(Top Banner Ad)
via
B1
Giới từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch, Công nghệ

via

UK: /ˈviːə/ • US: /ˈvaɪə/

Nghĩa tiếng Việt

qua thông qua bằng theo đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling through or stopping at a place.

Vietnamese Meaning

Đi qua hoặc dừng lại ở một địa điểm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We flew to Sydney via Singapore."

    "Chúng tôi bay đến Sydney qua Singapore."

  • "The package was sent via express delivery."

    "Gói hàng được gửi bằng chuyển phát nhanh."

  • "The news spread via social media."

    "Tin tức lan truyền qua mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb viaduct cầu cạn (một loại cầu dài bắc qua thung lũng hoặc vùng đất trũng)
Noun deviation sự lệch lạc, sự sai lệch (khái niệm liên quan đến việc 'đi chệch' khỏi con đường)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
via
English
via

Nguồn gốc của 'via'

Từ 'via' trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các tuyến đường vật lý, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ phương tiện hoặc cách thức để đạt được điều gì đó. Ví dụ, 'thông qua email' có nghĩa là 'bằng cách sử dụng email'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc con đường mà ai đó hoặc cái gì đó đi qua. Nó có thể chỉ ra một địa điểm trung gian trong một hành trình hoặc một phương tiện để đạt được điều gì đó. Khác với 'through' (xuyên qua) ở chỗ 'via' thường nhấn mạnh việc đi qua một điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + via
  • travel travel via Paris
    (đi du lịch qua Paris)
  • send send something via email
    (gửi cái gì đó qua email)
  • communicate communicate via social media
    (giao tiếp thông qua mạng xã hội)
Adjective + via
  • convenient a convenient route via the highway
    (một tuyến đường thuận tiện qua đường cao tốc)
  • direct a direct flight via Dubai
    (chuyến bay thẳng qua Dubai)

Idioms

  • go via the back door

    đi cửa sau (làm gì đó một cách không chính thức hoặc không công bằng)

    "He tried to get the job by going via the back door, contacting someone influential."

    (Anh ta cố gắng có được công việc bằng cách đi cửa sau, liên hệ với một người có ảnh hưởng.)

  • send something via the grapevine

    gửi cái gì đó thông qua tin đồn (truyền đạt thông tin một cách không chính thức)

    "I heard via the grapevine that the company is planning layoffs."

    (Tôi nghe phong phanh rằng công ty đang lên kế hoạch sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

via

Giới từ
Lật mặt

Đi qua hoặc dừng lại ở một địa điểm nào đó.

"We flew to Sydney via Singapore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "via".

Con đường tơ lụa

Trong lịch sử, 'via' gợi nhớ đến Con đường tơ lụa (Silk Road), một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây. Con đường này không chỉ là con đường buôn bán hàng hóa mà còn là cầu nối giao lưu văn hóa và ý tưởng giữa các nền văn minh.