The ambassador waited in the antechamber before being summoned to meet the president."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antechamber".
