(Top Banner Ad)
purple
A2
tính từ A2 Đời sống hàng ngày

purple

UK: /ˈpɜːpl/ • US: /ˈpɜːrpl/

Nghĩa tiếng Việt

màu tím tía
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is a mixture of red and blue.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc là sự pha trộn giữa đỏ và xanh lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a purple dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím đến bữa tiệc."

  • "The sky turned purple at sunset."

    "Bầu trời chuyển sang màu tím lúc hoàng hôn."

  • "Purple grapes are often sweeter than green ones."

    "Nho tím thường ngọt hơn nho xanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective purplish Hơi tím, có sắc tím (Ví dụ: Ánh hoàng hôn nhuốm màu hơi tím)
Verb purpled Đã nhuộm màu tím, đã chuyển sang màu tím (Ví dụ: Gương mặt anh ta đỏ ửng lên vì giận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purpura
Old English
purpul
English
purple

Nguồn gốc của màu Tím

Màu tím 'purple' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'purpura', ban đầu là tên của một loại ốc biển mà từ đó người Phoenicia cổ đại chiết xuất ra một loại thuốc nhuộm màu tím đắt đỏ. Màu tím này được các hoàng đế và quý tộc rất ưa chuộng, tượng trưng cho sự giàu có và quyền lực. Vì vậy, màu tím đã gắn liền với hoàng gia trong suốt lịch sử.

Usage Note

Màu tím thường được liên tưởng đến sự sang trọng, quyền lực, sự sáng tạo, và đôi khi là nỗi buồn hoặc sự huyền bí. Sắc thái của màu tím có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ pha trộn giữa đỏ và xanh lam, ví dụ như màu hoa cà (lavender) nhạt hơn hoặc màu tía đậm (violet).

Prepositions

in with

Ví dụ: 'She looked beautiful in her purple dress.' (Cô ấy trông thật đẹp trong chiếc váy màu tím của mình.) 'The painting was made with purple highlights.' (Bức tranh được vẽ với những điểm nhấn màu tím.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purple
  • deep deep purple
    (màu tím đậm)
  • light light purple
    (màu tím nhạt)
  • royal royal purple
    (màu tím hoàng gia)
Verb + purple
  • paint paint something purple
    (sơn cái gì đó màu tím)
  • dye dye something purple
    (nhuộm cái gì đó màu tím)

Idioms

  • born to the purple

    sinh ra trong gia đình quyền quý, giàu có

    "He was born to the purple, so he never had to work a day in his life."

    (Anh ta sinh ra đã ở vạch đích, nên chưa bao giờ phải làm việc một ngày nào trong đời.)

  • purple prose

    văn chương hoa mỹ, sáo rỗng, màu mè

    "The novel was full of purple prose and flowery language."

    (Cuốn tiểu thuyết tràn ngập văn chương hoa mỹ và ngôn ngữ màu mè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purple

tính từ
Lật mặt

Có màu sắc là sự pha trộn giữa đỏ và xanh lam.

"She wore a purple dress to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purple".

Màu Tím và Hoàng Gia

Trong lịch sử phương Tây, màu tím thường gắn liền với hoàng gia và giới quý tộc. Điều này xuất phát từ việc thuốc nhuộm màu tím rất đắt đỏ và khó sản xuất, nên chỉ những người giàu có và quyền lực mới có khả năng chi trả.

Màu Tím và Tâm Linh

Trong một số nền văn hóa, màu tím được liên kết với tâm linh, sự sáng tạo và trí tuệ. Nó thường được sử dụng trong thiền định và các nghi lễ tôn giáo.