stopping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of ceasing movement or action; the process of bringing something to a halt.
Vietnamese Meaning
Hành động ngừng lại chuyển động hoặc hành động; quá trình làm cho cái gì đó dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stopping at a red light is a basic traffic rule."
"Dừng đèn đỏ là một quy tắc giao thông cơ bản."
-
"The stopping distance of the car was longer than expected."
"Quãng đường dừng của chiếc xe dài hơn dự kiến."
-
"She's thinking about stopping her subscription."
"Cô ấy đang nghĩ đến việc dừng đăng ký của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng V-ing, 'stopping' có thể diễn tả hành động đang diễn ra (present participle) hoặc có thể đóng vai trò như một danh động từ (gerund). Cần phân biệt với 'stopping' là một phần của thì tiếp diễn (ví dụ: 'He is stopping').
Prepositions
'Stopping from' thường được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó khỏi một hành động hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: 'Stopping him from leaving' nghĩa là ngăn anh ta rời đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stopping point stopping point (Điểm dừng, điểm kết thúc)
-
stopping power stopping power (Lực hãm, khả năng dừng lại (ví dụ, của vũ khí, xe cộ))
-
stopping distance stopping distance (Khoảng cách hãm, quãng đường phanh)
-
without stopping without stopping (Không ngừng nghỉ, không dừng lại)
-
non-stopping non-stopping train (Tàu chạy thẳng (không dừng ở các ga trung gian))
-
keep stopping keep stopping (Liên tục dừng lại, cứ dừng lại hoài)
-
avoid stopping avoid stopping (Tránh việc dừng lại)
Idioms
-
There's no stopping him/it
Không gì có thể ngăn cản anh ấy/nó (một khi đã bắt đầu hoặc quyết tâm)
"Once he starts working, there's no stopping him until the job is done."
(Khi anh ấy đã bắt đầu làm việc, không gì có thể ngăn cản anh ấy cho đến khi công việc hoàn thành.)
-
stopping at nothing
Không từ bất kỳ thủ đoạn nào, bất chấp tất cả để đạt được điều gì đó
"She's stopping at nothing to achieve her dreams."
(Cô ấy không từ bất kỳ thủ đoạn nào để đạt được ước mơ của mình.)
-
without stopping
Không ngừng nghỉ, liên tục (thường ám chỉ hành động kéo dài)
"He drove for ten hours without stopping."
(Anh ấy lái xe mười tiếng đồng hồ không ngừng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stopping
Động từ (dạng V-ing/gerund)Hành động ngừng lại chuyển động hoặc hành động; quá trình làm cho cái gì đó dừng lại.
"Stopping at a red light is a basic traffic rule."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the rain was stopping, we decided to continue our hike. |
Vì trời tạnh mưa, chúng tôi quyết định tiếp tục chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | Unless the noise is stopping soon, I won't be able to concentrate on my work. |
Trừ khi tiếng ồn dừng lại sớm, tôi sẽ không thể tập trung vào công việc của mình. |
| Nghi vấn | If the car is stopping here, can you tell me how to get to the museum? |
Nếu xe dừng ở đây, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bảo tàng không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car is stopping at the red light. |
Chiếc xe đang dừng lại ở đèn đỏ. |
| Phủ định | She is not stopping to talk to him. |
Cô ấy không dừng lại để nói chuyện với anh ấy. |
| Nghi vấn | Are you stopping here? |
Bạn có dừng ở đây không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police had one clear instruction: stop the car immediately. |
Cảnh sát có một chỉ thị rõ ràng: dừng xe ngay lập tức. |
| Phủ định | He had only one option: not to stop running. |
Anh ấy chỉ có một lựa chọn: không dừng chạy. |
| Nghi vấn | Is there any reason to stop now: a flat tire, a broken engine, or something else? |
Có lý do gì để dừng lại bây giờ không: xẹp lốp, hỏng động cơ hay cái gì khác? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the rain stops, we will go for a walk. |
Nếu trời mưa tạnh, chúng ta sẽ đi dạo. |
| Phủ định | If you don't stop making noise, I will get angry. |
Nếu bạn không ngừng làm ồn, tôi sẽ tức giận. |
| Nghi vấn | Will the bus stop if I wave my hand? |
Xe buýt có dừng lại không nếu tôi vẫy tay? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the rain will have stopped. |
Đến lúc chúng tôi đến, trời sẽ tạnh mưa. |
| Phủ định | They won't have stopped talking about the game by tomorrow morning. |
Họ sẽ vẫn chưa ngừng nói về trận đấu vào sáng mai. |
| Nghi vấn | Will the construction workers have stopped working by 6 PM? |
Liệu các công nhân xây dựng đã ngừng làm việc trước 6 giờ chiều chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain will stop soon. |
Trời mưa sẽ sớm tạnh. |
| Phủ định | They are not going to stop at the next station. |
Họ sẽ không dừng lại ở ga tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will you stop making that noise? |
Bạn có thôi tạo ra tiếng ồn đó không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain was stopping the parade from starting. |
Cơn mưa đang ngăn cản cuộc diễu hành bắt đầu. |
| Phủ định | She wasn't stopping at the red light; she drove right through it. |
Cô ấy đã không dừng lại ở đèn đỏ; cô ấy lái xe xuyên qua nó. |
| Nghi vấn | Were they stopping to admire the view? |
Họ có đang dừng lại để ngắm cảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stopping".
