(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ effect
B2

effect

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tác dụng ảnh hưởng hậu quả kết quả thực hiện gây ra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Effect'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.

Definition (English Meaning)

A change which is a result or consequence of an action or other cause.

Ví dụ Thực tế với 'Effect'

  • "The effect of the medicine was immediate."

    "Tác dụng của thuốc có hiệu quả ngay lập tức."

  • "What is the long-term effect of this decision?"

    "Tác động lâu dài của quyết định này là gì?"

  • "He effected a complete turnaround in the company's fortunes."

    "Anh ấy đã tạo ra một sự thay đổi hoàn toàn trong vận mệnh của công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Effect'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

cause(nguyên nhân)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Effect'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là danh từ, 'effect' thường chỉ kết quả hoặc tác động có thể quan sát được. Cần phân biệt với 'affect' (động từ) có nghĩa là 'gây ảnh hưởng'. 'Effect' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, trong khi 'impact' thường dùng để chỉ ảnh hưởng mạnh mẽ, thường đột ngột hoặc đáng kể. 'Influence' là sự tác động dần dần, không nhất thiết tạo ra kết quả rõ rệt ngay lập tức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'effect on' được sử dụng để chỉ tác động lên một cái gì đó cụ thể (ví dụ: The effect on the environment). 'effect of' được sử dụng để chỉ kết quả của một cái gì đó (ví dụ: The effect of the drug).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Effect'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)