(Top Banner Ad)
vfx (visual effects)
Công nghệ thông tin, Điện ảnh

vfx (visual effects)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Visual thuộc về thị giác, hình ảnh
Noun Effect hiệu ứng, tác động
Adjective Effective hiệu quả

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Visual Effects
Abbreviation
VFX

Sự ra đời của VFX

VFX, hay hiệu ứng hình ảnh, bắt đầu từ những ngày đầu của điện ảnh khi các nhà làm phim thử nghiệm các kỹ thuật như phơi sáng kép và mô hình thu nhỏ để tạo ra những cảnh quay không thể thực hiện được trong thực tế. Ngày nay, VFX đã trở thành một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình, cho phép chúng ta chứng kiến những thế giới kỳ diệu và những điều phi thường trên màn ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vfx (visual effects)
  • Stunning vfx (visual effects)
    (hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp)
  • Realistic vfx (visual effects)
    (hiệu ứng hình ảnh chân thực)
  • Impressive vfx (visual effects)
    (hiệu ứng hình ảnh ấn tượng)
Verb + vfx (visual effects)
  • Create vfx (visual effects)
    (tạo ra hiệu ứng hình ảnh)
  • Use vfx (visual effects)
    (sử dụng hiệu ứng hình ảnh)
  • Apply vfx (visual effects)
    (áp dụng hiệu ứng hình ảnh)

Idioms

  • The vfx (visual effects) were mind-blowing.

    Hiệu ứng hình ảnh quá sức tưởng tượng.

    "The vfx (visual effects) in that movie were so mind-blowing, it felt like I was really there."

    (Hiệu ứng hình ảnh trong bộ phim đó quá sức tưởng tượng, cảm giác như tôi thực sự ở đó.)

  • vfx (visual effects) magic

    phép màu của hiệu ứng hình ảnh

    "The director used vfx (visual effects) magic to transform the ordinary scene into something extraordinary."

    (Đạo diễn đã sử dụng phép màu của hiệu ứng hình ảnh để biến cảnh quay bình thường thành một cái gì đó phi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vfx (visual effects)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vfx (visual effects)".

VFX trong Điện ảnh Hollywood

Hollywood là trung tâm của ngành công nghiệp VFX toàn cầu. Các bộ phim bom tấn thường có ngân sách lớn dành cho VFX để tạo ra những cảnh quay hoành tráng và không tưởng. VFX không chỉ giúp kể chuyện mà còn tạo ra trải nghiệm điện ảnh độc đáo cho khán giả.

Sự Phát Triển của Công Nghệ VFX

Công nghệ VFX liên tục phát triển, từ kỹ thuật thủ công đến đồ họa máy tính phức tạp. Ngày nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được sử dụng để cải thiện hiệu quả và độ chân thực của VFX, mở ra những khả năng mới cho các nhà làm phim.