(Top Banner Ad)
vibrancy
C1
noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

vibrancy

UK: /ˈvaɪbrən.si/ • US: /ˈvaɪbrən.si/

Nghĩa tiếng Việt

sức sống sự sôi động tính năng động sinh khí hào khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being energetic, exciting, and full of enthusiasm

Vietnamese Meaning

trạng thái sôi nổi, đầy năng lượng, sức sống và sự nhiệt huyết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vibrancy of the city is infectious."

    "Sự sôi động của thành phố thật dễ lây lan."

  • "The vibrancy of the painting caught my eye."

    "Sự sống động của bức tranh thu hút ánh nhìn của tôi."

  • "We need to restore vibrancy to the economy."

    "Chúng ta cần khôi phục lại sự năng động cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vibrant Sống động, rực rỡ
Verb vibrate Rung, dao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibrare
English
vibrant
English
vibrancy

Nguồn gốc của 'Vibrancy'

Từ 'vibrancy' xuất phát từ tiếng Latin 'vibrare', có nghĩa là 'rung động' hoặc 'dao động'. Ban đầu, nó liên quan đến sự chuyển động vật lý, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ sự sống động, năng lượng và sự hứng khởi trong cuộc sống và nghệ thuật. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự tươi tắn, đầy sức sống.

Usage Note

Vibrancy thường được dùng để mô tả những nơi, sự kiện, hoặc tác phẩm nghệ thuật có tính chất sống động và lôi cuốn. Nó nhấn mạnh sự năng động, sự giàu có về màu sắc, âm thanh, hoặc cảm xúc. So với 'energy', 'vibrancy' mang tính chất tích cực và thu hút hơn. So với 'liveliness', 'vibrancy' có thể bao hàm cả sự mạnh mẽ và ấn tượng.

Prepositions

of in

'Vibrancy of': thường được sử dụng để chỉ sự sôi động, năng lượng của một vật thể, địa điểm hoặc một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The vibrancy of the city'. 'Vibrancy in': thường được sử dụng để chỉ sự sôi động, năng lượng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một khía cạnh của một đối tượng. Ví dụ: 'Vibrancy in the art scene'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrancy
  • cultural cultural vibrancy
    (Sự sống động văn hóa)
  • economic economic vibrancy
    (Sự phát triển kinh tế mạnh mẽ)
  • youthful youthful vibrancy
    (Sự trẻ trung và đầy sức sống)
Verb + vibrancy
  • add add vibrancy
    (Thêm sự sống động)
  • enhance enhance vibrancy
    (Nâng cao sự sống động)
  • capture capture the vibrancy
    (Nắm bắt được sự sống động)

Idioms

  • full of vibrancy

    Đầy sức sống, tràn đầy năng lượng

    "The city is full of vibrancy, especially during the festival."

    (Thành phố tràn đầy sức sống, đặc biệt là trong suốt lễ hội.)

  • vibrancy of life

    Sự sống động của cuộc sống

    "She loved the vibrancy of life and always sought new experiences."

    (Cô ấy yêu sự sống động của cuộc sống và luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrancy

noun
Lật mặt

trạng thái sôi nổi, đầy năng lượng, sức sống và sự nhiệt huyết

"The vibrancy of the city is infectious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experiencing the vibrancy of the city's nightlife is exhilarating.
Trải nghiệm sự sôi động của cuộc sống về đêm của thành phố thật là hứng khởi.
Phủ định
Not appreciating the vibrancy of different cultures can lead to misunderstandings.
Không đánh giá cao sự sống động của các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm.
Nghi vấn
Is maintaining the vibrancy of our local community important to you?
Duy trì sự sống động của cộng đồng địa phương của chúng ta có quan trọng đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrancy".

Ý nghĩa của 'Vibrancy' trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'vibrancy' thường được dùng để miêu tả sự sống động, rực rỡ của màu sắc và bố cục. Một tác phẩm nghệ thuật có 'vibrancy' cao thường tạo cảm giác hứng khởi và thu hút người xem. Ví dụ, tranh của Van Gogh thường được đánh giá cao về 'vibrancy' nhờ cách sử dụng màu sắc táo bạo.

Sự sống động của đô thị

Ở các đô thị lớn, 'vibrancy' thể hiện qua sự đa dạng văn hóa, các hoạt động giải trí và sự năng động của người dân. Một thành phố 'vibrant' thường có nhiều quán cà phê, nhà hàng, bảo tàng và các sự kiện văn hóa, tạo nên một môi trường sống sôi động và hấp dẫn.