visual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
liên quan đến thị giác hoặc việc nhìn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum has a stunning visual display of ancient artifacts."
"Bảo tàng có một màn trưng bày hình ảnh tuyệt đẹp về các cổ vật."
-
"The visual effects in the movie were amazing."
"Hiệu ứng hình ảnh trong bộ phim thật tuyệt vời."
-
"She has a strong visual memory."
"Cô ấy có một trí nhớ hình ảnh tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'visual' thường dùng để mô tả những gì liên quan đến khả năng nhìn, hình ảnh, hoặc cách trình bày bằng hình ảnh. Nó nhấn mạnh yếu tố thị giác trong việc nhận thức hoặc truyền đạt thông tin.
Prepositions
* **visual of:** Thường dùng để chỉ hình ảnh của một cái gì đó. Ví dụ: a visual of the plan. * **visual to:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ cái gì đó có thể nhìn thấy được đối với ai đó. Ví dụ: The signal was visual to the pilot.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong visual (hình ảnh mạnh mẽ)
-
clear clear visual (hình ảnh rõ ràng)
-
striking striking visual (hình ảnh nổi bật)
-
provide provide a visual (cung cấp hình ảnh minh họa)
-
create create visuals (tạo ra hình ảnh)
-
use use visuals (sử dụng hình ảnh)
Idioms
-
a visual feast
một bữa tiệc thị giác (cảnh tượng rất đẹp mắt)
"The fireworks display was a visual feast."
(Màn trình diễn pháo hoa là một bữa tiệc thị giác.)
-
visual learner
người học bằng hình ảnh (học tốt hơn khi nhìn thấy)
"He's a visual learner, so diagrams help him understand."
(Anh ấy là một người học bằng hình ảnh, vì vậy sơ đồ giúp anh ấy hiểu bài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual
tính từliên quan đến thị giác hoặc việc nhìn
"The museum has a stunning visual display of ancient artifacts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual".
