vibrancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the quality of being energetic, exciting, and full of enthusiasm
Vietnamese Meaning
trạng thái sôi nổi, đầy năng lượng, sức sống và sự nhiệt huyết
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vibrancy of the city is infectious."
"Sự sôi động của thành phố thật dễ lây lan."
-
"The vibrancy of the painting caught my eye."
"Sự sống động của bức tranh thu hút ánh nhìn của tôi."
-
"We need to restore vibrancy to the economy."
"Chúng ta cần khôi phục lại sự năng động cho nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vibrancy thường được dùng để mô tả những nơi, sự kiện, hoặc tác phẩm nghệ thuật có tính chất sống động và lôi cuốn. Nó nhấn mạnh sự năng động, sự giàu có về màu sắc, âm thanh, hoặc cảm xúc. So với 'energy', 'vibrancy' mang tính chất tích cực và thu hút hơn. So với 'liveliness', 'vibrancy' có thể bao hàm cả sự mạnh mẽ và ấn tượng.
Prepositions
'Vibrancy of': thường được sử dụng để chỉ sự sôi động, năng lượng của một vật thể, địa điểm hoặc một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The vibrancy of the city'. 'Vibrancy in': thường được sử dụng để chỉ sự sôi động, năng lượng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một khía cạnh của một đối tượng. Ví dụ: 'Vibrancy in the art scene'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural vibrancy (Sự sống động văn hóa)
-
economic economic vibrancy (Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ)
-
youthful youthful vibrancy (Sự trẻ trung và đầy sức sống)
-
add add vibrancy (Thêm sự sống động)
-
enhance enhance vibrancy (Nâng cao sự sống động)
-
capture capture the vibrancy (Nắm bắt được sự sống động)
Idioms
-
full of vibrancy
Đầy sức sống, tràn đầy năng lượng
"The city is full of vibrancy, especially during the festival."
(Thành phố tràn đầy sức sống, đặc biệt là trong suốt lễ hội.)
-
vibrancy of life
Sự sống động của cuộc sống
"She loved the vibrancy of life and always sought new experiences."
(Cô ấy yêu sự sống động của cuộc sống và luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vibrancy
nountrạng thái sôi nổi, đầy năng lượng, sức sống và sự nhiệt huyết
"The vibrancy of the city is infectious."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experiencing the vibrancy of the city's nightlife is exhilarating. |
Trải nghiệm sự sôi động của cuộc sống về đêm của thành phố thật là hứng khởi. |
| Phủ định | Not appreciating the vibrancy of different cultures can lead to misunderstandings. |
Không đánh giá cao sự sống động của các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Is maintaining the vibrancy of our local community important to you? |
Duy trì sự sống động của cộng đồng địa phương của chúng ta có quan trọng đối với bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrancy".
