vibrant purple
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
vibrans
English
vibrant
Latin
purpura
Old English
purpul
English
purple
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + vibrant purple
-
deep vibrant purple (màu tím đậm sống động)
-
rich vibrant purple (màu tím đậm đà sống động)
-
bright vibrant purple (màu tím tươi sáng sống động)
Noun + vibrant purple
-
shades of vibrant purple (các sắc thái của màu tím sống động)
-
hues of vibrant purple (các tông màu của màu tím sống động)
Idioms
-
Born to the purple
sinh ra trong gia đình quyền quý, giàu có
"She was born to the purple and never had to work a day in her life."
(Cô ấy sinh ra trong nhung lụa và chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời.)
-
Purple prose
văn chương hoa mỹ, sáo rỗng
"The novel was criticized for its excessive use of purple prose."
(Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều văn chương hoa mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vibrant purple
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrant purple".
Màu Tím Trong Văn Hóa
Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu tím thường liên quan đến hoàng gia, sự giàu có và tâm linh. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự sáng tạo và độc đáo.
Sử Dụng Màu Tím Trong Thiết Kế
Trong thiết kế, 'vibrant purple' có thể được sử dụng để tạo ra sự ấn tượng mạnh mẽ và thu hút sự chú ý. Nó thường được kết hợp với các màu khác để tạo ra sự cân bằng và hài hòa.
