effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change which is a result or consequence of an action or other cause.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The effect of the medicine was immediate."
"Tác dụng của thuốc có hiệu quả ngay lập tức."
-
"What is the long-term effect of this decision?"
"Tác động lâu dài của quyết định này là gì?"
-
"He effected a complete turnaround in the company's fortunes."
"Anh ấy đã tạo ra một sự thay đổi hoàn toàn trong vận mệnh của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | tác động, ảnh hưởng, hiệu quả; kết quả |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện, làm cho xảy ra |
| Adjective | effective | hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả, tính hiệu lực |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả, vô tác dụng |
| Adverb | ineffectively | một cách không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'effect' thường chỉ kết quả hoặc tác động có thể quan sát được. Cần phân biệt với 'affect' (động từ) có nghĩa là 'gây ảnh hưởng'. 'Effect' nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng, trong khi 'impact' thường dùng để chỉ ảnh hưởng mạnh mẽ, thường đột ngột hoặc đáng kể. 'Influence' là sự tác động dần dần, không nhất thiết tạo ra kết quả rõ rệt ngay lập tức.
Prepositions
'effect on' được sử dụng để chỉ tác động lên một cái gì đó cụ thể (ví dụ: The effect on the environment). 'effect of' được sử dụng để chỉ kết quả của một cái gì đó (ví dụ: The effect of the drug).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant effect (một tác động đáng kể)
-
profound a profound effect (một ảnh hưởng sâu sắc)
-
adverse an adverse effect (một tác dụng phụ tiêu cực, ảnh hưởng bất lợi)
-
positive a positive effect (một tác động tích cực)
-
negative a negative effect (một tác động tiêu cực)
-
side a side effect (một tác dụng phụ)
-
domino a domino effect (hiệu ứng domino)
-
long-term a long-term effect (một tác động lâu dài)
-
short-term a short-term effect (một tác động ngắn hạn)
-
have to have an effect (có tác động, có ảnh hưởng)
-
produce to produce an effect (tạo ra một tác động)
-
cause to cause an effect (gây ra một tác động)
-
create to create an effect (tạo ra một hiệu ứng)
-
take to take effect (có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng)
-
bring about to bring about an effect (gây ra một tác động, mang lại một kết quả)
-
effect effect on (tác động lên, ảnh hưởng đến)
-
effect effect of (ảnh hưởng của)
Idioms
-
in effect
trên thực tế, thực chất là; có hiệu lực (về luật pháp, quy định)
"The new law is in effect from next month."
(Luật mới có hiệu lực từ tháng tới.)
-
take effect
có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng
"The medicine will take effect in about 30 minutes."
(Thuốc sẽ có tác dụng trong khoảng 30 phút.)
-
to no effect / with no effect
không có tác dụng, vô ích
"All their warnings were to no effect."
(Tất cả những lời cảnh báo của họ đều không có tác dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effect
danh từMột sự thay đổi là kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc nguyên nhân khác.
"The effect of the medicine was immediate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effect".
