receives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get or accept something that is sent or given to you.
Vietnamese Meaning
Nhận, lĩnh, thu được một cái gì đó được gửi hoặc trao cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She receives a pension from the government."
"Cô ấy nhận lương hưu từ chính phủ."
-
"The company receives hundreds of applications every day."
"Công ty nhận được hàng trăm đơn xin việc mỗi ngày."
-
"The signal is received clearly."
"Tín hiệu được nhận rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | receive | nhận, đón nhận, tiếp nhận |
| Noun | reception | sự đón tiếp, lễ tân, sự tiếp nhận, tín hiệu (radio/TV) |
| Noun | receiver | người nhận, ống nghe điện thoại, thiết bị thu sóng |
| Adjective | receptive | dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận |
| Noun | receptiveness | tính dễ tiếp thu, sự sẵn sàng đón nhận |
| Adjective/Noun | receivable | (Adj) có thể nhận được; (N) khoản phải thu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'receive' mang nghĩa chủ động nhận một vật gì đó, có thể là một món quà, thông tin, hoặc thư từ. Khác với 'take', 'receive' thường mang tính trang trọng và thụ động hơn, chỉ việc nhận lấy chứ không nhất thiết phải có hành động chiếm đoạt.
Prepositions
'Receive from': Nhận từ ai đó hoặc nguồn nào đó. Ví dụ: 'She received a letter from her sister.' (Cô ấy nhận được một lá thư từ chị gái của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
funding receives funding (nhận được tài trợ)
-
praise receives praise (nhận được lời khen)
-
attention receives attention (nhận được sự chú ý)
-
treatment receives treatment (nhận được sự điều trị)
-
support receives support (nhận được sự hỗ trợ)
-
regularly regularly receives (thường xuyên nhận được)
-
always always receives (luôn luôn nhận được)
-
never never receives (không bao giờ nhận được)
-
warmly warmly receives (đón nhận nồng nhiệt)
-
warm receives a warm welcome (nhận được sự chào đón nồng nhiệt)
-
generous receives a generous offer (nhận được một lời đề nghị hào phóng)
-
mixed receives a mixed reaction (nhận được phản ứng trái chiều)
Idioms
-
receive one's just deserts
nhận được phần thưởng hoặc sự trừng phạt xứng đáng với những gì mình đã làm
"After cheating on the exam, he finally received his just deserts when he was expelled."
(Sau khi gian lận trong kỳ thi, cuối cùng anh ta đã nhận được hậu quả xứng đáng khi bị đuổi học.)
-
receive a slap on the wrist
nhận một hình phạt nhẹ, không nghiêm trọng như lẽ ra phải có
"Despite causing significant damage, the teenager only received a slap on the wrist from the judge."
(Mặc dù gây ra thiệt hại đáng kể, thiếu niên đó chỉ nhận một hình phạt nhẹ từ thẩm phán.)
-
receive a shot in the arm
nhận được sự khuyến khích, động lực hoặc sự thúc đẩy giúp cải thiện tình hình
"The unexpected donation gave the struggling charity a much-needed shot in the arm."
(Khoản quyên góp bất ngờ đã mang lại một động lực rất cần thiết cho quỹ từ thiện đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receives
Động từNhận, lĩnh, thu được một cái gì đó được gửi hoặc trao cho bạn.
"She receives a pension from the government."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be receiving her diploma next week. |
Cô ấy sẽ nhận bằng tốt nghiệp vào tuần tới. |
| Phủ định | He won't be receiving any help from them. |
Anh ấy sẽ không nhận được bất kỳ sự giúp đỡ nào từ họ. |
| Nghi vấn | Will they be receiving the package tomorrow? |
Liệu họ có đang nhận bưu kiện vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receives".
