(Top Banner Ad)
receives
B1
Động từ B1 Chung

receives

UK: /rɪˈsiːvz/ • US: /rɪˈsiːvz/

Nghĩa tiếng Việt

nhận lĩnh thu được đón nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get or accept something that is sent or given to you.

Vietnamese Meaning

Nhận, lĩnh, thu được một cái gì đó được gửi hoặc trao cho bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She receives a pension from the government."

    "Cô ấy nhận lương hưu từ chính phủ."

  • "The company receives hundreds of applications every day."

    "Công ty nhận được hàng trăm đơn xin việc mỗi ngày."

  • "The signal is received clearly."

    "Tín hiệu được nhận rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, đón nhận, tiếp nhận
Noun reception sự đón tiếp, lễ tân, sự tiếp nhận, tín hiệu (radio/TV)
Noun receiver người nhận, ống nghe điện thoại, thiết bị thu sóng
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận
Noun receptiveness tính dễ tiếp thu, sự sẵn sàng đón nhận
Adjective/Noun receivable (Adj) có thể nhận được; (N) khoản phải thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
recipere
Old French
receivre
Middle English
receiven

Nguồn gốc từ 'lấy lại'

Từ 'receive' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'recipere', mang ý nghĩa ban đầu là 'lấy lại', 'thu hồi' hoặc 'nhận lại'. Khái niệm này ban đầu có thể liên quan đến việc khôi phục một thứ gì đó đã mất hoặc đã được trao đi. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ việc chấp nhận bất cứ thứ gì được trao cho, từ vật chất đến thông tin.

Hành trình qua tiếng Pháp

Từ 'recipere' đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'receivre' trước khi du nhập vào tiếng Anh trung đại dưới dạng 'receiven'. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về mặt ngữ âm mà còn phản ánh sự phát triển trong ý nghĩa, nhấn mạnh hành động đón nhận, chào đón hoặc tiếp thu một cách tích cực và tự nguyện, hình thành nên ý nghĩa hiện đại của 'receive'.

Usage Note

Từ 'receive' mang nghĩa chủ động nhận một vật gì đó, có thể là một món quà, thông tin, hoặc thư từ. Khác với 'take', 'receive' thường mang tính trang trọng và thụ động hơn, chỉ việc nhận lấy chứ không nhất thiết phải có hành động chiếm đoạt.

Prepositions

from

'Receive from': Nhận từ ai đó hoặc nguồn nào đó. Ví dụ: 'She received a letter from her sister.' (Cô ấy nhận được một lá thư từ chị gái của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Receives + Noun (Object)
  • funding receives funding
    (nhận được tài trợ)
  • praise receives praise
    (nhận được lời khen)
  • attention receives attention
    (nhận được sự chú ý)
  • treatment receives treatment
    (nhận được sự điều trị)
  • support receives support
    (nhận được sự hỗ trợ)
Adverb + receives
  • regularly regularly receives
    (thường xuyên nhận được)
  • always always receives
    (luôn luôn nhận được)
  • never never receives
    (không bao giờ nhận được)
  • warmly warmly receives
    (đón nhận nồng nhiệt)
Receives a(n) + Adjective + Noun
  • warm receives a warm welcome
    (nhận được sự chào đón nồng nhiệt)
  • generous receives a generous offer
    (nhận được một lời đề nghị hào phóng)
  • mixed receives a mixed reaction
    (nhận được phản ứng trái chiều)

Idioms

  • receive one's just deserts

    nhận được phần thưởng hoặc sự trừng phạt xứng đáng với những gì mình đã làm

    "After cheating on the exam, he finally received his just deserts when he was expelled."

    (Sau khi gian lận trong kỳ thi, cuối cùng anh ta đã nhận được hậu quả xứng đáng khi bị đuổi học.)

  • receive a slap on the wrist

    nhận một hình phạt nhẹ, không nghiêm trọng như lẽ ra phải có

    "Despite causing significant damage, the teenager only received a slap on the wrist from the judge."

    (Mặc dù gây ra thiệt hại đáng kể, thiếu niên đó chỉ nhận một hình phạt nhẹ từ thẩm phán.)

  • receive a shot in the arm

    nhận được sự khuyến khích, động lực hoặc sự thúc đẩy giúp cải thiện tình hình

    "The unexpected donation gave the struggling charity a much-needed shot in the arm."

    (Khoản quyên góp bất ngờ đã mang lại một động lực rất cần thiết cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receives

Động từ
Lật mặt

Nhận, lĩnh, thu được một cái gì đó được gửi hoặc trao cho bạn.

"She receives a pension from the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be receiving her diploma next week.
Cô ấy sẽ nhận bằng tốt nghiệp vào tuần tới.
Phủ định
He won't be receiving any help from them.
Anh ấy sẽ không nhận được bất kỳ sự giúp đỡ nào từ họ.
Nghi vấn
Will they be receiving the package tomorrow?
Liệu họ có đang nhận bưu kiện vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receives".

Văn hóa nhận quà tặng ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'nhận' quà tặng đi kèm với những quy tắc xã giao nhất định. Người nhận thường được kỳ vọng sẽ mở quà ngay trước mặt người tặng (trừ khi có chỉ dẫn khác), bày tỏ sự cảm kích chân thành và sau đó có thể gửi thư hoặc lời nhắn cảm ơn. Việc nhận quà không chỉ là sở hữu vật phẩm mà còn là sự thừa nhận mối quan hệ và sự quan tâm từ người tặng.

Tiếp nhận phản hồi và phê bình

Trong môi trường làm việc hoặc giáo dục phương Tây, việc 'nhận' phản hồi (feedback) hoặc phê bình mang tính xây dựng là một kỹ năng quan trọng. Nó thường được xem là cơ hội để học hỏi và phát triển cá nhân, chứ không phải là sự chỉ trích cá nhân. Cách một người tiếp nhận phản hồi có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận sự chuyên nghiệp và khả năng phát triển của họ.