(Top Banner Ad)
visual
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Công nghệ

visual

UK: /ˈvɪʒuəl/ • US: /ˈvɪʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thị giác hình ảnh trực quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to seeing or sight

Vietnamese Meaning

liên quan đến thị giác hoặc việc nhìn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a stunning visual display of ancient artifacts."

    "Bảo tàng có một màn trưng bày hình ảnh tuyệt đẹp về các cổ vật."

  • "The visual effects in the movie were amazing."

    "Hiệu ứng hình ảnh trong bộ phim thật tuyệt vời."

  • "She has a strong visual memory."

    "Cô ấy có một trí nhớ hình ảnh tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision Tầm nhìn, thị lực
Verb visualize Hình dung, mường tượng
Adverb visually Bằng thị giác, một cách trực quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visualis
English
visual

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' xuất phát từ tiếng Latin 'visualis', có nghĩa là 'thuộc về thị giác'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng việc quan sát và hình ảnh, và từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ những gì chúng ta thấy và cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Nó không chỉ liên quan đến mắt mà còn đến trí tưởng tượng và cách chúng ta hình dung mọi thứ.

Usage Note

Tính từ 'visual' thường dùng để mô tả những gì liên quan đến khả năng nhìn, hình ảnh, hoặc cách trình bày bằng hình ảnh. Nó nhấn mạnh yếu tố thị giác trong việc nhận thức hoặc truyền đạt thông tin.

Prepositions

of to

* **visual of:** Thường dùng để chỉ hình ảnh của một cái gì đó. Ví dụ: a visual of the plan. * **visual to:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cái gì đó có thể nhìn thấy được đối với ai đó. Ví dụ: The signal was visual to the pilot.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual
  • strong strong visual
    (hình ảnh mạnh mẽ)
  • clear clear visual
    (hình ảnh rõ ràng)
  • striking striking visual
    (hình ảnh nổi bật)
Verb + visual
  • provide provide a visual
    (cung cấp hình ảnh minh họa)
  • create create visuals
    (tạo ra hình ảnh)
  • use use visuals
    (sử dụng hình ảnh)

Idioms

  • a visual feast

    một bữa tiệc thị giác (cảnh tượng rất đẹp mắt)

    "The fireworks display was a visual feast."

    (Màn trình diễn pháo hoa là một bữa tiệc thị giác.)

  • visual learner

    người học bằng hình ảnh (học tốt hơn khi nhìn thấy)

    "He's a visual learner, so diagrams help him understand."

    (Anh ấy là một người học bằng hình ảnh, vì vậy sơ đồ giúp anh ấy hiểu bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual

tính từ
Lật mặt

liên quan đến thị giác hoặc việc nhìn

"The museum has a stunning visual display of ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual".

Văn hóa trực quan

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh đóng vai trò rất quan trọng trong truyền thông và giải trí. Từ phim ảnh, quảng cáo đến nghệ thuật, chúng ta liên tục tiếp xúc với hình ảnh để truyền tải thông điệp và gây ấn tượng. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng lời nói và văn bản hơn.